Nội dung bài viết
- • 1. Keo PU chống cháy — một sản phẩm cho khe thường lẫn chống cháy
- • 2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikaflex 400 Fire
- • 3. Ba lý do chọn Sikaflex 400 Fire
- • 4. Ứng dụng điển hình
- • 5. Hướng dẫn thi công
- • 6. Lưu ý foil pack và kết hợp sản phẩm
- • 7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
- • 8. Tài liệu kỹ thuật PDS song ngữ Việt Nam
1. Keo PU chống cháy — một sản phẩm cho khe thường lẫn chống cháy
A4 — SIKAFLEX 400 FIRE — SIKA LINEAR SEALS
Trong nhiều dự án, nhà thầu phải quản lý hai loại keo bịt khe riêng biệt: một loại cho khe xây dựng thông thường và một loại cho khe chống cháy. Sikaflex 400 Fire phá vỡ sự phân chia này — một sản phẩm PU đàn hồi đồng thời đạt chứng nhận EN 15651 (khe xây dựng thông thường) và EN 1366-4 (khe chống cháy), cho phép dùng duy nhất một loại keo cho toàn bộ công trình. Thêm vào đó, PDS song ngữ tiếng Anh và tiếng Việt (cập nhật 10/2025) giúp thuận tiện cho tư vấn và nghiệm thu tại Việt Nam.
4h
Chịu lửa EI 240
12,5%
Biên độ ASTM C920
2 tiêu chuẩn
Khe thường + chống cháy
Song ngữ
PDS EN + VI
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikaflex 400 Fire
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | PU (polyurethane) đàn hồi 1 thành phần, đóng rắn ẩm khí quyển |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) — EN 13501-2 |
| Tính năng kép | Khe xây dựng thông thường (EN 15651) và khe chống cháy (EN 1366-4) |
| Biên độ chuyển động | ASTM C920 Class 35 — đến 35% biên độ tổng; khoảng 12,5% mỗi chiều |
| Môi trường sử dụng | Nội thất và ngoại thất |
| Khả năng sơn phủ | Sơn phủ được (giới hạn) — kiểm tra tương thích trước |
| Thời gian đóng bề mặt | ~60 phút @ 23°C / 50% RH |
| Màu sắc | Xám bê tông |
| Đóng gói | 600 ml foil pack — cần súng keo loại foil chuyên dụng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — bảo quản khô mát |
| Chứng nhận | EN 1366-4 · EN 13501-2 · EN 15651 · AS 1540.3 · ASTM C920 Class 35 |
| PDS Việt Nam | Có PDS song ngữ EN + VI (cập nhật tháng 10/2025) |
3. Ba lý do chọn Sikaflex 400 Fire
Một SKU — hai chứng nhận
EN 15651 (khe thường) + EN 1366-4 (khe chống cháy) — nhà thầu chỉ cần đặt một sản phẩm, kiểm soát một loại tồn kho, làm việc với một nhà cung cấp cho toàn bộ khe bịt trong công trình.
PU bám dính đa chất liệu
PU bám tốt trên bê tông, thạch cao, gỗ, nhựa cứng, thép và nhôm mà không cần primer phức tạp cho phần lớn bề mặt. Lý tưởng cho khe ở điểm giao giữa nhiều chất liệu khác nhau.
PDS song ngữ Việt Nam
Tài liệu kỹ thuật tiếng Việt đầy đủ (10/2025) — thuận tiện cho tư vấn thiết kế và chủ đầu tư Việt Nam kiểm tra, so sánh và nghiệm thu theo tiêu chuẩn dự án.
4. Ứng dụng điển hình
- Toàn bộ khe bịt trong công trình khi muốn dùng một sản phẩm duy nhất
- Khe co giãn tường và sàn tại ranh giới ngăn chịu lửa — nội và ngoại thất
- Khe đầu tường (head-of-wall) — cần chống cháy và chống thấm đồng thời
- Khe xuyên thấu tường cứng bê tông (khi kết hợp intumescent cho ống nhựa)
- Khe nối trong công trình nhiều chất liệu: bê tông + thép + nhôm + kính
- Nâng cấp khe xây dựng thông thường hiện hữu lên tiêu chuẩn chống cháy
5. Hướng dẫn thi công
Chuẩn bị bề mặt: Sạch, khô, không dầu mỡ. Bê tông cần ≥28 ngày. Kiểm tra bảng primer trong PDS cho các bề mặt nhôm, kính hay nhựa đặc biệt.
Đặt thanh lót PE: Kiểm soát chiều sâu keo — không vượt ½ chiều rộng khe.
Dán tape bảo vệ: Dán tape hai bên mép khe.
Bơm từ foil pack: Lắp foil pack 600ml vào súng foil chuyên dụng. Bơm từ đáy khe lên liên tục, không tạo bọt khí. Giữ foil pack >+10°C để keo chảy đều.
Là phẳng + gỡ tape: Là mặt keo lõm nhẹ bằng que cà nhúng nước xà phòng. Gỡ tape ngay khi còn ướt.
Lưu ý đóng gói: Sikaflex 400 Fire chỉ có dạng foil pack 600ml — cần súng keo loại foil (khác với súng cartridge thông thường). Đảm bảo nhiệt độ foil pack >+10°C khi thi công để keo chảy đều và không có bọt khí.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire ★ | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS song ngữ Việt Nam
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKAFLEX 400 FIRE
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.