600% Elongation
Dynamic Load Resistant
Isocyanate-Free
Weather Resistant
Overpaintable
🇻🇳 Keo dán lắp ráp xe cộ STP đàn hồi 600% — tiêu chuẩn ngành cho dán thân GRP, composite camper van, xe buýt, phương tiện thương mại. | 🇬🇧 600% elongation vehicle assembly adhesive — industry standard for GRP body, composite camper van, bus and commercial vehicle bonding.
Sikaflex®-552 AT là keo lắp ráp 1 thành phần gốc STP được tối ưu hóa cho lắp ráp thân xe và phương tiện giao thông. Độ giãn dài 600% — cao nhất trong dòng STP 1-component — cho phép mối nối hấp thu hoàn toàn rung động và ứng suất động trong suốt vòng đời phương tiện mà không bị nứt gãy.
Thân xe GRP và composite giãn nở nhiệt khác biệt với khung thép — hệ số giãn nở nhiệt GRP ~20-30 µm/m·K so với thép ~12 µm/m·K. Keo cứng sẽ nứt theo thời gian. Sikaflex®-552 AT hấp thu chênh lệch này qua mọi chu kỳ nhiệt, đảm bảo tính toàn vẹn mối nối dài hạn. Sản phẩm được kiểm chứng tại các nhà sản xuất xe buýt, camper van và phương tiện đặc chủng toàn cầu.
Sikaflex®-552 AT’s 600% elongation absorbs differential thermal expansion between GRP/composite and steel frames. This is not merely a spec number — it is the difference between a bond that lasts the vehicle’s lifetime and one that fails after years of thermal cycling. Proven by vehicle manufacturers across Europe and Asia for bus body assembly, composite panel bonding, and marine applications.

Cao nhất trong dòng STP 1-component — hấp thu rung động và ứng suất động mà không nứt gãy. Bắt buộc cho dán vật liệu khác hệ số giãn nở nhiệt. / Highest in 1-component STP range — absorbs vibration and differential thermal expansion without fatigue failure.
Bền vững sau nhiều năm phơi nắng, mưa và chu kỳ nhiệt — duy trì tính đàn hồi và bám dính. Phù hợp cả ứng dụng nội và ngoại thất xe. / Durable under years of UV, rain and thermal cycling — maintains elasticity and adhesion for interior and exterior applications.
Bám tốt lên kim loại (nhôm, thép), sơn phủ 2K, GRP, gốm và nhiều loại nhựa — hầu như không cần primer. Tiết kiệm thời gian chuẩn bị bề mặt trong dây chuyền.
Hoàn toàn không chứa isocyanate, dung môi. Có thể sơn phủ trong thời gian tạo màng 30 phút. Đáp ứng EHS cao nhất cho dây chuyền lắp ráp.



Camper van composite
Xe buýt / Bus assembly
Solar panel / CSP mirrors
Thiết bị công trình
Nội thất kim loại
Marine applications
| Thông số | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | — | Silane Terminated Polymer (STP) |
| Màu sắc | CQP001-1 | Trắng, đen / White, black |
| Tỷ trọng | — | 1.5 kg/l |
| Non-sag | CQP061-1 | Rất tốt / Very good |
| Nhiệt độ thi công | — | 5 ÷ 40°C |
| Skin time | CQP019-1 | 30 phút (23°C/50%RH) |
| Open time | CQP526-1 | 20 phút (23°C/50%RH) |
| Shore A | CQP023-1 / ISO 48-4 | 50 |
| Tensile strength | CQP036-1 / ISO 527 | 3 MPa |
| Elongation at break | CQP036-1 / ISO 527 | 600% |
| Tear resistance | CQP045-1 / ISO 34 | 15 N/mm |
| Tensile lap-shear | CQP046-1 / ISO 4587 | 2 MPa |
| Service temperature | CQP509-1 / CQP513-1 | -50 ÷ +90°C (peak 160°C) |
| Hạn dùng | — | Tuýp 15M · Unipack 12M · Drum 9M (dưới 25°C) |
← Vuốt ngang / Swipe · 23°C / 50% RH
PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam — cung cấp mẫu thử, hỗ trợ kiểm tra bám dính và tư vấn kỹ thuật trực tiếp tại nhà máy.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.