Giải pháp kết nối kết cấu bê tông vĩnh viễn — cường độ kéo vượt ngưỡng bê tông, hiệu quả ngay trên bề mặt ẩm, đạt chuẩn ASTM C 881-02
Trong thi công xây dựng và sửa chữa kết cấu, liên kết bê tông cũ với bê tông mới là một trong những thách thức kỹ thuật phức tạp nhất. Bê tông cũ đã qua quá trình co ngót, thay đổi cấu trúc bề mặt và thường có lớp xi măng carbonat hóa — khiến vật liệu mới đổ lên không thể tạo liên kết tự nhiên. Hậu quả là hiện tượng bong tách, nứt ở mạch ngừng, giảm khả năng chịu lực và thấm nước theo đường ranh giới giữa hai lớp bê tông.
Sikadur-732 — chất kết nối gốc nhựa epoxy chọn lọc 2 thành phần không dung môi của Sika Vietnam — được phát triển chính xác để giải quyết bài toán này. Sau khi thi công lên bề mặt bê tông cũ, Sikadur-732 thẩm thấu sâu vào cấu trúc mao quản và tạo ra lớp liên kết hóa học bền vĩnh viễn với bê tông mới. Điểm nổi bật nhất của sản phẩm: cường độ kéo của lớp kết nối cao hơn bản thân bê tông — có nghĩa là khi kéo đứt, phần bê tông sẽ phá hoại trước lớp keo. Đây là tiêu chí kỹ thuật cao nhất trong ngành kết dính kết cấu.
Sản phẩm tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn ASTM C 881-02 Loại II, Cấp 2, Lớp B+C — tiêu chuẩn quốc tế khắt khe của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ dành cho chất kết nối epoxy ứng dụng trong kết cấu bê tông. Với đặc tính không dung môi, Sikadur-732 an toàn hơn cho người thi công và không gây ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa của bê tông mới đổ lên.
Tại Việt Nam, sản phẩm đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm — Sikadur-732 duy trì hiệu quả kết dính cao ngay trên bề mặt bê tông ẩm, không cần chờ bề mặt khô hoàn toàn như các loại epoxy thông thường. Đây là lợi thế quyết định trên hầu hết công trình thực địa tại Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa hoặc khu vực ngầm, tầng hầm.
Tạo liên kết hóa học bền vĩnh viễn giữa bê tông đã đông cứng và bê tông/vữa mới đổ. Cường độ kéo của lớp kết nối vượt ngưỡng bê tông nền — phá hoại xảy ra ở bê tông trước lớp keo.
Kéo >14 N/mm² · Bám dính >10 N/mm²
Không bị tác động bởi độ ẩm bề mặt — thi công được ngay trên bê tông ẩm mà không cần chờ khô. Lý tưởng cho điều kiện khí hậu Việt Nam và thi công tầng hầm, khu vực ngập nước.
Wet substrate compatible
Đóng rắn và tạo liên kết hiệu quả ở nhiệt độ thấp — đặc biệt quan trọng trong thi công vùng cao nguyên, miền Bắc Việt Nam mùa đông, hoặc công trình lạnh.
Low temperature applicable
Công thức không dung môi giảm thiểu phát thải VOC, an toàn hơn cho đội ngũ thi công trong không gian kín. Không làm ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa của bê tông mới.
Zero solvent · Low VOC
Kết nối hiệu quả với bê tông, vữa, gạch, gạch men, thép và hầu hết vật liệu xây dựng thông thường. Một sản phẩm — đa ứng dụng kết cấu.
Concrete · Mortar · Steel · Brick
Được kiểm nghiệm và phê duyệt theo tiêu chuẩn ASTM C 881-02 — tiêu chuẩn quốc tế về chất kết nối epoxy cho kết cấu bê tông, đảm bảo chất lượng và trách nhiệm pháp lý trong hồ sơ công trình.
ASTM C 881-02 · Type II · Grade 2 · Class B+C
Thi công lớp Sikadur-732 lên bê tông đã đông cứng trước khi đổ bê tông mới — xử lý mạch ngừng thi công, sàn mở rộng, dầm nối, cột gia cố. Đây là ứng dụng phổ biến nhất và cũng là mục tiêu thiết kế chính của sản phẩm.
Dùng để trám và bịt kín các vết nứt chân chim, vết nứt co ngót bề mặt trên sàn bê tông, tường, dầm — ngăn chặn thấm nước và quá trình ăn mòn cốt thép từ sớm.
Thi công như lớp phủ bảo vệ cho các bộ phận thép nhúng chìm trong bê tông — đặc biệt hiệu quả cho bệ neo, gối cầu, bu lông neo — chống ăn mòn và tăng cường liên kết thép–bê tông.
Khi sử dụng vữa rót Sikagrout để định vị máy móc, neo bu lông, đổ bù phần khuyết bê tông — Sikadur-732 được thi công như lớp prime trước để đảm bảo liên kết tối ưu giữa Sikagrout và bê tông nền.
🛣 Cao tốc / Cầu đường
✈ Sân bay
🏭 Nhà máy / KCN
⚓ Cảng / Hải cảng
🏠 Sửa chữa dân dụng
🌊 Chống thấm tầng hầm
💧 Hồ chứa / Đập thủy lợi
Sikadur-732 thường được sử dụng kết hợp trong hệ thống sửa chữa và gia cố kết cấu Sika:
→ Vữa rót định vị: Sikagrout 214-11
→ Vữa sửa chữa: SikaTop Series
→ Xem thêm: Danh mục Củng Cố Kết Cấu
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Đóng gói | 1 kg / bộ & 2 kg / bộ |
| Màu sắc | Xám nhạt |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (bao bì nguyên chưa mở) |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo · >0 °C đến tối đa +25 °C |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.4 kg/lít |
| Tỷ lệ trộn A : B | 2 : 1 (theo khối lượng) |
| Định mức tiêu thụ | 0.3 – 0.8 kg/m² (tùy độ nhám và độ rỗng bề mặt) |
← Vuốt ngang để xem đủ trên mobile
| Thông Số | Kết Quả | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Cường độ nén | > 35 N/mm² | ASTM C 881-02 |
| Modul đàn hồi nén | > 600 MPa | ASTM C 881-02 |
| Cường độ kéo | > 14 N/mm² | ASTM C 881-02 |
| Độ giãn dài tới đứt | > 1% | ASTM C 881-02 |
| Cường độ bám dính (2 ngày) | > 7 N/mm² | ASTM C 881-02 |
| Cường độ bám dính (14 ngày) | > 10 N/mm² | ASTM C 881-02 |
← Vuốt ngang để xem đủ trên mobile · Kết quả thực hiện tại phòng thí nghiệm, điều kiện 20°C
* Bộ 1 kg. Để kéo dài thời gian thi công: bảo quản thành phần A & B trong phòng lạnh trước khi trộn.
Làm sạch toàn bộ bề mặt bê tông: loại bỏ bụi xi măng bằng máy phun cát hoặc chổi cơ học. Không được có đọng nước, dầu mỡ hoặc tạp chất bám chắc. Bề mặt ẩm vẫn chấp nhận được nhưng không được đọng nước tự do.
Trộn thành phần A và B theo tỷ lệ A:B = 2:1 theo khối lượng. Sử dụng máy trộn điện tốc độ thấp (không quá 600 vòng/phút) cho đến khi hỗn hợp đạt độ sệt, mịn và màu đồng đều.
Thi công bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun trực tiếp lên bề mặt đã chuẩn bị. Định mức 0.3–0.8 kg/m². Với bề mặt ẩm, đảm bảo phủ kín đều. Đổ bê tông mới trong khi vật liệu vẫn còn dính.
Làm sạch toàn bộ dụng cụ và thiết bị ngay sau khi sử dụng bằng Thinner C. Khi sản phẩm đã đóng rắn chỉ có thể làm sạch bằng biện pháp cơ học — không thể dùng dung môi.
- Thành phần B có thể gây bỏng và tổn hại nghiêm trọng đến mắt
- Sản phẩm có thể gây dị ứng da — mang găng tay bảo hộ khi thi công
- Đeo kính bảo hộ trong suốt quá trình pha trộn và thi công
- Nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nước sạch nhiều lần và gặp bác sĩ
- Không đổ bỏ vào cống rãnh, nguồn nước — gây ô nhiễm môi trường
- Vận chuyển: Thành phần A không nguy hiểm; Thành phần B — nguy hiểm
| Sản Phẩm | Loại | Ứng Dụng Chính | Bề Mặt Ẩm | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur-732 ★ | Epoxy 2 thành phần | Kết nối bê tông cũ–mới, trám nứt, bảo vệ thép | ✓ Có | ASTM C 881-02 |
| Sikadur-731 | Epoxy 2 thành phần | Kết nối kết cấu, bề mặt sàn | — | ASTM C 881-02 |
| Sikadur-752 | Epoxy độ nhớt thấp | Bơm vào vết nứt, epoxy injection | — | ASTM C 881-02 |
| Sika Latex | SBR Latex | Phụ gia vữa, kết nối bê tông thông thường | ✓ Có | — |
★ Sản phẩm đang xem · Xem toàn bộ danh mục: vnsika.com/danh-muc-san-pham/cung-co-ket-cau/
← Vuốt ngang để xem đủ trên mobile
- Yêu cầu bề mặt khô hoàn toàn
- Không có chứng nhận ASTM C 881
- Cường độ bám dính không kiểm chứng độc lập
- Không có dữ liệu kỹ thuật minh bạch
- Hiệu quả cao trên bề mặt ẩm
- Đạt ASTM C 881-02 Loại II, Cấp 2
- Bám dính >10 N/mm² (14 ngày) — có TDS
- TDS minh bạch, sản xuất tại KCN Nhơn Trạch
Kỹ sư ứng dụng Sika Vietnam hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, cung cấp mẫu thử và tư vấn quy trình thi công phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình. Xuất hóa đơn VAT, giao hàng toàn quốc.
Sikadur-732 — Chất kết nối gốc nhựa epoxy 2 thành phần không dung môi | ASTM C 881-02 Loại II Cấp 2 Lớp B+C | Phân phối bởi PT Construction Chemicals Co., Ltd. (HCXD PT) — Nhà phân phối chính thức Sika Vietnam | vnsika.com | Hotline: 0932 585 077 | Email: sale@vnsika.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.