Nội dung bài viết
- • 1. Tại sao cần keo silicone chống cháy cho khe chuyển động lớn?
- • 2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikasil 670 Fire
- • 3. Ba lý do lựa chọn hàng đầu
- • 4. Ứng dụng điển hình tại công trình
- • 5. Hướng dẫn thi công 5 bước
- • 6. Lưu ý kỹ thuật & phân loại EN 13501-2
- • 7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
- • 8. Tài liệu kỹ thuật PDS / SDS
1. Tại sao cần keo silicone chống cháy cho khe chuyển động lớn?
A1 — SIKASIL 670 FIRE — SIKA LINEAR SEALS
Khe co giãn kết cấu là thành phần bắt buộc trong mọi công trình bê tông và thép — cho phép kết cấu co giãn theo nhiệt độ và lún lệch mà không gây nứt vỡ. Nhưng khe co giãn thực tế có biên độ chuyển động lên đến 15–25%, trong khi hầu hết keo chống cháy thông thường chỉ chịu được 7,5%. Sikasil 670 Fire là giải pháp silicone duy nhất trong dòng Linear Seals Sika được thử nghiệm và chứng nhận ở mức chuyển động M25 — đáp ứng yêu cầu thực tế mà các keo acrylic và PU không thể làm được.
4h
Chịu lửa EI 240
25%
Biên độ M25
3
Hệ chứng nhận
Nội+Ngoại
Môi trường
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikasil 670 Fire
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | Silicone trung tính 1 thành phần, đóng rắn ẩm khí quyển |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) — tính nguyên vẹn (E) + cách nhiệt (I) |
| Biên độ chuyển động | Đến 25% — thử nghiệm M25 theo EN 1366-4 |
| Môi trường sử dụng | Nội thất và ngoại thất — bền UV, không phai màu |
| Khả năng sơn phủ | Không sơn phủ được (silicone không cho sơn bám) |
| Thời gian đóng bề mặt | ~60 phút @ 23°C / 50% RH |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm / 24h — phụ thuộc độ ẩm môi trường |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C |
| Màu sắc | Xám bê tông · Xám · Trắng · Đen |
| Đóng gói | 300 ml cartridge · 600 ml foil pack |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — bảo quản khô mát, <25°C |
| Chứng nhận | ETA (EAD-350141) · EN 1366-4 · EN 13501-2 · UL 2079 · Certifire · AS 1530.4 |
3. Ba lý do lựa chọn hàng đầu
Biên độ 25% — không có đối thủ trong nhóm
Thử nghiệm M25 là mức cao nhất được công nhận theo EAD-350141. Khe co giãn công trình thực tế thường đạt 10–20% — chỉ Sikasil 670 Fire đáp ứng được mà không cần giải pháp bổ sung hay mở rộng khe.
Một SKU cho nội và ngoại thất
Silicone bền UV tự nhiên, không cần lớp keo phủ bảo vệ khi dùng ngoài trời. Đơn giản hóa tồn kho và thi công — một sản phẩm phủ toàn bộ công trình từ khe hành lang đến khe mặt tiền.
ETA châu Âu + UL Mỹ + Certifire Anh
Ba hệ chứng nhận quốc tế song song — đáp ứng yêu cầu tư vấn nước ngoài, dự án FDI tại Việt Nam và hồ sơ bảo hiểm công trình theo tiêu chuẩn quốc tế.
4. Ứng dụng điển hình tại công trình
- Khe co giãn kết cấu giữa hai tấm sàn bê tông tại ranh giới ngăn chịu lửa
- Khe đầu tường (head-of-wall) — giữa đỉnh tường nhẹ và trần bê tông
- Khe nối tường–sàn, tường–tường tại vị trí ngăn cháy có chuyển động lớn
- Khe co giãn mặt tiền tòa nhà — ngoại thất chịu UV, mưa và nhiệt độ biến đổi lớn
- Khe kết nối bê tông–thép trong công trình khung thép hỗn hợp
- Khe kết nối bê tông–gỗ (tấm sàn CLT, kết cấu gỗ hybrid cao tầng)
- Khe co giãn hành lang và cầu thang thoát hiểm có biên độ chuyển động lớn
- Khe tầng hầm bãi đỗ xe — nơi có chênh lệch nhiệt độ lớn và rung động xe
5. Hướng dẫn thi công 5 bước
Chuẩn bị bề mặt: Sạch, khô, không dầu mỡ. Bê tông mới ≥28 ngày, độ ẩm <4%. Loại bỏ toàn bộ vật liệu cũ nếu sửa chữa khe hiện hữu.
Đặt thanh lót PE: Đặt thanh lót PE có đường kính 20–25% lớn hơn chiều rộng khe. Chiều sâu keo không vượt quá ½ chiều rộng khe. Dùng Sika Backer Rod Fire thay PE nếu cần chứng nhận bổ sung.
Dán tape bảo vệ mép khe: Dán tape hai bên mép khe để đường keo thẳng và sạch. Đặc biệt quan trọng với bề mặt kiến trúc hoặc tường sơn đã hoàn thiện.
Bơm keo liên tục: Bơm Sikasil 670 Fire từ đáy khe lên, lấp đầy toàn bộ mặt cắt không có khoảng rỗng. Dùng súng keo phù hợp với cartridge 300ml hoặc foil pack 600ml.
Là phẳng + gỡ tape: Dùng que cà nhúng nước xà phòng là mặt keo lõm nhẹ (concave). Gỡ tape ngay khi keo còn ướt. Không chạm keo ít nhất 60 phút.
Lưu ý primer: Sikasil 670 Fire là silicone trung tính — không cần primer trên bê tông, vữa, thạch cao và gỗ thông thường. Cần primer trên một số bề mặt đặc biệt (kính phủ Low-E, nhôm anodized) — tham khảo bảng primer trong PDS hoặc liên hệ kỹ thuật.
6. Lưu ý kỹ thuật & phân loại EN 13501-2
Kết quả kiểm định EN 1366-4 được phân loại theo định dạng chuẩn EN 13501-2. Ví dụ kết quả điển hình cho Sikasil 670 Fire:
EI 240 = 4 giờ chịu lửa
E: tính nguyên vẹn (không để lửa/khói xuyên qua). I: tính cách nhiệt (mặt nguội không vượt ngưỡng nhiệt độ quy định). 240 phút = 4 giờ.
V = khe đứng trong tường
V: Vertical (khe đứng). H: Horizontal trong sàn. T: nằm ngang trong tường. Sản phẩm được thử nghiệm với đúng hướng mà dự án yêu cầu.
M25 = biên độ 25% đã thử
Mức chuyển động được thử nghiệm. M25 cho phép dùng thực tế với khe có biên độ ≤25%. M7.5 chỉ cho khe ≤7,5% — dùng sai có thể mất hiệu năng chống cháy.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire ★ | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS / SDS
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKASIL 670 FIRE
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.