Sika MonoTop 910 N – Lớp Lót Kết Dính và Bảo Vệ Cốt Thép là vữa xi-măng polymer 1 thành phần, chứa silica fume, dùng làm cầu bám (bonding primer) trên bê tông và làm lớp bảo vệ chống ăn mòn cốt thép (reinforcement corrosion protection) trong hệ thống sửa chữa và bảo dưỡng kết cấu bê tông theo EN 1504.
Trong hệ thống chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection), Sika MonoTop 910 N là lớp lót bắt buộc trước khi phun vữa Sikacrete 213 F – vữa chống cháy bảo vệ kết cấu bê tông hầm chịu đường cong nhiệt RWS 1.350°C / 120 phút. Lớp cầu bám tạo nền bám dính tin cậy giữa bề mặt bê tông hiện hữu và lớp vữa phun chống cháy.
🔩 1 thành phần · Chỉ thêm nước · Cường độ kéo bám ≥2,0 MPa · Cường độ nén ~50 MPa · Kháng nước và clorua · Quét cọ hoặc phun · CE EN 1504-7 · Principle 11 · Hệ Sika MonoTop EN 1504
Nội dung bài viết
- • 1. Sika MonoTop 910 N là gì?
- • 2. Vai trò trong hệ thống chống cháy Sika – cầu bám Sikacrete 213 F
- • 3. Hai chức năng chính
- • 4. Đặc tính và ưu điểm
- • 5. Thông số kỹ thuật
- • 6. Hệ thống Sika MonoTop EN 1504 – các sản phẩm phối hợp
- • 7. Chuẩn bị bề mặt
- • 8. Hướng dẫn thi công từng bước
- • 9. Lưu ý quan trọng
- • 10. Tiêu chuẩn và chứng nhận
- • 11. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- • 12. Tài liệu kỹ thuật – PDS
1. Sika MonoTop 910 N là gì?
Sika MonoTop 910 N là vữa xi-măng cải tiến polymer (cementitious polymer modified mortar) 1 thành phần, dạng bột khô, chứa silica fume. Trước khi sử dụng chỉ cần thêm nước theo tỷ lệ quy định và trộn đều – không cần pha trộn thêm bất kỳ thành phần nào khác. Sản phẩm đóng vai trò kép quan trọng trong hệ thống sửa chữa và bảo vệ kết cấu bê tông Sika MonoTop: vừa là cầu bám (bonding primer) giữa bê tông nền và vữa sửa chữa, vừa là lớp bảo vệ chống ăn mòn cốt thép khi cốt thép đã bị lộ ra trong quá trình đục bỏ bê tông hư hỏng.
Được phát triển tuân thủ tiêu chuẩn EN 1504 – bộ tiêu chuẩn châu Âu toàn diện về sản phẩm và hệ thống bảo vệ và sửa chữa kết cấu bê tông – Sika MonoTop 910 N đảm bảo khả năng tương thích hoàn toàn với toàn bộ hệ thống vữa sửa chữa Sika MonoTop, từ vữa sửa chữa kết cấu R3/R4 đến vữa san phẳng và lớp phủ hoàn thiện.
Trong lĩnh vực chống cháy, Sika MonoTop 910 N giữ vai trò không thể thiếu: đây là lớp lót bắt buộc trước khi phun vữa chống cháy Sikacrete 213 F lên kết cấu bê tông trong hầm đường bộ, hầm metro và các công trình hạ tầng đặc biệt. Lớp cầu bám tạo ra nền bám dính cơ học và hóa học đủ mạnh để vữa phun chống cháy bám chắc vào bê tông hiện hữu trong suốt vòng đời công trình.
≥2,0 MPa
Cường độ kéo bám dính sau 28 ngày (EN 1542)
~50 MPa
Cường độ nén sau 28 ngày
1 thành phần
Chỉ thêm nước · Dễ trộn và thi công
EN 1504
Principle 11 · CE marking EN 1504-7
2. Vai trò trong hệ thống chống cháy Sika – cầu bám Sikacrete 213 F
Trong hệ thống chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection) cho kết cấu bê tông hầm, quy trình thi công bắt buộc phải tuân thủ đúng trình tự 3 lớp:
Bê tông hiện hữu
Bề mặt bê tông đã được làm sạch, đục bỏ phần hư hỏng, thổi bụi và làm ẩm trước khi thi công.
Sika MonoTop 910 N
Quét cọ hoặc phun ướt lên nền bê tông còn ướt. Tạo lớp cầu bám cơ – hóa đảm bảo bám dính ≥2 MPa cho lớp vữa phun tiếp theo.
Sikacrete 213 F
Vữa phun ướt chống cháy. Phun lên lớp MonoTop 910 N còn ướt (wet-on-wet). Chịu RWS 1.350°C / 120 phút chỉ với 26 mm.
Việc bỏ qua lớp Sika MonoTop 910 N hoặc thi công không đúng kỹ thuật (để lớp cầu bám khô trước khi phun vữa) sẽ dẫn đến Sikacrete 213 F không đạt bám dính yêu cầu – toàn bộ lớp vữa chống cháy có nguy cơ bong tróc theo thời gian hoặc ngay trong điều kiện nhiệt độ cao khi hỏa hoạn, làm vô hiệu hóa hệ thống bảo vệ kết cấu.
Nguyên tắc kỹ thuật then chốt: Sika MonoTop 910 N phải được thi công wet-on-wet với Sikacrete 213 F – tức là phun vữa chống cháy ngay khi lớp cầu bám còn ướt, chưa đóng rắn. Nếu lớp cầu bám đã khô, phải thi công lại lớp MonoTop 910 N trước khi phun Sikacrete 213 F.
3. Hai chức năng chính
CHỨC NĂNG 1
Cầu bám (Bonding Primer)
Tạo lớp kết dính trung gian giữa bê tông nền và vữa sửa chữa hoặc vữa chống cháy lớp trên. Đặc biệt quan trọng khi bê mặt bê tông cũ có độ xốp không đều, bị khô nhanh hoặc có lớp bụi xi-măng mịn (laitance) cản trở bám dính.
Thi công: Quét cọ hoặc phun ướt mỏng lên bê tông đã làm ẩm. Phủ lớp tiếp theo ngay khi còn ướt (wet-on-wet).
CHỨC NĂNG 2
Bảo vệ cốt thép chống ăn mòn
Sau khi đục bỏ bê tông hư hỏng và làm sạch cốt thép bị lộ ra, Sika MonoTop 910 N được quét 2 lớp lên toàn bộ bề mặt cốt thép. Silica fume và polymer trong thành phần tạo hàng rào kép chống thấm nước và clorua – ngăn quá trình ăn mòn điện hóa tái diễn.
Thi công: 2 lớp x 1 mm = tổng tối thiểu 2 mm. Lớp 2 thi công khi lớp 1 đủ cứng (4–5 giờ ở 20°C).
4. Đặc tính và ưu điểm
Dễ trộn và thi công
1 thành phần – chỉ thêm nước theo tỷ lệ quy định. Trộn bằng máy khoan tốc độ thấp (<500 rpm) hoặc bằng tay cho lượng nhỏ. Nhất quán về chất lượng vì không cần cân đo 2 thành phần như hệ epoxy.
Bám dính xuất sắc
Cường độ kéo bám dính ≥2,0 MPa sau 28 ngày (EN 1542) – vượt yêu cầu tối thiểu của EN 1504 cho bonding primer. Bám dính tốt trên cả bê tông lẫn thép cốt sau khi xử lý bề mặt đúng kỹ thuật.
Kháng nước và clorua
Silica fume làm đặc vi cấu trúc xi-măng, giảm mạnh độ xốp mao quản. Hệ số kháng khuếch tán hơi nước ~300 µH₂O và kháng CO₂ ~3.800 µCO₂ – tạo hàng rào bảo vệ hiệu quả chống ăn mòn dài hạn.
Hai phương thức thi công
Có thể thi công bằng cọ quét, con lăn hoặc súng phun – phù hợp với cả công trình tu sửa nhỏ lẻ lẫn thi công hàng loạt trên diện tích lớn như tường hầm, sàn cầu và sàn bãi đỗ xe.
Tương thích toàn hệ MonoTop
Được thiết kế và kiểm định tương thích hoàn toàn với hệ vữa sửa chữa Sika MonoTop (352 NFG, 412 NFG, 612 N, 436 N, 723 N) và vữa chống cháy Sikacrete 213 F – đảm bảo tính toàn vẹn hệ thống theo EN 1504.
Hàm lượng clorua cực thấp
Hàm lượng ion clorua hòa tan ≤0,01% (EN 1015-17) – không đưa thêm tác nhân ăn mòn vào kết cấu trong quá trình sửa chữa. Quan trọng với kết cấu bê tông cốt thép ứng lực trước (prestressed concrete).
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần | Xi-măng Portland, silica fume, polymer bột, cốt liệu chọn lọc và phụ gia | — |
| Dạng sản phẩm / màu sắc | Bột khô màu xám | — |
| Đóng gói | Xô 10 kg và túi 20 kg | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì gốc, chưa mở, khô ráo) | — |
| Bảo quản | Bao bì gốc, kín · Khô ráo · +5°C đến +35°C | — |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~1,9 kg/l | — |
| Hàm lượng ion clorua hòa tan | ≤0,01% | EN 1015-17 |
| Cường độ nén (28 ngày) | ~50 MPa | EN 12190 |
| Cường độ kéo bám dính (28 ngày) | ≥2,0 MPa | EN 1542 |
| Bám dính cắt (shear adhesion) | Đạt yêu cầu (Pass) | EN 15184 |
| Kháng khuếch tán hơi nước | ~300 µH₂O | — |
| Kháng khuếch tán CO₂ | ~3.800 µCO₂ | — |
| Thử nghiệm chống ăn mòn | Đạt yêu cầu (Pass) | EN 15183 |
| Tỷ lệ nước trộn – xô 10 kg | 2,0 – 2,2 lít nước / 10 kg bột | — |
| Tỷ lệ nước trộn – túi 20 kg | 4,0 – 4,4 lít nước / 20 kg bột | — |
| Tỷ lệ trộn thể tích nhỏ | 4 phần bột : 1 phần nước (theo thể tích) | — |
| Định mức – cầu bám | ~1,5 – 2,0 kg/m² cho lớp 1 mm | — |
| Định mức – bảo vệ cốt thép | ~2,0 kg/m² / lớp 1 mm (tối thiểu 2 lớp = 2 mm) | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C tối thiểu / +30°C tối đa | — |
| Pot life (thời gian thi công) | ~90 – 120 phút ở +20°C | — |
| Thời gian đông kết ban đầu | ~5,5 giờ ở +20°C | — |
| Thời gian đông kết cuối | ~7,5 giờ ở +20°C | — |
| Chờ phủ lớp vữa sửa chữa | Phủ ngay khi còn ướt (wet-on-wet) | — |
| Chờ phủ lớp 2 bảo vệ cốt thép | ~4 – 5 giờ ở +20°C (khi lớp 1 đủ cứng) | — |
* Số liệu dựa trên kết quả kiểm tra phòng lab. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện công trình.
6. Hệ thống Sika MonoTop EN 1504 – các sản phẩm phối hợp
Sika MonoTop 910 N là lớp đầu tiên và nền tảng của hệ thống vữa sửa chữa bê tông Sika MonoTop, tuân thủ đầy đủ các phần liên quan của EN 1504. Tùy theo mục đích và hạng mục, các sản phẩm phối hợp tiếp theo gồm:
| Sản phẩm | Chức năng | Hạng mục |
|---|---|---|
| Sika MonoTop 910 N | Cầu bám + bảo vệ cốt thép | Lớp đầu tiên – tất cả hạng mục |
| Sika MonoTop 352 NFG | Vữa sửa chữa kết cấu nhẹ | Class R3 · Sửa chữa thông thường |
| Sika MonoTop 412 NFG | Vữa sửa chữa kết cấu | Class R4 · Sửa chữa kết cấu tiêu chuẩn |
| Sika MonoTop 612 N | Vữa sửa chữa khối dày | Class R4 · Lớp dày cao, thi công nhiều lớp |
| Sika MonoTop 436 N | Vữa vi bê tông sửa chữa | Class R4 · Kết cấu lớn, vá lõm sâu |
| Sika MonoTop 723 N | Lớp phủ san phẳng và bịt lỗ rỗng | Pore sealer · Hoàn thiện trước lớp phủ bảo vệ |
| Sikacrete 213 F | Vữa phun chống cháy cho hầm | Chống cháy · RWS 1.350°C / 120 phút |
7. Chuẩn bị bề mặt
Chuẩn bị bề mặt BÊ TÔNG
Bê tông phải được làm sạch hoàn toàn: loại bỏ bụi, vật liệu lỏng lẻo, chất bẩn bề mặt và các chất cản trở bám dính hoặc thấm hút. Đục bỏ toàn bộ bê tông bị nứt, yếu, hư hỏng và bê tông nơi cần thiết bằng các phương pháp phù hợp. Tham khảo EN 1504-10 để biết yêu cầu cụ thể. Làm ẩm bề mặt bê tông trước khi thi công để đảm bảo bám dính và tránh hút nước quá nhanh từ vữa.
Chuẩn bị bề mặt CỐT THÉP
Loại bỏ toàn bộ gỉ sét, vảy oxit, vữa, bê tông, bụi và các chất bẩn giảm bám dính hoặc góp phần vào ăn mòn. Làm sạch bề mặt cốt thép bằng phun cát mài mòn (abrasive blast cleaning) hoặc phun nước áp suất cao đến cấp SA 2 theo ISO 8501-1. Thi công Sika MonoTop 910 N ngay sau khi làm sạch – trước khi bề mặt cốt thép bị oxy hóa trở lại.
8. Hướng dẫn thi công từng bước
BƯỚC 1 — Trộn vữa
Cho nước vào thùng trộn với lượng đúng theo tỷ lệ quy định (2,0–2,2 lít / 10 kg). Trong khi khuấy chậm, đổ bột từ từ vào nước. Trộn bằng máy khoan tốc độ thấp (<500 rpm) đến khi đạt độ đặc có thể quét (non-dripping). Không thêm nước quá liều để tránh làm giảm cường độ và bám dính.
BƯỚC 2A — Thi công làm cầu bám
Quét cọ, lăn hoặc phun lên bề mặt bê tông đã làm sạch và làm ẩm. Đảm bảo vữa thấm vào các chỗ không đều, lỗ rỗng và hố nhỏ trên bề mặt. Thi công ngay vữa sửa chữa hoặc Sikacrete 213 F khi lớp cầu bám còn ướt (wet-on-wet) – đây là yêu cầu bắt buộc để đạt bám dính tối đa.
BƯỚC 2B — Thi công bảo vệ cốt thép
Quét hoặc phun lớp 1 dày ~1,0 mm lên toàn bộ bề mặt cốt thép đã làm sạch. Đợi khi lớp 1 đủ cứng (test bằng móng tay – hướng dẫn ~4–5 giờ ở 20°C). Quét hoặc phun lớp 2 dày ~1,0 mm. Tổng chiều dày tối thiểu: 2 mm (2 lớp x 1 mm). Sau khi cả 2 lớp đóng rắn, thi công vữa sửa chữa phủ lên.
BƯỚC 3 — Bảo dưỡng và vệ sinh
Với ứng dụng bảo vệ cốt thép, bảo dưỡng vữa tươi ngay lập tức bằng phương pháp phù hợp để tránh khô quá nhanh. Tránh thi công dưới nắng trực tiếp, gió lớn hoặc mưa. Vệ sinh dụng cụ bằng nước ngay sau khi thi công. Vữa đã đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng cơ học.
9. Lưu ý quan trọng
Bắt buộc wet-on-wet khi làm cầu bám
Vữa sửa chữa hoặc Sikacrete 213 F phải được thi công khi lớp cầu bám còn ướt. Nếu để lớp MonoTop 910 N khô rồi mới phủ, cần thi công lại lớp cầu bám mới – không được bỏ qua bước này.
Không thêm nước quá liều
Thêm nước vượt tỷ lệ khuyến nghị làm giảm cường độ, bám dính và độ kháng clorua của sản phẩm. Luôn cân đo nước theo đúng tỷ lệ quy định trong PDS.
Tránh nắng, gió và mưa khi thi công
Nắng trực tiếp và gió mạnh làm vữa khô quá nhanh trước khi đạt đủ cường độ. Mưa làm rửa trôi xi-măng. Thi công buổi tối hoặc che chắn khu vực thi công khi thời tiết bất lợi.
Cốt thép phải đạt SA 2 trước khi thi công
Làm sạch cốt thép chưa đạt SA 2 (còn gỉ sét, vảy oxit) sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn. Không dùng các phương pháp làm sạch thủ công thay thế khi kết cấu quan trọng yêu cầu bảo vệ lâu dài.
10. Tiêu chuẩn và chứng nhận
CE EN 1504-7 · Principle 11
CE marking theo EN 1504-7 – Bảo vệ và phục hồi kết cấu bê tông. Principle 11 (Control of anodic areas), method 11.1 – kiểm soát khu vực anốt trên cốt thép bị ăn mòn.
EN 1504 – Hệ thống toàn diện
Sản phẩm tuân thủ và tương thích đầy đủ với hệ thống EN 1504 cho bảo vệ và sửa chữa kết cấu bê tông – tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế được chấp nhận rộng rãi nhất trong lĩnh vực này.
EN 1542 · EN 15184 · EN 15183
Thử nghiệm cường độ kéo bám dính (EN 1542), bám dính cắt (EN 15184) và thử nghiệm chống ăn mòn (EN 15183) – tất cả đều đạt yêu cầu theo PDS chính thức.
Được UL chứng nhận cho hệ chống cháy
Trong vai trò cầu bám cho Sikacrete 213 F, hệ thống MonoTop 910 N + Sikacrete 213 F được UL chứng nhận bảo vệ cột và dầm gia cố bằng FRP (sợi thủy tinh hoặc carbon).
11. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- Hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika – Passive Fire Protection — Tổng quan toàn hệ thống bao gồm Sikacrete 213 F và MonoTop 910 N trong hệ chống cháy hầm
- Giải pháp chống cháy Sika Việt Nam – Bảo vệ công trình từ bên trong — Bài viết chuyên sâu về hệ bảo vệ kết cấu bê tông hầm, bảng tra sản phẩm và tài liệu kỹ thuật
- SikaFiber 080 – Sợi gia cường polypropylene chống nứt bê tông — Sợi PP trộn bê tông tạo mao quản thoát hơi nước, ngăn spalling – phối hợp cùng hệ chống cháy kết cấu
- Sikaflex 400 Fire – Keo Trám Khe PU Chống Cháy — Keo trám khe chống cháy 4 giờ cho vách ngăn và khe liên kết kết cấu
- Sikaflex 406 KC – Keo Trám Khe Sàn PU Tự San Phẳng — Keo sàn hiệu năng cao, kháng hydrocarbon, tăng tốc với Booster
- Xem danh mục: Bảo vệ kết cấu bê tông chống cháy Sika
12. Tài liệu kỹ thuật – PDS
Tải xuống PDS chính thức và tài liệu liên quan để tra cứu thông số kỹ thuật đầy đủ, hướng dẫn thi công hệ MonoTop và tổ hợp hệ chống cháy Sikacrete 213 F.
* File mở trong tab mới. PDS = Product Data Sheet · SDS = Safety Data Sheet. Không tải được? Liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu trực tiếp.
TƯ VẤN HỆ BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI KẾT CẤU BÊ TÔNG SIKA
Liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật: thiết kế hệ thống chống cháy hầm, lựa chọn sản phẩm MonoTop theo hạng mục sửa chữa và tư vấn quy trình thi công đúng tiêu chuẩn EN 1504.
GỬI EMAIL: sale@vnsika.com
LIÊN HỆ TƯ VẤN
PT Hóa Chất Xây Dựng – Đối tác phân phối Sika chính thức tại Đà Nẵng




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.