1. SikaGrout-3200 VN là gì?
SikaGrout-3200 VN không phải là dòng vữa rót thông thường. Đây là dòng vữa rót chính xác (Precision Grout) được Sika Việt Nam nghiên cứu và sản xuất nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cực cao của ngành điện gió. Với đặc tính tự san bằng và khả năng bơm tuyệt vời, sản phẩm giúp lấp đầy hoàn hảo các khoảng trống giữa chân đế thép và móng bê tông.
2. Ứng dụng đột phá của SikaGrout-3200 VN
Nhờ khả năng kháng mỏi (Fatigue certified) và cường độ siêu cao, sản phẩm được ứng dụng trong các hạng mục “khó nhằn” nhất:
-
Trụ tháp điện gió Onshore & Nearshore: Rót vữa cho các khe hở phương đứng và phương ngang dưới bản đệm chân tháp điện gió bằng thép hoặc bê tông đúc sẵn.
-
Móng máy công nghiệp nặng: Sử dụng cho các loại máy móc có độ rung động lớn, máy phát điện, máy nén khí hoặc các bệ máy yêu cầu sự ổn định tuyệt đối.
-
Cố định bulong neo cường độ cao: Rót bù cho các hốc neo, bu lông móng trong các kết cấu thép nhà xưởng nhịp lớn.
-
Kết cấu đúc sẵn: Kết nối các cấu kiện bê tông đúc sẵn tại các vị trí chịu lực xung yếu.

3. Đặc tính và Ưu điểm vượt trội
-
Cường độ sớm cực cao: Đạt trên 55 MPa chỉ sau 24 giờ, giúp đẩy nhanh tiến độ lắp dựng thiết bị.
-
Khả năng kháng mỏi: Đã được kiểm chứng và cấp chứng chỉ, đảm bảo kết cấu an toàn dưới tác động liên tục của gió và rung động máy.
-
Bù co ngót tuyệt đối: Đảm bảo sự tiếp xúc 100% giữa vữa và bề mặt thép/bê tông, không để lại khoảng trống gây yếu kết cấu.
-
Độ chảy lỏng ổn định: Duy trì độ chảy lên đến 60 phút, cho phép thi công các hạng mục có thể tích lớn bằng máy bơm chuyên dụng.
-
Chiều dày thi công linh hoạt: Có thể rót lớp dày từ 10 mm đến 150 mm mà không gây nứt nhiệt hay tách lớp.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Giá trị tiêu chuẩn | Phương pháp thử |
| Dạng / Màu sắc | Bột / Màu xám | – |
| Cường độ nén (1 ngày) | ≥ 55 N/mm² (MPa) | ASTM C349 / C109 |
| Cường độ nén (7 ngày) | ≥ 80 N/mm² (MPa) | ASTM C349 / C109 |
| Cường độ nén (28 ngày) | ≥ 100 N/mm² (MPa) | ASTM C349 / C109 |
| Modul đàn hồi khi nén | ~38,000 N/mm² | ASTM C469 |
| Tỷ lệ trộn (Nước/Bột) | ~11.5% (2.875 lít/bao 25kg) | – |
| Độ chảy ban đầu | ≥ 250 mm | ASTM C230 |
| Khối lượng thể tích tươi | ~2.3 kg/lít | – |
5. Hướng dẫn thi công chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
-
Bề mặt bê tông phải sạch, đặc chắc, không dính dầu mỡ. Nên dùng biện pháp phun cát hoặc phun nước áp lực cao để tạo nhám (tương đương CSP 4-6).
-
Làm ẩm bề mặt bằng nước sạch trước khi rót 12 giờ (trạng thái bão hòa bề mặt – SSD), nhưng không để đọng nước.
Bước 2: Lắp đặt ván khuôn
-
Ván khuôn phải kín khít tuyệt đối để tránh mất nước vữa và rò rỉ. Nên lắp thêm phễu rót để tạo áp lực dòng chảy.
Bước 3: Trộn vữa
-
Định lượng nước chính xác (2.875 lít cho bao 25kg).
-
Sử dụng máy trộn cưỡng bức hoặc máy khuấy tốc độ thấp (200-500 vòng/phút). Cho bột vào nước, trộn tối thiểu 3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất, không vón cục.
Bước 4: Thi công
-
Rót vữa ngay sau khi trộn. Chỉ nên rót từ một phía để tránh hiện tượng nhốt khí bên trong.
-
Với diện tích lớn, khuyến cáo sử dụng máy bơm chuyên dụng để đảm bảo vữa được điền đầy liên tục.
Bước 5: Bảo dưỡng
-
Sau khi thi công, cần bảo vệ bề mặt lộ thiên khỏi nắng và gió mạnh bằng màng phủ nilon hoặc hợp chất bảo dưỡng (Sika Antisol).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.