
Lớp phủ gốc nước chống cháy bê tông và xây gạch — không cần primer, không cần lưới gia cường, phủ trực tiếp lên bề mặt sạch, VOC <1 g/l.
Khi kết cấu bê tông tiếp xúc với nhiệt độ cao trong đám cháy, nước liên kết trong bê tông bốc hơi đột ngột, gây hiện tượng spalling — bong tróc lớp bê tông bảo vệ, khiến cốt thép bên trong bị lộ ra và mất khả năng chịu lực đột ngột. Sika® Unitherm® Concrete W tạo lớp màng intumescent ngăn dòng nhiệt xuyên vào bê tông, trì hoãn quá trình này và kéo dài thời gian chịu lực của kết cấu.
Sản phẩm được kiểm tra độc lập theo EN 13381-3:2015 và có đánh giá kỹ thuật châu Âu ETA-18/1152 — xác nhận hiệu quả bảo vệ cho bê tông cột, dầm và sàn. Chiều dày phủ yêu cầu (DFT) khác nhau tùy loại cấu kiện và cấp bảo vệ: từ ~0.395mm đến ~0.918mm tùy yêu cầu.
Gốc nước, VOC <1 g/l, đạt phân hạng A+ (Pháp) và AgBB (Đức) về phát thải vào không khí trong nhà. Không cần primer trên bê tông sạch, không cần lưới gia cường ở bất kỳ chiều dày nào. Phủ trực tiếp bằng cọ, con lăn hoặc airless spray.
Topcoat tùy chọn (Sika® Unitherm® Top W/S, Sikagard®-675 W) được dùng khi cần tăng tính thẩm mỹ hoặc bảo vệ thêm khỏi mài mòn cơ học và UV. Đóng gói 25kg thùng. Hạn sử dụng 18 tháng khi bảo quản đúng cách, tránh đóng băng.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Cơ sở sản phẩm | Gốc nước (water-based) | |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | EN 13381-3:2015 | |
| Đánh giá kỹ thuật | ETA-18/1152 | CE Mark |
| VOC | <1 g/l | EU Directive 2004/42/CE |
| Phân hạng phát thải | A+ (Pháp) · AgBB (Đức) | Không khí trong nhà |
| Khối lượng riêng | ~1.4 g/cm³ | +20°C |
| Hàm lượng rắn (thể tích) | ~76 ±3% | BCF Guidance Method |
| Cần primer | Không | Bê tông sạch, khô |
| Cần lưới gia cường | Không | Bất kỳ chiều dày |
| DFT (bản sàn, 60 phút) | ~0.395mm | Tra bảng ETA-18/1152 |
| DFT (cột/dầm, 60 phút) | ~0.395mm | Tra bảng ETA-18/1152 |
| DFT (bản sàn, 120 phút) | ~0.918mm | Tra bảng ETA-18/1152 |
| Ví dụ: DFT 500µm khô | ≈ 650–700µm ướt | ≈ 910 g/m² |
| Chờ phủ lớp tiếp theo | Min 12h | +20°C, 60% RH |
| Chờ trước topcoat | Min 24h | +20°C |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | Nền ≥3°C trên điểm sương |
| Độ ẩm tối đa | 80% | |
| Topcoat tùy chọn | Unitherm® Top W/S/S EG · Sikagard®-675 W | |
| Đóng gói | 25 kg | |
| Hạn sử dụng | 18 tháng | Tránh đóng băng, nơi mát khô |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ TDS Sika chính thức
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán DFT, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.