Nội dung bài viết
- • 1. Thanh lót bông khoáng — giải pháp khi keo ngoài không thể là keo chống cháy
- • 2. Thông số kỹ thuật đầy đủ
- • 3. Cơ chế hoạt động — thanh lót đảm nhận chống cháy
- • 4. Ứng dụng điển hình
- • 5. Hướng dẫn thi công
- • 6. Lưu ý bảo quản bông khoáng
- • 7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
- • 8. Tài liệu kỹ thuật PDS
1. Thanh lót bông khoáng — giải pháp khi keo ngoài không thể là keo chống cháy

A7 — SIKA BACKER ROD FIRE — SIKA LINEAR SEALS
Trong nhiều tình huống đặc thù, keo bịt khe ngoài phải đáp ứng yêu cầu riêng mà không có phiên bản chống cháy tương đương: keo chịu hóa chất tại kho hàng nguy hiểm, keo kháng khuẩn tại bệnh viện, keo thực phẩm tại nhà máy chế biến. Sika Backer Rod Fire giải quyết mâu thuẫn này: thanh lót bông khoáng đảm nhiệm hoàn toàn chức năng chống cháy, còn keo ngoài tự do chọn bất kỳ loại nào phù hợp với môi trường — không cần là keo chống cháy.
4h
Chịu lửa EI 240
7 kích cỡ
Đường kính khác nhau
Nội+Ngoại
Môi trường
ETA
EAD-350141
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sika Backer Rod Fire
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | Thanh lót gốc bông khoáng (mineral wool) chống cháy, dạng cuộn |
| Chịu lửa | 4 giờ theo EN 13501-2 — khi kết hợp với keo bịt khe thông thường |
| Vai trò chống cháy | Sika Backer Rod Fire đảm nhiệm — keo ngoài chỉ cần kết dính và kín nước |
| Số kích cỡ | 7 kích cỡ đường kính khác nhau |
| Đóng gói | Cuộn 25–50m tùy kích cỡ đường kính |
| Màu sắc | Beige (be vàng nhạt) — dễ phân biệt với PE thông thường |
| Môi trường sử dụng | Nội thất và ngoại thất |
| Keo bịt khe phối hợp | SikaHyflex 250 Facade · Sikaflex PRO-3 · Sikaflex AT Connection (hoặc keo phù hợp) |
| Chứng nhận | ETA (EAD-350141) · EN 1366-4 · EN 13501-2 |
3. Cơ chế hoạt động — thanh lót đảm nhận chống cháy
Trong hệ thống bịt khe thông thường, thanh lót PE chỉ đóng vai trò định hình chiều sâu keo — không có chức năng chống cháy. Toàn bộ hiệu năng chống cháy đến từ chính keo bịt khe. Với Sika Backer Rod Fire, vai trò này được đảo lộn:
Sika Backer Rod Fire = lớp chống cháy
Bông khoáng có nhiệt độ nóng chảy >1.000°C — không cháy, không tan chảy, tạo lớp ngăn lửa và khói ngay tại vị trí thanh lót trong khe.
Keo ngoài = lớp kết dính và kín nước
Keo bịt khe chỉ cần bịt kín hai mặt khe, ngăn nước và không khí ở nhiệt độ bình thường. Không yêu cầu chứng nhận chống cháy riêng.
Hệ đạt EI 240 (4h) đầy đủ
Toàn bộ hệ (thanh lót + keo) được thử nghiệm và chứng nhận theo EN 1366-4, đạt EI 240 — không phải chỉ thanh lót riêng lẻ.
4. Ứng dụng điển hình
- Khe ngoại thất tòa nhà cần keo chịu hóa chất đặc biệt (không có phiên bản chống cháy)
- Khe tại phòng sạch, kho hàng nguy hiểm — keo ngoài phải đáp ứng tiêu chuẩn riêng
- Khe curtain wall mặt tiền — keo ngoài cần chứng nhận riêng cho kính và nhôm
- Khe nội thất thông thường khi muốn linh hoạt chọn keo ngoài theo yêu cầu
- Cavity barrier trong tường kết cấu nhẹ kết hợp Sikacryl 621 Fire Plus
- Nâng cấp khe hiện hữu lên tiêu chuẩn chống cháy mà không thay keo ngoài đang có
5. Hướng dẫn thi công
1
Chọn kích cỡ đúng: Sika Backer Rod Fire có đường kính 20–25% lớn hơn chiều rộng khe. Ví dụ: khe 20mm → chọn Ø24 hoặc Ø25mm để bám chặt hai mặt khe tự nhiên.
2
Nhét thanh lót vào khe: Dùng que tù (blunt tool) hoặc con lăn nhét thanh lót đến đúng chiều sâu thiết kế. Không dùng vật nhọn — có thể xé rách bông khoáng và giảm hiệu năng.
3
Kiểm tra chiều sâu: Chiều sâu thanh lót phải đủ để keo ngoài đạt chiều sâu theo PDS của keo đó — thông thường 5–10mm keo là đủ.
4
Thi công keo ngoài: Bơm keo bịt khe đã chọn (SikaHyflex 250, Sikaflex PRO-3, hoặc keo phù hợp) lên trên thanh lót. Keo tiếp xúc hai mặt khe (bond-breaker tape ở đáy nếu cần).
5
Hoàn thiện: Là phẳng mặt keo theo hướng dẫn PDS của keo ngoài đã chọn.
Bảo quản bông khoáng: Bông khoáng dễ hút ẩm — bảo quản Sika Backer Rod Fire trong bao PE kín hoặc kho khô. Bông khoáng ướt làm giảm hiệu năng cách nhiệt và khiến keo ngoài khó bám dính. Sau khi mở bao, dùng hết trong ngày hoặc bọc kín lại.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire ★ | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKA BACKER ROD FIRE
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.