Nội dung bài viết
1. Sikagard 6250 là gì?
Sikagard 6250 là sáp hốc kín thixotropic màu trắng, gốc dung dịch sáp không chứa thơm (aromat-free) — sản phẩm đặc biệt trong dòng Cavity Wax Sikagard, được phát triển để bảo vệ các hốc kín gần nguồn nhiệt và khoang động cơ, nơi mà Sikagard 6220 (Amber) không thể đáp ứng.
Điểm nổi bật cốt lõi: chịu nhiệt liên tục đến 180°C — nhiệt độ cao nhất trong toàn dòng Sikagard Cavity Wax. Màng sáp trắng nhẹ dính còn lại sau khi khô, đàn hồi vĩnh viễn, không giòn, không nứt theo thời gian.
ĐẶC ĐIỂM CỐT LÕI
Chịu nhiệt 180°C · Aromat-free · Đàn hồi vĩnh viễn · Màng trắng sáng
180°C
Chịu nhiệt liên tục
42%
Hàm lượng chất rắn
Trắng
Màu sáp — dễ kiểm tra vùng phủ
Aromat-free
Không mùi hắc — an toàn hơn khi thi công
2. Điểm khác biệt so với Sikagard 6220 (Amber)
| Tiêu chí | Sikagard 6250 (Trắng) | Sikagard 6220 (Amber) |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng — dễ kiểm tra vùng phủ | Amber (hổ phách) |
| Chịu nhiệt | 180°C | 75°C |
| Dùng khoang động cơ | ✓ Có thể | ✗ Không |
| Aromat-free | ✓ Có | ✗ Không |
| Tính chất dòng chảy | Thixotropic — dạng paste khi tĩnh | Dạng lỏng — thẩm thấu cao hơn |
| Chịu lạnh | -25°C | -50°C |
| Hàm lượng rắn | 42% | 53% |
Khi nào chọn 6250 thay vì 6220? Khi cần bảo vệ hốc kín gần khoang động cơ, gần ống xả hoặc hộp số — những vùng có nhiệt độ thường xuyên vượt 75°C. Với hốc kín cánh cửa, ca-pô thông thường: Sikagard 6220 thẩm thấu tốt hơn và hàm lượng rắn cao hơn — là lựa chọn tối ưu hơn.
3. Ưu điểm nổi bật
🌡️ Chịu nhiệt 180°C — cao nhất dòng
Màng sáp ổn định ở nhiệt độ liên tục đến 180°C — phù hợp bảo vệ các hốc kín gần khoang động cơ, gần ống xả, hộp số — nơi nhiệt độ thường đạt 80–150°C khi vận hành.
🎨 Màu trắng — kiểm tra vùng phủ dễ dàng
Màng trắng sáng nhìn thấy rõ ràng trong hốc tối — dễ kiểm tra xem toàn bộ bề mặt đã được phủ sáp hay chưa, không bỏ sót vùng bảo vệ.
🔄 Đàn hồi vĩnh viễn — không nứt vỡ
Màng sáp duy trì đàn hồi vĩnh viễn sau khi khô — không giòn, không nứt theo thời gian dù xe trải qua chu kỳ nóng lạnh liên tục hàng nghìn lần.
🌿 Aromat-free — không mùi hắc
Không chứa thơm (aromatic hydrocarbons) — ít mùi hắc hơn so với sáp thông thường, an toàn hơn khi thi công trong không gian kín như cabin xe hoặc hầm bảo dưỡng.
🚫 Không nhỏ giọt — thi công sạch
Tính chất thixotropic giúp sáp đặc khi tĩnh, không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước hay xuống gầm xe — thi công sạch, không bẩn vùng xung quanh.
💧 Kháng muối và nước biển xuất sắc
Màng sáp tạo rào cản kỵ nước bền vững — kháng muối đường, nước biển, dầu và bazơ nhẹ, bảo vệ toàn diện cho xe hoạt động trong môi trường ven biển hoặc đường xây dựng.
4. Thông số kỹ thuật Sikagard 6250
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hóa học | Dung dịch sáp thixotropic, aromat-free |
| Màu sắc | Trắng (màng khô: trắng nhẹ dính) |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 0,87 kg/l |
| Hàm lượng chất rắn | 42% |
| Màng ướt / khô | 100 µm / 50 µm |
| Định mức tiêu thụ | 0,1 l/m² |
| Khô mặt (23°C) | 105 phút |
| Sẵn sàng lái xe | 5 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +180°C |
| Dùng khoang động cơ | ✓ Có thể |
| Aromat-free | ✓ Có |
| Kim loại nặng | Không chứa |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (5°C – 25°C) |
| Đóng gói | Lon 1 lít |
| Kháng hóa chất | Nước · Nước biển · Muối · Dầu · Bazơ nhẹ · Axit nhẹ |
5. Hướng dẫn thi công
- Làm sạch bề mặt — khô, không rỉ sét, không dầu mỡ
- Dùng Sika CW Gun hoặc Sika UBCPlus Gun với ống mềm dài 1.200mm
- Điều chỉnh áp suất khí 3–6 bar
- Đưa ống vào sâu trong hốc kín qua lỗ thoát hoặc điểm tiếp cận sẵn có
- Phun lớp phủ liên tục cho đến khi toàn bộ hốc được bao phủ — quan sát màng trắng để kiểm tra độ phủ
- Không phun lên hệ thống phanh đang hoạt động
- Vệ sinh thiết bị bằng Sika Remover-208 ngay sau khi dùng
Ưu điểm màu trắng: Nhìn qua lỗ kiểm tra, màng trắng bám tường dễ nhận thấy hơn nhiều so với sáp Amber nâu — phát hiện ngay vùng còn thiếu sáp mà không cần dùng đèn chiếu sáng chuyên dụng.
⚠️ Nhiệt độ thi công: Thi công ở nhiệt độ 15°C – 25°C để đảm bảo độ nhớt tối ưu. Ở nhiệt độ dưới 10°C, sản phẩm đặc hơn — cần gia nhiệt nhẹ lon trước khi dùng (không quá 30°C).
6. Sản phẩm liên quan
- Phiên bản aerosol tiện dụng: Sikagard 6250 S — Bình Xịt Chịu Nhiệt 180°C
- Sáp hốc kín Amber thẩm thấu cao cho hốc cửa và trụ xe: Sikagard 6220 — Sáp Amber Thẩm Thấu Cao
- Kết hợp cùng lớp phủ gầm xe hoàn chỉnh: Sikagard 6060 — Phủ Gầm Xe Bitum
- Toàn bộ hệ thống Sikagard bảo vệ thân vỏ: Sikagard Series
- Danh mục Automotive & Industry Sika: Automotive & Industry
9. Tài liệu kỹ thuật (PDS)
Tải xuống Product Data Sheet chính thức từ Sika để tra cứu thông số kỹ thuật đầy đủ, điều kiện thi công và hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng:
📄
Sikagard 6250 — Product Data Sheet
Sáp hốc kín Trắng · Lon 1L · Chịu nhiệt 180°C · Aromat-free
↓ TẢI PDS
Sikagard Car Body Repair — Brochure
Tổng quan toàn dòng · Hướng dẫn lựa chọn · So sánh thông số
↓ TẢI PDF
* File PDF mở trong tab mới. Nếu không tải được, liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu.
ĐẶT HÀNG / TƯ VẤN SIKAGARD 6250
Liên hệ chuyên gia kỹ thuật để được tư vấn lựa chọn giữa 6220 và 6250 phù hợp với ứng dụng cụ thể trên xe.
SIKA VIỆT NAM — BUILDING TRUST


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.