SIKAGARD P 770 N
Lớp lót kết nối công nghệ Xolutec cho các lớp phủ gốc nhựa chuyên dụng
Nội dung bài viết:
1. Tổng quan về Sikagard P 770 N
Sikagard P 770 N (tên cũ là MSeal P 770N) là một bước tiến đột phá trong công nghệ hóa chất xây dựng, đóng vai trò là lớp lót kết nối hai thành phần dựa trên công nghệ Xolutec độc quyền [1, 4]. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa khả năng bám dính của các hệ thống lớp phủ gốc nhựa Sikagard và Sikalastic lên các bề mặt nền vật liệu khoáng [2].
Điểm cốt lõi làm nên sức mạnh của Sikagard P 770 N chính là sự hình thành mạng lưới liên kết đan xen (XPN) ngay khi trộn vật liệu tại công trường [1, 4]. Cấu trúc này không chỉ tăng cường các đặc tính chung mà còn cho phép điều chỉnh mật độ liên kết linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ cứng và tính dẻo dai cho dự án [1]. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ và cho phép công trình nhanh chóng đưa trở lại hoạt động [1].
2. Đặc tính kỹ thuật & Ưu điểm vượt trội
Việc ứng dụng lớp lót kết nối Xolutec này mang lại những giá trị kỹ thuật vượt trội:
- Độ nhớt thấp & Khả năng thẩm thấu: Sản phẩm có độ nhớt chỉ 650 cps [5, 6], giúp thấm sâu tuyệt vời vào các mao mạch bê tông, bịt kín các lỗ rỗng hiệu quả [2, 3].
- Khả năng chịu ẩm dư: Khác với các dòng lót epoxy thông thường, sản phẩm có thể thi công trực tiếp trên bề mặt có độ ẩm dư cao mà vẫn đảm bảo hiệu suất [2, 3].
- Đóng cứng nhanh ở nhiệt độ thấp: Sản phẩm vẫn đạt hiệu quả thi công và khô cứng tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường thấp (+5°C) [1, 7].
- Thân thiện với môi trường: Hàm lượng các thành phần hữu cơ bay hơi (VOC) rất ít và hoàn toàn không chứa dung môi [1, 2].
- Độ bền vĩnh cửu: Giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm chi phí vòng đời cho chủ sở hữu công trình [1].
3. Ứng dụng thực tế trong bảo vệ bề mặt bê tông
Sikagard P 770 N là thành phần không thể thiếu trong các giải pháp bảo vệ bề mặt bê tông chuyên sâu, đặc biệt là trong các hệ thống Sikagard 7000 CR phục vụ môi trường khắc nghiệt [1, 8].
- Làm lớp kết nối cho các màng chống thấm và lớp phủ kháng hóa chất trên nền bê tông [2, 3].
- Ngăn ngừa sự xuất hiện của lỗ kim (pinholes) hoặc bọt khí trong các lớp phủ kế tiếp khi đóng rắn [2, 3].
- Sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải, bể chứa hóa chất hoặc các cấu kiện ngầm [1, 9].
- Thích hợp cho cả phương pháp thi công thủ công (con lăn, chổi) hoặc phun máy công nghiệp [1, 8].
4. Thông số kỹ thuật & Chứng chỉ chất lượng
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Bộ 10 kg (A: 4.2kg; B: 5.8kg) [9, 10] |
| Tỷ trọng (Sau khi trộn) | ~ 1.23 g/cm³ [5, 6] |
| Cường độ bám dính (7 ngày) | ≥ 1.5 MPa (hoặc phá hủy bê tông) [5, 6] |
| Định mức tiêu thụ | 0.20 – 0.40 kg/m² [6, 11] |
| Thời gian sống (20°C) | ~ 55 phút [7, 11] |
| Khô hoàn toàn (20°C) | Sau 5 ngày [7, 11] |
*Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng chỉ kháng ăn mòn dài hạn với axit sulfuric sinh học từ Viện Fraunhofer [9, 10]. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN 1542 về cường độ bám dính và hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 giám sát bởi SGS [6, 12].
5. Hướng dẫn thi công Sikagard P 770 N chuẩn Sika
Để quy trình thi công Sikagard P 770 N đạt hiệu quả kết nối tối ưu, cần thực hiện các bước sau:
Chuẩn bị bề mặt: Lớp nền phải đặc chắc, sạch dầu mỡ và các tạp chất [13, 14]. Bê tông phải được chuẩn bị bằng bắn bi hoặc phun nước cao áp để đạt độ bám dính tối thiểu 1.5 N/mm² [13, 14]. Các lỗ rỗng trên nền cần được lấp kín trước khi thi công lớp lót [13].
Pha trộn: Mở nắp 2 thành phần và trộn riêng từng phần bằng máy trộn tốc độ thấp (tối đa 400 vòng/phút) [15, 16]. Sau đó đổ toàn bộ phần A vào phần B và trộn trong 90 giây [15, 16]. Lưu ý cạo sạch thành và đáy thùng để đảm bảo trộn hoàn toàn, giữ cánh trộn ngập trong hỗn hợp để tránh bọt khí [16, 17].
Thi công lớp lót: Sử dụng chổi, cọ hoặc con lăn để phủ đều vật liệu lên bề mặt nhẵn mịn đã chuẩn bị [8, 18]. Nếu có vị trí chưa được phủ kín, hãy thi công lớp thứ hai [8, 18].
Thi công lớp trát (nếu cần): Trộn hỗn hợp Sikagard P 770 N với cát khô mịn tỷ lệ 1:1 theo khối lượng và thêm 1% Sika Extender T để đạt độ dẻo mong muốn [17, 18]. Lớp trát này thi công dày tối đa 2mm để lấp đầy các lỗ khí lớn trên bề mặt gồ ghề [17, 18].
Lưu ý: Không trộn phần lẻ và không trộn bằng tay. Sử dụng hết vật liệu ngay sau khi trộn để tránh phát nhiệt mạnh trong thùng [16, 17, 19].
6. Giải pháp hệ thống sửa chữa & bảo vệ đồng bộ
Để công tác bảo vệ kết cấu đạt độ bền tối ưu, quý khách nên phối hợp sử dụng Sikagard P 770 N cùng các sản phẩm hỗ trợ từ hệ thống vnsika.com:
- Lớp phủ kháng hóa chất chuyên sâu: Sikagard M 790 [8, 18].
- Vữa trám phẳng và sửa chữa bề mặt: Sikagard 720 EpoCem [13, 14].
- Keo trám khe và bo tròn góc kết cấu: Sikadur 31 CF Normal [14, 15].
- Vữa sửa chữa polyme mác R4 cường độ cao: Sika MonoTop R [14, 15].
*Quý khách hàng quan tâm đến chính sách dự án và muốn nhận báo giá Sikagard P 770 N chính hãng cạnh tranh nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi.
LIÊN HỆ TƯ VẤN SIKAGARD P 770 N
Chuyên gia giải pháp lớp lót kết nối Xolutec bảo vệ kết cấu bê tông môi trường khắc nghiệt.
SIKA VIỆT NAM – BUILDING TRUST


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.