SikaLastomer®-511 là keo trám gốc cao su butyl đặc chủng, thuộc dòng sản phẩm sealing của Sika Industry. Đặc điểm nổi bật nhất là tính chất không tạo màng (non-skinning) — sản phẩm luôn duy trì độ dẻo dính (tacky) sau khi thi công, không khô cứng, không oxy hóa, không gây ăn mòn kim loại. Nhờ đó, các tấm tôn kim loại đã được bơm keo tại nhà máy có thể lắp ráp ngoài công trường trong vòng 6 tháng mà vẫn đảm bảo mối nối kín hoàn hảo.
Đây là giải pháp tiêu chuẩn ngành cho sản xuất mái tôn standing seam (mái tôn falz, mái tôn khóa đứng), tường bao kim loại cách nhiệt, và các mối nối chồng ẩn (concealed end laps). SikaLastomer-511 bám dính xuất sắc trên các bề mặt kim loại phổ biến trong ngành mái tôn công nghiệp: Galvalume®, Galvalume® Plus, KYNAR 500®, nhôm mạ, ZINCALUME®, tôn sơn polyester siliconised và tôn sơn polyvinyl fluoride (PVF). Không gây ố màu, không gây ăn mòn — ngay cả trên bề mặt có dầu.
Với dải nhiệt độ làm việc -50°C đến 105°C, SikaLastomer-511 không chỉ đáp ứng điều kiện mái tôn ngoài trời nhiệt đới nắng gắt mà còn phù hợp tuyệt đối cho hệ thống tấm sandwich kho lạnh công nghiệp, kho đông sâu đến -40°C. Sản phẩm chứa phụ gia kháng vi sinh (anti-microbial) phổ rộng, ngăn ngừa nấm mốc phát triển tại mối nối — đặc biệt quan trọng trong môi trường chế biến thực phẩm và dược phẩm.
Khác biệt cốt lõi so với các loại keo butyl thông thường trên thị trường: SikaLastomer-511 đạt tiêu chuẩn AAMA 800-92 (không nứt, không mất bám dính ở -51°C), vượt bài test ASTM E 1646 (không rò rỉ nước trên panel double lok/triple lok), và đạt bài test MBMA ice damming (chịu cột nước tĩnh 152.4 mm trong 24h) — những tiêu chuẩn mà các loại keo butyl nội địa không thể đạt được.
02. Ứng dụng công nghiệp
03. Thông số kỹ thuật đầy đủ
04. Quy trình thi công
05. An toàn & bảo quản
06. So sánh SikaLastomer-511 vs SikaLastomer-710
07. Hỏi đáp kỹ thuật (FAQ)
08. Tổng kết & khuyến nghị
09. Tải tài liệu kỹ thuật

Không bao giờ tạo màng, không khô cứng, không nứt. Duy trì tính “tacky” (dính bám) liên tục, cho phép tấm tôn được bơm keo sẵn tại nhà máy rồi lắp ghép ngoài công trường sau 6 tháng mà không cần bơm lại keo.
Hoạt động ổn định từ kho đông sâu -50°C đến mái tôn nhiệt đới nắng gắt 105°C. Không nứt ở nhiệt độ cực thấp (test AAMA 800-92 / ASTM C 734 đạt ở -51°C). Không chảy xệ ở nhiệt độ cao (slump chỉ 1mm ở 23°C).
Không gây ăn mòn Galvalume®, thép mạ kẽm, đồng. Không gây ố màu (staining) trên bề mặt sơn KYNAR 500®, polyester siliconised, PVF. Đạt ASTM D 925 — tiêu chuẩn kiểm tra vết ố trên bề mặt sơn kim loại.
Vượt bài test chống thấm ASTM E 1646 — không rò rỉ nước trên panel double lok / triple lok. Đạt bài test MBMA ice damming: chịu cột nước tĩnh 152.4 mm (6 inch) trong 24 giờ liên tục.
Chứa phụ gia ức chế hoạt động vi sinh vật phổ rộng — ngăn nấm mốc, vi khuẩn phát triển tại mối nối. Đặc biệt quan trọng cho kho lạnh thực phẩm, nhà máy dược phẩm, phòng sạch — nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Vì không đóng rắn, các tấm tôn có thể dễ dàng tách ra sau thời gian dài để bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế mà không cần cắt phá. Loại bỏ với Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp.






Trám kín female lip (mép âm) của tấm tôn mái standing seam tại dây chuyền sản xuất. Khi lắp ráp ngoài công trường, keo tự chảy vào mối nối tạo lớp seal kín hoàn hảo. Nhiệt độ lắp ráp cho phép: -25°C đến 60°C.
Trám kín mối nối giữa các tấm panel cách nhiệt PU/PIR cho kho lạnh, kho đông sâu. Hoạt động ổn định ở -50°C — phù hợp cho kho hải sản, thịt đông lạnh, kho dược phẩm. Kháng vi sinh bảo vệ vệ sinh an toàn thực phẩm.
Trám mối nối chồng ẩn (concealed end laps) trên tường bao kim loại cách nhiệt cho nhà máy, nhà xưởng, siêu thị. Ngăn nước, gió và bụi xâm nhập qua khe nối.
Trám kín thiết bị boong tàu (phần trên mặt nước) nơi yêu cầu khả năng tháo rời sau này để bảo trì. Không ăn mòn nhôm hàng hải và đồng.
Trám kín mối nối ống gió, bộ trao đổi nhiệt, vỏ máy điều hòa công nghiệp. Kháng vi sinh ngăn ngừa ô nhiễm không khí tuần hoàn.
COLD STORAGE
HVAC
MARINE
SANDWICH PANEL
WALL CLADDING
✅ KYNAR 500® (sơn PVDF)
✅ ZINCALUME® / AINCALUME®
✅ Nhôm mạ (Aluminized metal)
✅ Tôn sơn Polyester Siliconised (SPE)
✅ Tôn sơn Polyvinyl Fluoride (PVF)
✅ Thép mạ kẽm (Galvanized steel)
✅ Đồng (Copper — không ăn mòn)
SikaLastomer-511 bám dính tốt ngay cả trên bề mặt có dầu (oily surfaces) — đây là lợi thế đặc biệt so với silicone và PU thông thường, vốn yêu cầu bề mặt phải hoàn toàn sạch dầu.
| Thông Số | Tiêu Chuẩn | Giá Trị |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | — | Butyl rubber |
| Màu sắc | CQP001-1 | Off-white (trắng nhạt) |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | — | 1.09 kg/l |
| Vết ố trên bề mặt sơn | ASTM D 925 | Không gây ố |
| Nhiệt độ thi công | — | 5°C – 40°C |
| Độ chảy xệ (Slump) | ASTM D 2202 | 1 mm (23°C / 50% r.h.) |
| Độ co ngót (Shrinkage) | CQP014-1 | 16% |
| Lão hóa nhiệt | ASTM C-792, C-661, D 2240 | 11% hao hụt khối lượng · Không nứt / không phấn hóa |
| Nhiệt độ làm việc | — | -50°C → 105°C |
| Độ linh hoạt (Flexibility) | AAMA 800-92 / ASTM C 734 | Không nứt, không mất bám dính ở -51°C |
| Ice damming (cột nước tĩnh) | MBMA | Đạt — 152.4 mm / 24h (double/triple lok) |
| Chống thấm nước | ASTM E 1646 | Không rò rỉ (double/triple lok panel) |
| Ăn mòn kim loại | — | Non-corrosive — không ăn mòn |
| VOC | — | 176 g/l |
| Hạn sử dụng | — | 12 tháng (bảo quản dưới 25°C) |
← Vuốt ngang để xem đủ · Nguồn: TDS SikaLastomer-511 Version 02.02 (08-2025) en_VN
Bề mặt phải sạch bụi, mỡ, dầu và nước. Lưu ý: SikaLastomer-511 bám dính tốt trên bề mặt có dầu nhẹ (oily Galvalume), nhưng bề mặt sạch luôn cho kết quả tối ưu hơn.
Bơm bằng súng tay, súng khí nén, súng điện hoặc hệ thống bơm công nghiệp. Keo phải phủ toàn bộ bề mặt dán — không được để gián đoạn. Nhiệt độ thi công: 5°C – 40°C.
Lắp ráp tấm tôn/panel trong dải nhiệt -25°C đến 60°C. Keo tự chảy vào mối nối khi ép. Có thể lắp ráp ngoài công trường lên đến 6 tháng sau khi bơm keo tại nhà máy.
Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Không dùng dung môi trên da. Khi cần sửa chữa, tấm tôn có thể tách ra dễ dàng nhờ tính non-curing.
Nếu sản phẩm bảo quản dưới 10°C, cần ủ ấm lên ít nhất 15°C trước khi nạp bơm. Thời gian ủ: 48 giờ ở nhiệt độ phòng. Nếu bảo quản dưới 0°C, thời gian ủ ấm sẽ dài hơn đáng kể.
Phân loại GHS: Kích ứng da (Loại 2, H315) · Có thể gây ung thư qua đường hít (Loại 1A, H350 — do chứa bụi thạch anh tinh thể SiO2 ≥ 0.1%). Từ tín hiệu: NGUY HIỂM (Danger).
Bắt buộc: Đeo găng tay bảo hộ, kính mắt, khẩu trang lọc bụi khi thao tác. Rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc. Nếu hít phải — di chuyển ra nơi thoáng khí. Nếu dính da — rửa bằng xà phòng và nhiều nước. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
Cả hai đều thuộc dòng keo trám gốc butyl của Sika, nhưng phục vụ ứng dụng và điều kiện hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho dự án.
| Đặc Tính | SikaLastomer-511 ★ | SikaLastomer-710 |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Butyl (không dung môi) | Butyl (có dung môi) |
| Cơ chế đóng rắn | Non-curing (luôn dẻo dính) | Khô vật lý (tạo màng) |
| Màu sắc | Trắng nhạt (Off-white) | Trắng, xám, đen |
| Tỷ trọng | ~1.09 kg/l (nhẹ hơn) | ~1.4 kg/l |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C | 10°C – 35°C |
| Tạo màng (Skin time) | Không tạo màng | 10 – 30 phút |
| Co ngót | 16% | ~12% |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C → 105°C ★ | -30°C → +80°C |
| Tháo rời | Dễ dàng sau thời gian dài | Có thể tháo rời |
| Sơn phủ | Không áp dụng (non-skinning) | Được — một số hệ nước |
| Kháng vi sinh | Có ✓ (phụ gia anti-microbial) | Không đề cập |
| VOC | 176 g/l | 13.8% w/w |
← Vuốt ngang để xem đủ
✅ Tấm sandwich kho lạnh / kho đông sâu đến -50°C
✅ Cần factory-applied rồi field-bonded sau 6 tháng
✅ Môi trường cần kháng vi sinh (thực phẩm, dược)
✅ Mái tôn nhiệt đới chịu nhiệt đến 105°C
✅ Cần tháo rời dễ dàng để bảo trì dài hạn
→ Trám kín trong sản xuất ô tô, xe buýt, xe tải
→ Cần sơn phủ lên bề mặt keo sau khi thi công
→ Cần nhiều lựa chọn màu (trắng, xám, đen)
→ Ứng dụng dải nhiệt vừa phải (-30°C đến +80°C)
SikaLastomer-511 có đóng rắn không? Sau bao lâu thì khô?
Có thể sơn phủ lên SikaLastomer-511 được không?
Nhiệt độ làm việc thực tế tối thiểu là bao nhiêu?
SikaLastomer-511 có ăn mòn Galvalume không?
Bơm bằng thiết bị gì? Có cần súng đặc biệt không?
Sản phẩm có bảo quản được ở nhiệt độ cao khi vận chuyển không?
Phụ gia kháng vi sinh hoạt động như thế nào?
Tháo gỡ tấm tôn sau khi đã bơm keo có dễ không?
Đóng gói có những quy cách nào?
Khác biệt chính giữa SikaLastomer-511 và keo butyl nội địa trên thị trường?
SikaLastomer®-511 là giải pháp tiêu chuẩn quốc tế cho trám kín mối nối trong sản xuất mái tôn standing seam, tường bao kim loại và tấm sandwich cách nhiệt. Dưới đây là tổng hợp 5 điểm mạnh cốt lõi:
Không dùng cho mối nối cần chịu tải kéo/cắt cơ học (sử dụng SikaForce hoặc Sikaflex). Không dùng khi cần sơn phủ bề mặt keo (chọn SikaLastomer-710). Cần kiểm tra tương thích vật liệu thực tế khi kết hợp với sợi, chất tháo khuôn hoặc vật liệu đặc biệt khác.
Kỹ sư ứng dụng Sika Vietnam hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, cung cấp mẫu thử, tư vấn quy trình bơm keo và thiết kế mối nối phù hợp với dây chuyền sản xuất của bạn.



David NGUYEN –
Lần đầu tiên thấy bài viết về sản phẩm SikaLastormer chất lượng, chi tiết như vậy.
Lựa chọn sản phẩm này chất lượng okie ổn định cho công nghiệp nhà máy
Cường –
Keo siêu mạnh dán cường độ cao công nghiệp