SikaForce® Line · Assembly Bonding · IMO Approved
-420 L105
DNV Certified
Solvent Free
100% Solids

TỔNG QUAN SẢN PHẨM
SIKAFORCE®-420 L105
SikaForce®-420 L105 là keo dán cấu trúc hai thành phần (2K) gốc polyurethane, thuộc thế hệ keo lắp ráp công nghiệp cao cấp của Sika. Đây là giải pháp được thiết kế đặc biệt cho bài toán kết dính diện tích lớn trong sản xuất các cấu kiện sandwich composite — nơi yêu cầu độ bám dính cao, thời gian mở dài để căn chỉnh các tấm vật liệu quy mô lớn trước khi ép, và tính ổn định cơ học lâu dài trong môi trường tàu biển, xe lạnh hoặc công trình ngoài khơi.
Điểm khác biệt cốt lõi của SikaForce®-420 L105 so với keo PU thông thường là chứng nhận IMO Marine Equipment Directives (MED), được kiểm nghiệm theo hệ thống FTP Code và cấp chứng chỉ bởi DNV (Det Norske Veritas) — tổ chức phân loại tàu hàng đầu thế giới. Chứng nhận này là yêu cầu bắt buộc khi cung cấp vật liệu cho các dự án đóng tàu, cải hoán tàu, tàu hàng, tàu du lịch và công trình biển quốc tế.
Về mặt kỹ thuật, sản phẩm có cấu trúc dạng paste không chảy xệ (non-sag) với độ nhớt hỗn hợp 40.000 mPa·s — phù hợp thi công trên cả bề mặt nằm ngang lẫn thẳng đứng. Khả năng lấp đầy khe hở tốt giúp đảm bảo mối dán không có void dù dung sai gia công không hoàn hảo. Cường độ kéo đứt 16 MPa và kháng trượt 11 MPa (ISO 4587) đặt SikaForce®-420 L105 vào nhóm keo kết cấu hiệu suất cao, đủ điều kiện chịu tải động học trong vận hành thực tế.
Không chứa dung môi — 100% hàm lượng chất rắn — giúp sản phẩm an toàn cho môi trường làm việc kín như khoang tàu hoặc cabin xe lạnh, đồng thời không co ngót sau khi đóng rắn, duy trì toàn vẹn mối dán trong điều kiện chu kỳ nhiệt khắc nghiệt từ -30°C đến +80°C.
Polyurethane 2K
Polyols (Trắng)
SikaForce®-010
100 : 25
100 : 19
Trắng
15 – 30 °C
IMO MED · DNV
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
& ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
IMO MED Certified
FTP Code · DNV
Sản phẩm đã được kiểm nghiệm và phê duyệt theo IMO Marine Equipment Directives — hệ thống tiêu chuẩn bắt buộc cho vật liệu sử dụng trên tàu biển thương mại quốc tế. Chứng chỉ cấp bởi DNV.
IMO · MED-BAS · DNV
Thời Gian Mở Dài
Open Time 150 min
Thời gian thi công 105 phút, thời gian mở 150 phút và thời gian ép 250 phút tại 23°C — đủ để lắp ráp các tấm sandwich kích thước lớn, điều chỉnh vị trí trước khi ép mà không lo keo đông sớm.
Pot-life: 105 min · Press: 250 min
Cường Độ Kết Cấu Cao
16 MPa Tensile · 11 MPa Shear
Cường độ kéo đứt 16 MPa (ISO 527) và cường độ kháng trượt 11 MPa (ISO 4587) đặt sản phẩm vào nhóm keo kết cấu hiệu suất cao, chịu được tải trọng động học và rung động liên tục trong vận hành.
ISO 527 · ISO 4587 · Shore D77
Không Chảy Xệ
Non-Sag · Gap Filling
Kết cấu dạng paste đặc, độ nhớt hỗn hợp 40.000 mPa·s — không chảy xệ khi thi công trên bề mặt thẳng đứng. Khả năng lấp đầy khe hở tốt, bù đắp dung sai gia công, đảm bảo mối dán không có void sau ép.
Viscosity: 40,000 mPa·s (mixed)
Không Dung Môi
100% Solids
Không chứa VOC — an toàn cho môi trường làm việc kín như khoang tàu, buồng lạnh. Không co ngót sau đóng rắn, giữ nguyên tính toàn vẹn mối dán. Hàm lượng chất rắn 100% cả hai thành phần.
Solvent Free · 0% VOC
Dải Vật Liệu Rộng
GRP · Metal · Wood · Ceramic
Bám dính trực tiếp trên nhựa gia cường sợi thủy tinh (GRP/FRP), kim loại, gỗ, vật liệu gốm và nhựa tiền xử lý — không cần primer trong hầu hết ứng dụng. Thử nghiệm thực tế với vật liệu cụ thể được khuyến nghị.
GRP · FRP · Steel · Al · Wood
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
VALIDATED INDUSTRIES
Lắp ráp vách ngăn, panel cabin, sàn cách âm, cấu kiện composite GRP trong thân tàu. Yêu cầu bắt buộc chứng nhận IMO MED — SikaForce®-420 L105 đáp ứng đầy đủ theo quy chuẩn FTP Code.
Kết dính tấm sandwich PU foam / EPS giữa lớp vỏ GRP hoặc kim loại. Yêu cầu keo không chảy xệ, thời gian mở dài cho diện tích bền lớn. Ứng dụng điển hình: refrigerated trailer body, insulated container.
Ghép nối panel vách composite trong thân xe bus, motorhome, caravan. Mối dán chịu rung động hành trình, dải nhiệt độ vận hành rộng và tải trọng phân bổ đều trên diện tích lớn.
Lắp ráp profile GRP/FRP, cánh quạt gió nhỏ, kết cấu sandwich dạng tấm cho building components, facade, và panel cách nhiệt công nghiệp. Phù hợp cả ứng dụng thủ công và tự động hóa.
🧊 Cold Chain Logistics
🚌 Motorhome / Bus
⚙️ Industrial Composite
🏗️ Building Components
🚛 Trailer / Cargo
Nhựa gia cường sợi thủy tinh (GRP / FRP)
Kim loại (thép, nhôm)
Gỗ và vật liệu gỗ composite
Ceramic và vật liệu gốm
Nhựa tiền xử lý bề mặt
Luôn thử nghiệm thực tế với vật liệu và điều kiện cụ thể
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
FULL TECHNICAL DATA SHEET
| Thông Số / Property | Thành phần A SikaForce®-420 L105 | Thành phần B SikaForce®-010 | Hỗn hợp Mixed | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical Base | Polyols | Dẫn xuất Isocyanate | — | — |
| Cơ chế đóng rắn / Cure Mechanism | Polyaddition (phản ứng hóa học 2 thành phần) | — | ||
| Màu sắc / Colour | Trắng / White | Nâu / Brown | Trắng / White | CQP001-1 |
| Tỷ trọng / Density (uncured) | 1.62 g/cm³ | 1.23 g/cm³ | 1.54 g/cm³ | — |
| Hàm lượng chất rắn / Solid Content | 100 % | 100 % | 100 % | — |
| Tỷ lệ trộn / Mixing Ratio | A : B = 100 : 25 (thể tích) / 100 : 19 (khối lượng) | — | — | |
| Độ nhớt / Viscosity (10 s⁻¹, 23°C) | 85,000 mPa·s | 300 mPa·s | 40,000 mPa·s | Rheometer, PP25 |
| Thời gian thi công / Pot-Life | 105 phút (23°C / 50% RH) | CQP536-3 | ||
| Thời gian mở / Open Time | 150 phút (23°C / 50% RH) | CQP526-3 | ||
| Thời gian ép / Press Time (1 MPa) | 250 phút (23°C / 50% RH) | CQP590-4 | ||
| Độ cứng Shore D / Shore D Hardness | Shore D 77 | CQP023-1 / ISO 48-4 | ||
| Cường độ kéo / Tensile Strength | 16 MPa | CQP543-1 / ISO 527 | ||
| Độ giãn dài tới đứt / Elongation at Break | 15 % | CQP543-1 / ISO 527 | ||
| Cường độ kháng trượt / Lap-Shear Strength | 11 MPa | CQP546-1 / ISO 4587 | ||
| Nhiệt độ thi công / Application Temp. | 15 – 30 °C | — | ||
| Hạn sử dụng / Shelf Life | 12 tháng | 9 tháng | — | Bảo quản 10–30°C |
| Chứng nhận / Certifications | IMO Marine Equipment Directives (MED) · FTP Code · DNV Certified | MED-BAS cert. | ||
← Vuốt ngang để xem đủ bảng. ᵃ 23°C / 50% RH. ᵇ 12 tuần tại 23°C / 50% RH. Giá trị phòng lab — thực tế có thể khác theo điều kiện thi công.
FTP CODE TESTED
DNV CERTIFIED
SOLVENT FREE
ISO 527 · ISO 4587
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
Chuẩn Bị Bề Mặt
Bề mặt phải sạch, khô, không có dầu mỡ, bụi bẩn hoặc tạp chất. Sau khi làm sạch, có thể cần xử lý bề mặt bằng phương pháp vật lý (chà nhám, đánh phun) hoặc hóa học tùy theo loại vật liệu. Xác định phương pháp xử lý qua thử nghiệm thực tế.
Trộn Keo
Khuấy kỹ thành phần A để tránh lắng cặn hoặc tách pha — lưu ý không khuấy quá mạnh để tránh tạo bọt khí. Thêm thành phần B theo tỷ lệ 100:25 (thể tích) hoặc 100:19 (khối lượng). Khuấy đều đến khi hỗn hợp đồng nhất. Có thể dùng máy trộn tĩnh (static mixer) cho thi công tự động.
Thi Công & Lắp Ráp
Xác định lượng keo và vị trí bôi để khe hở được lấp đầy hoàn toàn sau lắp ráp. Áp dụng keo trước khi đạt 1/2 thời gian thi công (52 min). Lắp ráp các cấu kiện trong thời gian mở 150 phút. Lưu ý: trộn lượng lớn làm tăng phản ứng tỏa nhiệt — có thể rút ngắn thời gian thi công và thời gian mở đáng kể.
Ép & Đóng Rắn
Áp lực ép phải đủ để đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn không có khoảng trống. Áp lực cụ thể phụ thuộc vào vật liệu lõi — luôn thấp hơn giới hạn chịu nén tối đa của lõi. Sau khi bắt đầu ép, không được giảm áp lực cho đến khi hết thời gian ép 250 phút.
- Nhiệt độ cao đẩy nhanh đóng rắn — thi công ở 25–30°C sẽ rút ngắn thời gian mở đáng kể
- Trộn lượng lớn một lúc làm tăng nhiệt tỏa — chia nhỏ mẻ trộn khi cần thời gian mở tối đa
- Chỉ người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm mới được sử dụng sản phẩm
- Keo đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học
- Không sử dụng dung môi để rửa tay — dùng SikaForce®-096 Cleaner cho thiết bị chưa đóng rắn
- Bảo quản: 10 – 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng và sương giá
- Sau khi mở bao bì: bảo vệ khỏi độ ẩm ngay lập tức
- Nhiệt độ vận chuyển tối thiểu: -20°C (tối đa 7 ngày)
- Hạn sử dụng: Thành phần A 12 tháng · Thành phần B 9 tháng
- Tham khảo Safety Data Sheet (SDS) trước khi sử dụng
SO SÁNH SikaForce® LINE
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO ỨNG DỤNG
| Sản phẩm | Độ nhớt | Pot-Life / Open Time | Tensile | IMO | Ứng dụng tối ưu | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
SikaForce®-420 L105 ⭐ SẢN PHẨM ĐANG XEM | Cao (40k mPa·s) Không chảy xệ | 105 min / 150 min | 16 MPa | ✅ | Tàu biển · Container lạnh · Panel sandwich GRP/kim loại · Bề mặt đứng/nằm ngang | — |
|
SikaForce®-710 L30 Fast Cure · Cân bằng cánh turbine | Vừa (14k mPa·s) | 30 min / — | 6 MPa | ❌ | Cân bằng cánh quạt gió · Bơm phun · Ứng dụng đóng rắn nhanh | Xem → |
|
SikaForce®-710 L100 Low Viscosity · IMO · Panel Lamination | Thấp (10k mPa·s) Tự chảy | 100 min / 135 min | 14 MPa | ✅ | Sản xuất panel sandwich tấm lớn (EPS/PU foam với GRP) · Thi công bằng con lăn/bay răng cưa · Phủ đều diện tích lớn | Xem → |
|
SikaForce®-712 L80 Low Viscosity · Metal–Foam Panel | Thấp Tự chảy đều | ~80 min / ~120 min | ~12 MPa | ❌ | Sản xuất panel sandwich kim loại – foam (EPS/XPS/PU) – tấm xi măng · Ứng dụng roll/spray tự động | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN SẢN PHẨM THEO YÊU CẦU
- ▸ Dự án tàu biển / công trình biển yêu cầu IMO: → SikaForce®-420 L105 hoặc SikaForce®-710 L100
- ▸ Lắp ráp panel đứng / cần keo không chảy xệ: → SikaForce®-420 L105 (duy nhất non-sag trong nhóm có IMO)
- ▸ Sản xuất panel sandwich tấm lớn bằng băng tải / roller: → SikaForce®-710 L100 hoặc SikaForce®-712 L80
- ▸ Cần đóng rắn nhanh, không yêu cầu IMO: → SikaForce®-710 L30
CÂU HỎI KỸ THUẬT
THƯỜNG GẶP
→
→
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaForce®-420 L105?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, vật liệu lắp ráp, điều kiện vận hành hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp mẫu thử · Tư vấn tỷ lệ trộn · Hỗ trợ thử nghiệm bám dính với vật liệu cụ thể








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.