—
← Hệ thống chống cháy Sika
·
← Bảo vệ kết cấu hầm Sika
Thông số kỹ thuật — Sikagard WallCoat T
| Thông số | Giá trị / Đặc tính |
|---|---|
| Loại vật liệu | Epoxy gốc nước 2 thành phần (A+B) |
| Chức năng trong hệ | Lớp phủ hoàn thiện bề mặt — sau Sikacrete 213 F |
| Tính năng chính | Chống ẩm · Vệ sinh dễ dàng · Tăng phản xạ ánh sáng |
| Bề mặt nền | Sikacrete 213 F đã đông cứng (phải phủ pore sealer trước) |
| Bước chuẩn bị bắt buộc | Phủ chất bít lỗ (pore sealer) lên Sikacrete 213 F trước khi thi công |
| Phương pháp thi công | Lăn · Phun · Chổi quét |
| Màu sắc | Trắng (tăng phản xạ ánh sáng trong hầm) |
| Ứng dụng chính | Hầm đường bộ · Hầm metro · Đường hầm · Tầng hầm |
| Vị trí trong hệ 3 bước | Bước 3 — Lớp phủ hoàn thiện (tùy chọn theo yêu cầu dự án) |
Vị trí trong hệ thi công bảo vệ kết cấu hầm
Bước 1
Sika MonoTop 910 N
Cầu bám — lớp lót kết dính trên bê tông hiện hữu
Bước 2 — Chính
Sikacrete 213 F
Phun ướt vermiculite — lớp cách nhiệt chống cháy chính (≥26mm RWS)
Bước 3 — Tùy chọn
Sikagard WallCoat T ← Đây
Epoxy hoàn thiện — vệ sinh · chống ẩm · phản xạ ánh sáng
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Do Sikacrete 213 F là vữa nhẹ gốc vermiculite có bề mặt xốp, bắt buộc phải phủ chất bít lỗ (pore sealer) lên toàn bộ bề mặt Sikacrete 213 F trước khi thi công WallCoat T. Bỏ qua bước này sẽ khiến WallCoat T thấm vào lỗ xốp và không tạo được màng phủ đều, đồng thời giảm tính thẩm mỹ và tuổi thọ lớp phủ.
Ứng dụng điển hình
- Hầm đường bộ — lớp phủ trắng tăng phản xạ ánh sáng đèn chiếu, tiết kiệm điện chiếu sáng
- Hầm metro và đường hầm đường sắt — bề mặt chịu ẩm và vệ sinh cơ học dễ dàng
- Tầng hầm tòa nhà — yêu cầu bề mặt phẳng mịn và dễ vệ sinh sau khi bảo vệ kết cấu chống cháy
- Bất kỳ công trình nào có Sikacrete 213 F và yêu cầu hoàn thiện bề mặt theo tiêu chuẩn dự án
Tài liệu kỹ thuật liên quan
Sản phẩm cùng hệ


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.