Noi dung bai viet
- • 1. Băng quấn ống — giải pháp ẩn hoàn toàn bên trong tường
- • 2. Phồng nở 28 lần — cao nhất trong toàn bộ dòng SikaSeal
- • 3. Thông số kỹ thuật đầy đủ
- • 4. So sánh với SikaSeal 627 Collar — chọn cái nào?
- • 5. Ứng dụng điển hình
- • 6. Hướng dẫn lắp đặt
- • 7. So sánh toàn dòng Penetration Seals Sika
- • 8. Tài liệu kỹ thuật PDS
B4 · PENETRATION SEALS · SIKA PFP
SikaSeal 629 Fire Wrap Plus là băng quấn ống intumescent phồng nở đến 28 lần — tỷ lệ phồng nở cao nhất trong toàn bộ dòng SikaSeal. Lắp ẩn hoàn toàn bên trong tường hoặc sàn, không nhìn thấy từ bên ngoài. Phù hợp ống nhựa Ø32–200mm. Có sẵn dạng cuộn 25m hoặc đoạn cắt sẵn theo đường kính ống tiêu chuẩn.
4h
EI 240
28×
Tỷ lệ phồng nở — cao nhất
Ø32–200mm
Phạm vi ống
Ẩn hoàn toàn
Bên trong tường
1. Băng quấn ống — giải pháp ẩn hoàn toàn bên trong tường
Trong nhiều dự án, yêu cầu thẩm mỹ hoặc yêu cầu kỹ thuật không cho phép có cấu kiện nhô ra khỏi mặt tường hay sàn. Tầng hầm sang trọng, hành lang kiến trúc chất lượng cao, hay sàn nhà máy yêu cầu phẳng hoàn toàn — không thể lắp collar nhô ra bên ngoài. SikaSeal 629 Fire Wrap Plus được quấn quanh ống và nhét vào trong lỗ xuyên thấu trước khi trát hoặc đổ bê tông, hoàn toàn ẩn bên trong kết cấu.

2. Phồng nở 28 lần — cơ chế và ý nghĩa
SikaSeal 629 Fire Wrap Plus là băng intumescent chứa graphite phồng nở cao. Khi nhiệt độ đạt ~150°C, băng phồng nở 28 lần thể tích ban đầu — ép mạnh vào lỗ xuyên thấu từ mọi phía, tạo áp lực bịt kín đồng đều theo toàn bộ chu vi lỗ. Tỷ lệ 28× là cao nhất trong toàn bộ dòng SikaSeal, đảm bảo lấp đầy kể cả với ống nhựa đường kính lớn đến Ø200mm.
28× — lực bịt kín tối đa
Tỷ lệ phồng nở 28× tạo lực ép vào lỗ xuyên thấu mạnh nhất trong dòng SikaSeal — đặc biệt quan trọng với ống đường kính lớn Ø110–200mm nơi lỗ rỗng sau khi ống tan chảy rất lớn.
Lắp ẩn — bề mặt phẳng hoàn toàn
Không có cấu kiện nhô ra khỏi mặt tường hay sàn sau khi thi công. Phù hợp mọi yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật đặt ra. Bề mặt có thể trát, ốp gạch hay phủ lớp hoàn thiện bình thường.
Hai dạng cung cấp
Cuộn 25m (cắt theo chiều dài cần thiết — linh hoạt với nhiều đường kính ống) và đoạn cắt sẵn theo đường kính ống tiêu chuẩn (nhanh hơn, ít sai sót hơn khi cùng một đường kính ống).
3. Thông số kỹ thuật đầy đủ — SikaSeal 629 Fire Wrap Plus
| Thong so | Gia tri |
|---|---|
| Loại vật liệu | Băng intumescent phồng nở graphite, mềm, dạng cuộn hoặc đoạn |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) theo EN 13501-2 |
| Tỷ lệ phồng nở | Đến 28 lần thể tích ban đầu — cao nhất dòng SikaSeal |
| ETA | EAD-350454 · EN 1366-3 |
| Phạm vi đường kính ống | Ø32–200mm |
| Kiểu lắp | Ẩn bên trong tường hoặc sàn |
| Cung cấp | Cuộn 25m (cắt tại công trình) · Đoạn cắt sẵn (theo đường kính tiêu chuẩn) |
| Màu sắc | Anthracite (xám đen) |
| Kết hợp với | Sikacryl 621 Fire Plus (bịt khe viền bổ trợ) · SikaSeal 626 Board |
| Chứng nhận | ETA EAD-350454 · EN 1366-3 · EN 13501-2 · UL |
4. So sánh với SikaSeal 627 Collar — chọn cái nào?
| Tiêu chí | 627 Collar | 629 Wrap |
|---|---|---|
| Vị trí lắp | Ngoài mặt tường/sàn | Ẩn bên trong |
| Phồng nở | 17× | 28× — cao hơn |
| Đường kính ống | Ø20–160mm | Ø32–200mm |
| Yêu cầu thẩm mỹ | Nhô ra ngoài | Phẳng hoàn toàn |
| Lắp sau khi xong ống | ✓ Dễ dàng | Cần lắp trước khi trát |
| Phù hợp ống lớn Ø>160mm | Giới hạn | ✓ Đến Ø200mm |
5. Ứng dụng điển hình
- Ống nhựa Ø32–200mm xuyên tường và sàn khi yêu cầu mặt phẳng hoàn toàn
- Ống PPR và PVC đường kính lớn (Ø110–200mm) — tỷ lệ 28× đảm bảo lấp kín lỗ rỗng lớn
- Xuyên thấu tường bê tông — lắp băng trước khi đổ bê tông hoặc trước khi trát
- Dự án kiến trúc yêu cầu bề mặt phẳng sau khi hoàn thiện
- Kết hợp với SikaSeal 626 Fire Board cho vị trí đa xuyên thấu
6. Hướng dẫn lắp đặt
1
Cắt băng đúng chiều dài: Đo chu vi ngoài ống. Cắt băng 629 Wrap dài bằng chu vi ngoài ống + 20–30mm dư để gối đầu.
2
Quấn băng quanh ống: Quấn SikaSeal 629 Fire Wrap Plus vào đúng vị trí xuyên thấu trên ống. Hai đầu băng gối lên nhau 20–30mm.
3
Định vị trong lỗ tường: Đặt ống đã quấn băng vào lỗ xuyên thấu. Đảm bảo băng nằm giữa chiều dày tường — trung tâm theo hướng chịu lửa.
4
Cố định ống + bịt viền: Cố định ống. Bơm vữa, Sikacryl 621 Fire Plus hoặc vật liệu phù hợp vào khe còn lại giữa băng và tường từ cả hai mặt.
5
Hoàn thiện bề mặt: Trát hoặc hoàn thiện bề mặt tường/sàn như bình thường — băng hoàn toàn ẩn bên trong.
Lưu ý thời điểm lắp: SikaSeal 629 Fire Wrap Plus phải được lắp trước khi trát hoặc đổ bê tông phủ lên xuyên thấu — không thể lắp sau khi tường đã hoàn thiện. Nếu cần lắp sau khi hoàn thiện, dùng SikaSeal 627 Collar thay thế.
7. So sánh toàn dòng Penetration Seals Sika
| San pham | Chiu lua | Loai xuyen thau | Duong kinh | Dung khi |
|---|---|---|---|---|
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | Ong nhua + khe | Nho | Combo khe + ong, EC1+ |
| SikaSeal 623 Fire Plus | 4h | Ong nhua de chay | Nho-Vua | Ong PVC/PPR xyen tuong san |
| SikaSeal 626 Fire Board+ | 4h | Da xuyen thau | Moi loai | Nhieu ong/cap cung mot lo |
| SikaSeal 627 Fire Collar+ | 4h | Ong nhua | Ø20–160mm | Lap ngoai mat tuong nhanh |
| SikaSeal 629 Fire Wrap+ ★ | 4h | Ong nhua | Ø32–200mm | Lap an ben trong tuong/san |
| Sikacrete 630 Fire Plus | 4h | Cap, khay, ong KL | Moi loai | Lo san nhieu cap, chiu tai |
| SikaSeal 632 Fire Putty+ | 4h | Cap, ong kim loai | Nho | Lo nho, khong can dung cu |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS
Xem them
TU VAN KY THUAT & BAO GIA — SIKASEAL 629 FIRE WRAP PLUS
Cung cap thong tin loai ong, duong kinh, loai tuong/san va tieu chuan du an.
PT Hoa Chat Xay Dung — Doi Tac Sika Viet Nam — MST 0402052135



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.