🏭 Phụ gia trợ nghiền chuyên biệt cho nhà máy xi măng Việt Nam — tăng sản lượng, tăng cường độ, giảm tiêu hao năng lượng nghiền trên mỗi tấn xi măng
SikaGrind®-196 (VN) là phụ gia trợ nghiền xi măng dạng lỏng được Sika Vietnam phát triển và tối ưu hóa đặc biệt cho điều kiện sản xuất xi măng tại Việt Nam — nơi nguyên liệu clinker địa phương và tỷ lệ thay thế bằng phụ gia khoáng (tro bay, xỉ lò cao) ngày càng tăng cao theo xu hướng xi măng bền vững và giảm phát thải CO₂.
Cơ chế hoạt động của SikaGrind®-196 (VN) dựa trên tính năng phân tán (dispersant): các phân tử polymer trong sản phẩm hấp phụ lên bề mặt hạt xi măng mới nghiền, trung hòa điện tích bề mặt và ngăn chặn hiện tượng tái kết tụ (re-agglomeration) — vốn là nguyên nhân chính gây tiêu hao năng lượng thừa trong quá trình nghiền bi và nghiền đứng. Kết quả là mỗi kWh điện năng tạo ra nhiều hạt xi măng mịn hơn, máy nghiền đạt năng suất tấn/giờ cao hơn với cùng công suất lắp đặt.
Với xi măng thành phẩm, SikaGrind®-196 (VN) cải thiện phân bố hạt (granulometry) theo hướng tối ưu: giảm hạt nghiền quá mịn (over-milled) không có lợi, tăng tỷ lệ hạt hoạt tính trong khoảng 3–32µm — dẫn đến cường độ nén tăng ở mọi tuổi (1, 3, 7, 28 ngày), giảm lượng nước tiêu chuẩn và cải thiện khả năng tháo xuất xi lô.
Sản phẩm tương thích hoàn toàn với tất cả phụ gia bê tông thương mại — phụ gia cuốn khí, giảm nước, chậm đông kết và siêu dẻo — đảm bảo xi măng được xử lý bằng SikaGrind®-196 (VN) không gây bất kỳ ảnh hưởng tiêu cực nào khi dùng kết hợp tại công trường.
Giảm tích tụ vật liệu lên bi nghiền và vách ngăn mill → máy nghiền vận hành sạch hơn → sản lượng tấn/giờ tăng đáng kể mà không cần nâng cấp thiết bị. Hiệu suất phân ly (separator efficiency) cao hơn nhờ hạt phân tán tốt.
↑ Tons/hour output
Xi măng được xử lý đạt cường độ nén cao hơn ở 1, 3, 7 và 28 ngày so với xi măng không dùng phụ gia. Đặc biệt hiệu quả với xi măng PCB/PCC có hàm lượng phụ gia khoáng thay thế clinker cao — giải quyết điểm yếu cường độ sớm của xi măng bền vững.
↑ Compressive strength all ages
Cùng độ mịn Blaine đầu ra, tiêu hao kWh/tấn xi măng giảm nhờ hiệu quả nghiền cao hơn. Nhà máy có thể chọn: tăng sản lượng với cùng điện năng, hoặc giữ sản lượng cũ với chi phí điện thấp hơn — cả hai đều mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp.
↓ kWh/tonne power consumption
Tăng cường độ xi măng cho phép nhà máy giảm hàm lượng clinker trong mix (tăng tỷ lệ thay thế khoáng) mà vẫn đạt MAC yêu cầu — giảm chi phí sản xuất và giảm phát thải CO₂ theo tấn xi măng. Phù hợp mục tiêu phát triển bền vững.
↓ CO₂ per tonne cement
Giảm lượng nước tiêu chuẩn, dễ tháo xuất xi lô hơn, giảm “plugging” (tắc nghẽn đường ống khí nén), phân bố hạt tối ưu theo biểu đồ granulometry — nâng cao chất lượng tổng thể của xi măng thành phẩm.
↓ Water for normal consistency
Không ảnh hưởng đến hiệu năng bất kỳ phụ gia bê tông thương mại nào — phụ gia cuốn khí, giảm nước, chậm đông kết và siêu dẻo đều tương thích hoàn toàn. Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng EN ISO 9001.
Compatible all concrete admixtures
PCC (Composite)
Xi măng xỉ (GGBS)
Xi măng tro bay
OPC Portland
Xi măng Pozzolanic
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Phụ gia trợ nghiền xi măng dạng lỏng, không clorua |
| Thành phần hóa học | Dung dịch polymer gốc nước (Aqueous polymer solution) |
| Màu sắc | Nâu lỏng (Brown liquid) |
| Tỷ trọng | 1.09 ± 0.03 kg/L (tại +20°C) |
| Liều lượng khuyến nghị | 0.5 – 1.5 kg / tấn xi măng (0.05% – 0.15% tổng khối lượng) |
| Điểm thêm vào | Trên băng tải clinker trước cửa mill / trực tiếp vào ngăn 1-2 mill |
| Đóng gói | IBC 1,000 kg | Giao rời (bulk delivery) |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C — tránh đóng băng, ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | ≥ 12 tháng (thùng nguyên, chưa mở, bảo quản đúng cách) |
← Vuốt ngang trên thiết bị di động
Tiến hành plant trial để xác định liều lượng tối ưu theo đặc tính clinker nguồn, loại xi măng và các thông số nhà máy cụ thể. Liều 0.5–1.5 kg/tấn là dải điển hình — liều tối ưu thực tế do kết quả thử nghiệm xác định.
Sử dụng bơm định lượng có điều chỉnh lưu lượng chính xác. Điểm bơm: trên băng tải clinker ngay trước cửa mill, hoặc trực tiếp vào ngăn 1 hoặc 2 của máy nghiền bi.
Định kỳ kiểm tra đầu ống bơm để đảm bảo không bị tắc. Đối với giao hàng rời (bulk), bể chứa và thiết bị phải sạch, không bị nhiễm bẩn. Phụ gia phải được bơm chính xác để có kết quả nhất quán.
Bảo quản ở +5°C đến +35°C. Tránh đóng băng, ánh nắng trực tiếp và nhiễm bẩn. Hạn sử dụng ít nhất 12 tháng trong bao bì gốc nguyên vẹn. Không pha loãng trước khi sử dụng.
SikaGrind®-196 (VN) được sử dụng tại các nhà máy xi măng lớn ở Việt Nam với các dây chuyền nghiền bi và nghiền đứng.
⚙️ Máy nghiền bi mạch kín
🔄 Máy nghiền đứng VRM
🌿 Xi măng xỉ lò cao GGBS
Kỹ sư ứng dụng xi măng của PT Construction Chemicals Co., Ltd. hỗ trợ plant trial, xác định liều lượng tối ưu và tối ưu hóa quy trình nghiền cho từng nhà máy.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.