-498/3
WARM PUMPABLE
SPOT WELD COMPATIBLE
NO PVC · NO ISO

Keo epoxy kháng va đập cao nhất trong dòng SikaPower® 1C — dynamic cleavage 40 N/mm tại 2 m/s — giải pháp tiêu chuẩn OEM cho xưởng thân xe xe ô tô, xe tải thi công tự động quy mô lớn.
SikaPower®-498/3 là keo kháng va đập (crash resistant) một thành phần gốc epoxy lai (hybrid epoxy), được thi công ở nhiệt độ ấm (warm pumpable: 50–60°C) và đóng rắn bằng nhiệt trong lò sơn (E-coat oven / paint oven). Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho môi trường xưởng thân xe (body shop) quy mô công nghiệp — nơi yêu cầu đồng thời khả năng kháng va đập cao, khả năng thi công tự động và độ tương thích với quy trình điện di (E-coat).
Điểm khác biệt cốt lõi so với các keo epoxy thông thường nằm ở công thức impact modified hybrid epoxy: trong khi epoxy cứng tiêu chuẩn giòn và dễ nứt khi chịu tải động tốc độ cao, SikaPower®-498/3 đạt dynamic resistance to cleavage 40 N/mm tại 2 m/s — cao hơn đáng kể so với SikaPower®-492 (27 N/mm) và vượt xa epoxy thông thường (thường dưới 12 N/mm). Đây là thông số quyết định trong thử nghiệm va chạm tiêu chuẩn NCAP và crash test OEM.
Sản phẩm được phân loại là warm pumpable — phân biệt với dòng cold pumpable — nghĩa là keo được lưu trữ và bơm ở nhiệt độ ấm (~50–60°C), cho phép thi công với lưu lượng cao và ổn định trên thiết bị bơm tự động tốc độ cao trong dây chuyền lắp ráp OEM quy mô lớn. Khả năng bám dính trực tiếp lên bề mặt thép có dầu (dầu chống ăn mòn / dầu kéo sâu ~2 g/m²) loại bỏ hoàn toàn bước rửa dầu trước khi thi công — một lợi thế quy trình quan trọng trong nhà máy xe hơi nơi 100% tấm thép đều được phủ dầu sau dập khuôn.
Không chứa dung môi, PVC và isocyanate — đáp ứng yêu cầu EHS ngày càng nghiêm ngặt của OEM toàn cầu, an toàn cho người vận hành và giảm phát thải VOC trong xưởng sản xuất.

Dán kết cấu các tấm thép mỏng (0.7–2mm) trong thân xe chưa sơn — cột A/B/C, nắp ca-pô, cửa xe, sàn xe. Kết hợp với hàn điểm để tạo hybrid joint tăng độ cứng thân xe lên đến 30% so với chỉ dùng hàn điểm đơn thuần.
Ứng dụng tiêu biểu theo brochure Sika Truck — keo BIW cho cabin xe tải, nơi đòi hỏi kháng va đập mạnh hơn ô tô con do khối lượng và điều kiện vận hành nặng hơn. Warm pumpable tối ưu cho dây chuyền tự động sản lượng cao.
Dán kết cấu khung pin (battery tray), sàn xe điện đa vật liệu (thép + nhôm). Không chứa PVC và isocyanate — đáp ứng tiêu chuẩn EHS nghiêm ngặt của nhà máy EV thế hệ mới như Tesla, BYD, VinFast.
Kết nối giữa thép (mild steel, HSLA, HDG), nhôm và một số nhựa kỹ thuật đặc biệt — phù hợp xu hướng lightweighting: thiết kế xe nhẹ hơn bằng cách kết hợp nhiều vật liệu trong cùng cấu trúc thân xe.
Mercedes-Benz
Volkswagen Group
Toyota
Hyundai-Kia
25 triệu xe/năm
Gestamp
Magna International
VN: Toyota VN · TC Motor
Dynamic resistance to cleavage đạt 40 N/mm tại 2 m/s (CQP505-1/CQP580-6) — mức cao nhất trong dòng 498/492. Công thức impact modified epoxy lai hấp thụ năng lượng va đập, ngăn nứt gãy đột ngột trong tai nạn.
Thi công trực tiếp trên thép có dầu chống ăn mòn hoặc dầu kéo sâu (~2 g/m²). Cơ chế hấp thụ dầu khi đóng rắn nhiệt — không cần rửa dầu, tiết kiệm một công đoạn quan trọng trong BIW.
Cho phép hàn điểm (spot welding), đinh tán (riveting), kẹp (clinching) và các kỹ thuật kết nối cơ học khác qua lớp keo — tích hợp liền mạch vào dây chuyền BIW hiện có, không cần thay đổi thiết bị.
Được thiết kế cho thi công bơm ấm — tối ưu cho hệ thống bơm và bắn keo tự động tốc độ cao trong dây chuyền OEM quy mô lớn. Tương thích súng piston thủ công, khí nén, điện và robot.
Chịu được các bể xử lý bề mặt và bể điện di (E-coat) trước khi vào lò sơn. Keo không bị bong, dịch chuyển hay rửa trôi trong toàn bộ quy trình pre-treatment của BIW.
Không chứa dung môi, PVC và isocyanate — an toàn cho người vận hành, không mùi chua gắt, giảm VOC trong xưởng và đáp ứng tiêu chuẩn EHS của OEM toàn cầu và quy định môi trường Việt Nam.
| Thông Số | Giá Trị | Phương Pháp / Điều Kiện |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy lai (Hybrid Epoxy) | 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám (Grey) | CQP001-1 |
| Hàm lượng chất rắn | 99 % | CQP576-1 |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 1.3 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công | 50 — 60 °C | Nhiệt độ bề mặt vật liệu |
| Độ nhớt (A4 tại 45°C) | 260 Pa·s | Rheometer |
| Levelling (G’ DIN 54458) | 40,000 Pa (A2 tại 45°C) | DIN 54458 |
| Đóng rắn tiêu chuẩn | 180°C / 30 phút | Nhiệt độ bề mặt vật liệu (A) |
| Đóng rắn tối thiểu | 160°C / 15 phút | Nhiệt độ bề mặt vật liệu (A) |
| Tensile lap-shear (ISO 4587) | 30 MPa | Thép H420, 1.2mm, keo 0.2mm, 10mm/ph (B/C) |
| ⭐ Dynamic resistance (CQP505-1) | 40 N/mm | Tại 2 m/s, keo 0.3mm (B/D) |
| T-peel strength (ISO 11339) | 18 N/mm | 100mm/ph, keo 0.3mm (B/D) |
| Cường độ kéo (ISO 527-2) | 30 MPa | 2 mm/phút (CQP580-5,-6) |
| Độ giãn dài tới đứt | 5 % | 2 mm/phút (CQP580-5,-6) |
| Mô đun đàn hồi E | 2,000 MPa | 2 mm/phút |
| Glass Transition Tg (đỉnh) | 110 °C | CQP039-1/ISO 6721 (F) |
| Nhiệt độ tối đa (max 10 phút) | 210 °C | Không vượt quá |
| Bảo quản | Dưới 25 °C | Khô ráo, tránh ánh nắng |
| Hạn sử dụng | 10 tháng | Bảo quản dưới 25°C (E) |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · CQP = Corporate Quality Procedure · (A) nhiệt độ bề mặt · (B) thép HDG/H420, 1.2mm · (C) keo 0.2mm · (D) keo 0.3mm · (E) bảo quản <25°C · (F) rung động kéo, 1Hz, 1K/min
Gia nhiệt hệ thống bơm và keo theo từng giai đoạn: 35°C ở đĩa theo dõi → 55°C ở vòi. Tất cả bộ phận tiếp xúc với sản phẩm phải được gia nhiệt.
⚠ Nghỉ dài (qua đêm, cuối tuần): thiết lập nhiệt độ chờ thích hợp trước khi tắt máy.
Thi công dạng đường keo (bead) đường kính 1–3mm bằng súng piston thủ công, khí nén, điện hoặc thiết bị bắn keo tự động. Thi công được trực tiếp trên bề mặt thép có dầu.
Ép hai tấm kim loại lại ngay sau khi thi công. Có thể thực hiện hàn điểm, đinh tán hoặc kẹp cơ học qua lớp keo — không cần chờ đóng rắn.
Keo đóng rắn hoàn toàn khi thân xe đi qua lò sơn: 160°C/15′ (tối thiểu) hoặc 180°C/30′ (tiêu chuẩn). Tối đa 210°C không quá 10 phút.
⚠ Đưa vào lò càng sớm càng tốt sau khi thi công để tránh hấp thụ độ ẩm gây bọng khí.
- Sau khi đóng rắn, chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học
- Rửa tay và da tiếp xúc ngay bằng khăn lau chuyên dụng (Sika® Cleaner-350H) + nước
- Không sử dụng dung môi trên da
- Không để nhiệt độ vượt 210°C quá 10 phút
- Tham khảo Safety Data Sheet (SDS) trước khi sử dụng
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và sương giá. Sau khi mở bao bì, bảo vệ sản phẩm khỏi độ ẩm.
Sika cung cấp một danh mục keo kết dính công nghiệp đa dạng cho từng nhu cầu kỹ thuật. Bảng dưới đây tổng hợp các sản phẩm chính và hướng dẫn lựa chọn theo ứng dụng thực tế.
| Sản Phẩm | Gốc / Cơ chế | Dynamic Impact | Tensile Shear | Thi công | Đóng rắn | Dùng Khi Nào |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-498/3 ★ | 1C Epoxy Hybrid | 40 N/mm | 30 MPa | 50–60°C (ấm) | Lò 160–180°C | BIW xưởng thân xe · xe tải · dây chuyền tự động warm pump · yêu cầu crash resistant cao nhất |
| SikaPower®-492 | 1C Epoxy Hybrid | 27 N/mm | 28 MPa | 50–60°C (ấm) | Lò 160–180°C | BIW xe ô tô · kết hợp hàn điểm · semi crash resistant · cold pumpable option |
| SikaPower®-1277 | 2C Epoxy SmartCore | ≥ 30 N/mm | Rất cao | Nhiệt độ thường | Nguội (trộn 2C) | Khi không có lò sơn · rail, bus, composite · cần impact cao + đóng rắn nguội |
| SikaPower®-1200 | 2C Epoxy SmartCore | Cực cao (SmartCore) | Cao | Nhiệt độ thường | Nguội (trộn 2C) | Dán kết cấu công nghiệp nói chung · không cần lò · SmartCore technology toughness tối đa |
| SikaPower®-477R | 2C Epoxy Toughened | Cao | Rất cao | Nhiệt độ thường | Nguội (trộn 2C) | Composite · khuôn đúc · điện gió · FRP · yêu cầu kháng va đập + cường độ cao |
| SikaPower®-880 | 2C Epoxy Structural | Trung bình | Rất cao | Nhiệt độ thường | Nguội (trộn 2C) | Dán kim loại kết cấu · cần độ bền tĩnh cao · tải trọng shear lớn · ít yêu cầu crash |
| SikaForce®-818 L07 | 2C PU Structural | Cao (flexible) | Trung bình | Nhiệt độ thường | Nhanh (nguội 2C) | Dán composite · nhựa · đa vật liệu · cần đóng rắn nhanh và linh hoạt · không cần lò |
| SikaFast®-555 L03/L05 | 2C Acrylic | Trung bình–cao | Trung bình | Nhiệt độ thường | Rất nhanh (phút) | Thay thế đinh tán/vít · cần đóng rắn trong vài phút · dán nhiều loại vật liệu · không cần nhiều chuẩn bị bề mặt |
← Vuốt ngang để xem đủ · ★ = Sản phẩm đang xem
- Xưởng thân xe BIW có lò sơn 160–180°C
- Dây chuyền tự động warm pump
- Yêu cầu crash resistance cao nhất (xe tải, EV)
- Bề mặt thép có dầu, không muốn rửa dầu
- Kết hợp hàn điểm cùng lúc
- Không có lò sơn — đóng rắn nguội
- Rail, bus, industrial, điện gió, composite
- Cần SmartCore toughness tối đa (1277/1200)
- Dán composite / FRP (477R)
- Cần độ bền tĩnh rất cao, ít crash (880)
- Dán nhựa, composite, đa vật liệu linh hoạt (818)
- Cần đóng rắn rất nhanh (vài phút) → SikaFast-555
- Thay thế đinh tán/vít không cần khoan lỗ (555)
- Bề mặt phủ sơn / e-coat không thể dùng epoxy
Keo BIW 1C lò sơn · 27 N/mm dynamic · cold pumpable
SmartCore technology · kháng va đập tuyệt đối · không lò
SmartCore impact mới cực cao · kết dính kết cấu công nghiệp
Acrylic 2C đóng rắn vài phút · thay thế đinh tán/vít
- Xưởng thân xe xe tải, ô tô có lò sơn 160°C+
- Dây chuyền tự động warm pump quy mô lớn
- Kết hợp hybrid joint với hàn điểm/đinh tán
- Nền tảng EV yêu cầu crash resistance cao, không PVC
- Bề mặt thép có dầu không muốn rửa trước
- Không có lò sơn ≥ 160°C → dùng 2C epoxy nguội
- Cần đóng rắn nhanh vài phút → SikaFast-555
- Dán nhựa, composite chưa được test → kiểm tra trước
- Bề mặt có dầu > 2 g/m² → cần thử nghiệm xác nhận
Kỹ sư ứng dụng Hoá chất PT hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, cung cấp mẫu thử và tư vấn quy trình ứng dụng, lựa chọn thiết bị bơm cho dây chuyền của bạn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.