TÍNH NĂNG NỔI BẬT
SARNAFIL® S 327-15 L
Sarnafil® S 327-15 L là tiêu chuẩn de facto cho mái kim loại công nghiệp tại các khu công nghiệp FDI, nhà kho logistic và nhà máy quy mô lớn trên toàn cầu. Hậu tố “S” (Steel deck), “327” (dòng sản phẩm), “15” (1,5 mm), “L” (standard layer). Đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam — nắng nhiều, mưa đá khu vực Tây Nguyên và Đông Bắc Bộ.
Phản xạ 84,4% (ban đầu), 70,2% sau 3 năm lão hóa. SRI = 108. Giảm nhiệt độ bề mặt mái 30–50°C, tiết kiệm điện làm mát 10–20%.
Kháng mưa đá nền cứng ≥25 m/s, nền mềm ≥30 m/s (EN 13583). Phù hợp mọi khu vực mưa lớn tại Việt Nam.
Đạt cấp BROOF (t1) theo EN 13501-5 — tiêu chuẩn cháy bên ngoài mái. Đáp ứng yêu cầu PCCC kho, nhà máy, logistics.
Tái chế cuối vòng đời — đóng góp LEED MRc3/4. Đáp ứng yêu cầu ESG của tập đoàn đa quốc gia và nhà máy FDI.
Hệ cố định Sarnabar®/Sarnafast® + dây S-Welding Cord Ø4mm bảo vệ khỏi bóc tách do gió hút. Tính toán riêng theo tải gió từng dự án.
Hệ số µ = 15,000 đảm bảo thoát hơi ẩm từ kết cấu mái, giảm nguy cơ phồng rộp theo thời gian tại khí hậu nhiệt đới ẩm.
Tránh hiểu sai sản phẩm
- ✗ Không dùng trên mái bê tông đổ tại chỗ (dùng Sarnafil® G 410)
- ✗ Không tiếp xúc trực tiếp bitum, EPS/XPS/PUR/PIR/PF
- ✗ Không thi công trong trạng thái căng kéo
- ✗ Nhiệt độ vận hành thường xuyên không vượt +50°C
Lựa chọn tối ưu cho nhà xưởng, kho logistic, KCN, nhà máy FDI tại Việt Nam cần tuổi thọ dài hạn + tiết kiệm điện + chứng nhận LEED. Không phải lựa chọn rẻ nhất — nhưng chi phí vòng đời (LCC) thấp nhất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái nhà xưởng tôn deck kim loại (metal deck roof)
- ▸ Kho logistic, trung tâm phân phối quy mô lớn
- ▸ Nhà máy FDI trong khu công nghiệp
- ▸ Trung tâm thương mại mái phẳng kim loại
- ▸ Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử
- ▸ Kho lạnh (kết hợp PIR/PUR có lớp ngăn cách)
- ▸ Công trình cần chứng nhận LEED / Green Building
Logistics
FDI Factory
LEED
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mái bê tông đổ tại chỗ → dùng Sarnafil® G 410
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp bitum/hắc ín
- ✗ Tiếp xúc EPS/XPS/PUR/PIR/PF không có lớp cách ly
- ✗ Bề mặt có dầu mỡ chưa làm sạch, tôn rỉ nặng
BA PHƯƠNG PHÁP CỐ ĐỊNH
& CẤU TRÚC HỆ MÁI
Tuyến Tính (Sarnabar®)
Cố định bằng Sarnabar® dọc mối chồng 80mm. Khoảng cách bu lông theo tính toán tải gió. Phù hợp mái dốc nhẹ, tải gió trung bình.
Điểm (Sarnafast®)
Cố định Sarnafast® + vòng ép 35mm từ mép, chồng mép 120mm. Phù hợp vùng gió mạnh, tải gió cao theo phần mềm Sika.
Phẳng — Hàn Cảm Ứng
Đĩa Sarnadisc + Rhinobond hàn cảm ứng. Chồng mép 80mm. Không bu lông lộ — lý tưởng cho mái yêu cầu thẩm mỹ cao.


★ Lớp chính
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ TDS
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyvinyl Chloride (PVC) | — |
| Gia cường | Sợi polyester | — |
| Chiều dày có ích | 1,5 mm (-5/+10%) | EN 1849-2 |
| Kích thước cuộn | 20m × 2m — 78 kg/cuộn | EN 1848-2 |
| Khối lượng diện tích | 1,9 kg/m² (-5/+10%) | EN 1849-2 |
| Cường độ kéo | ≥ 1000 N/50mm (dọc & ngang) | EN 12311-2 |
| Độ giãn dài | ≥ 12% (dọc & ngang) | EN 12311-2 |
| Ổn định kích thước | ≤ |0,4|% (dọc & ngang) | EN 1107-2 |
| Cường độ xé | ≥ 200 N (dọc & ngang) | EN 12310-2 |
| Kháng mưa đá (nền cứng) | ≥ 25 m/s | EN 13583 |
| Kháng mưa đá (nền mềm) | ≥ 30 m/s | EN 13583 |
| Kháng cắt mối nối | ≥ 800 N/50mm | EN 12317-2 |
| Chịu uốn nhiệt độ thấp | ≤ -25°C | EN 495-5 |
| Phản ứng cháy bên ngoài | BROOF (t1) <20° | EN 13501-5 |
| Kháng tia UV | Đạt >5000h / Cấp 0 | EN 1297 |
| Truyền hơi ẩm (µ) | 15 000 | EN 1931 |
| Phản xạ mặt trời (trắng) | 0,844 / 0,702 (3 năm) | ASTM C1549 |
| Chỉ số SRI (trắng) | 108 ban đầu / 85 (3 năm) | ASTM E1980 |
| Hạn sử dụng | 10 năm kể từ NSX | — |
GB 12952
BROOF (t1)
LEED v4 SSc5 + MRc3/4
>35yr BBA Vương quốc Anh
ASTM C1549 · E1980
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG






Chuẩn Bị Deck Kim Loại
Kiểm tra deck phẳng, không vênh. Tẩy dầu mỡ bằng Sarna Cleaner. Xác định hướng trải màng vuông góc deck. Không có bu lông nhô, cạnh sắc hay gỉ.
Trải Màng & Cố Định
Trải Sarnafil® S 327-15 L tự do, không kéo căng. Cố định cơ học theo phương pháp thiết kế (tuyến tính/điểm/phẳng) với khoảng cách bu lông per Sika calc.
Hàn Mối Nối
Hàn khí nóng ≥600°C (Leister Triac / Sarnamatic 681 / Varimat). Chồng mép 80–120mm. Thêm S-Welding Cord Ø4mm tại vị trí tải gió cao.
Chi Tiết & Nghiệm Thu
Thi công flashing Sarnafil® G 410 tại chân tường, cổ ống, thu nước. Kiểm tra toàn bộ mối hàn bằng tua-vít đầu tròn. Sửa khuyết điểm trước nghiệm thu.
- ▸ Thủ công: Leister Triac
- ▸ Tự động: Sarnamatic 681
- ▸ Bán tự động: Leister Varimat
- ▸ Chỉ nhà thầu được Sika đào tạo & chứng nhận
- ▸ Thông gió khi hàn trong không gian kín
- ▸ Không kéo căng màng khi trải
- ▸ Lớp ngăn cách khi tiếp xúc PIR/PUR/EPS
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bao Bì Gốc
Giữ trong bao bì PE xanh gốc, nguyên vẹn. Không mở cho đến khi thi công.
Nhiệt Độ Kho
+5°C đến +30°C, khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Hạn Sử Dụng
10 năm kể từ ngày sản xuất — dài hơn Sarnafil® G 410. Kiểm tra ngày NSX trước khi dùng.
Xếp Kho
Bảo quản nằm ngang trên pallet. Không xếp chồng pallet lên nhau. Tránh va đập vào đầu cuộn.
⚠ SDS — Safety Data Sheet: Sarnafil® S 327-15 L không phân loại là nguy hiểm theo quy định GHS/CLP trong điều kiện bình thường. Khi hàn: đảm bảo thông gió đầy đủ hoặc lưu thông không khí tươi trong không gian kín. Tải SDS tại hoachatpt.com.
SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG
GIẢI PHÁP MÁI
| Sản Phẩm | Loại Mái | Gốc SP | Ưu Điểm Nổi Bật | Xem Thêm |
|---|---|---|---|---|
| Sarnafil® S 327-15 L ⭐ | Kim loại | PVC | Phản xạ 84.4%, kháng đá 25m/s, BROOF, tái chế, >35yr | Đang xem |
| Sarnafil® G 410-15 L | Bê tông | PVC | Kháng rễ cây, glass fibre, mái trồng cây, flashing | Xem → |
| Sikalastic® 633R | BT / KL | PU lỏng | Không mối nối, lăn/phun, hình học phức tạp, sửa chữa | Xem → |
| Sikalastic® 8800 | BT / Thép | Polyurea | Phun nóng, đóng rắn 11s, hồ bơi, xưởng cao cấp | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mái tôn deck nhà xưởng / KCN / logistics: → Sarnafil® S 327-15 L (trang này)
- ▸ Mái bê tông đổ tại chỗ / mái trồng cây: → Sarnafil® G 410-15 L
- ▸ Mái hình học phức tạp / nhiều ống xuyên: → Sikalastic® 633R (màng lỏng)
- ▸ Cần đóng rắn nhanh, hồ bơi: → Sikalastic® 8800 (Polyurea)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
A: Phản xạ 84,4% nghĩa là chỉ 15,6% năng lượng mặt trời bị hấp thụ, so với mái tôn tối hấp thụ 80–90%. Bề mặt mái trắng thấp hơn 30–50°C so với mái tối. Các nhà máy FDI báo cáo giảm 10–20% điện năng làm mát. SRI = 108 đủ điều kiện đóng góp LEED SSc5.
A: Tải trọng gió khác nhau theo địa lý (ven biển, cao nguyên), chiều cao công trình, hình dạng mái và loại deck. Bu lông cắm vào deck thép có sức chịu nhổ khác nhau theo độ dày deck. Sika cung cấp phần mềm tính toán và Hoá chất PT hỗ trợ tính toán khoảng cách cố định miễn phí cho dự án.
A: Không trực tiếp lên tôn rỉ nặng. Cần làm sạch rỉ sét, vệ sinh Sarna Cleaner, đảm bảo bề mặt đồng đều. Tôn có lỗ thủng hoặc biến dạng lớn cần sửa chữa trước. Mái cũ có bitum: bắt buộc có lớp ngăn cách. Liên hệ Hoá chất PT để được đánh giá hiện trạng mái.
A: Chi phí ban đầu cao hơn 2–4 lần sơn chống thấm. Nhưng xét trên 35 năm tuổi thọ (có chứng nhận BBA), chi phí vòng đời (life-cycle cost) thấp hơn đáng kể: không sơn lại 3–5 năm/lần, giảm chi phí bảo trì, tiết kiệm điện làm mát. Phù hợp nhà máy FDI và dự án yêu cầu chi phí vận hành thấp dài hạn.
A: Mỗi cuộn 20m × 2m = 40m² (78 kg). Chồng mép 80–120mm, ước tính hao hụt ~10–15%. Cho 1000m² cần khoảng 27–30 cuộn (tùy phương pháp cố định và chi tiết phức tạp). Cần tính thêm Sarnafil® G 410 cho flashing chân tường và chi tiết. Liên hệ Hoá chất PT để được tính định mức chính xác theo bản vẽ dự án.
A: Sika cung cấp System Warranty cho dự án thi công bởi nhà thầu được Sika chứng nhận, sử dụng toàn bộ phụ kiện hệ thống Sarnafil®. Thời gian bảo hành phụ thuộc quy mô dự án và gói dịch vụ. Hoá chất PT là đầu mối liên hệ để tư vấn chương trình bảo hành theo từng dự án.
A: Trong hệ mái hoàn chỉnh, Sarnafil® S 327 là màng chính cho toàn bộ diện tích mái kim loại. Sarnafil® G 410 (glass fibre-reinforced) được dùng cho tất cả chi tiết: chân tường (flashing), cổ ống xuyên mái, thu nước, gờ chắn — tạo hệ chống thấm liên tục không điểm yếu. Đây là thiết kế tiêu chuẩn Sika.
A: Có. Mặt trên màng có thể đặt màu khác theo yêu cầu, tùy thuộc MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) và lead time. Lưu ý: LEED SSc5 chỉ áp dụng màu trắng. Liên hệ sale@vnsika.com để hỏi về MOQ và thời gian giao hàng cho màu đặc biệt.
A: Có. Sarnafil® S 327-15 L đóng góp vào nhiều chỉ số LEED v4: SSc5 (giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị — màu trắng SRI≥82), MRc3 Option 2 (EPD/LCA), MRc4 Option 2 (HPD — màu trắng và xám nhạt). Hoá chất PT cung cấp tài liệu chứng nhận LEED đầy đủ kèm theo sản phẩm.
CẦN BÁO GIÁ
SARNAFIL® S 327?
Cung cấp bản vẽ mái, diện tích, thông tin dự án hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn kỹ thuật, tính toán cố định gió và báo giá trong 2 giờ làm việc.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.