Noi dung bai viet
B1 · PENETRATION SEALS · SIKA PFP
SikaSeal 623 Fire Plus là keo graphite phồng nở cao (đến 25 lần thể tích ban đầu) chuyên dụng cho ống nhựa PVC, PPR, PE và ống có bọc cách nhiệt dễ cháy đi xuyên qua tường và sàn ngăn chịu lửa. Khi cháy, ống nhựa tan chảy tạo lỗ rỗng — SikaSeal 623 phồng nở mạnh lấp kín toàn bộ, đảm bảo ngăn chịu lửa EI 240 liên tục suốt 4 giờ.
4h
EI 240
25×
Tỷ lệ phồng nở
ETA
EAD-350454
EC1+
Emicode
1. Ống nhựa trong hỏa hoạn — tại sao nguy hiểm hơn ống kim loại
Ống kim loại (thép, đồng, gang) dù dẫn nhiệt tốt nhưng không tan chảy trong phạm vi nhiệt độ hỏa hoạn thông thường — lỗ xuyên thấu giữ nguyên hình dạng và có thể bịt kín bằng vữa hoặc keo thông thường. Ống nhựa thì ngược lại hoàn toàn:
PVC bắt đầu mềm và biến dạng. PPR và PE bắt đầu chảy nhỏ giọt.
Ống nhựa tan chảy hoàn toàn, co rút và biến mất khỏi lỗ xuyên thấu.
Lỗ rỗng hình oval lớn hơn đường kính ống ban đầu — luồng khí nóng và khói xuyên qua tự do.
Đây là lý do các tiêu chuẩn EN 1366-3 và ASTM E814 yêu cầu mọi xuyên thấu ống nhựa qua tường/sàn ngăn chịu lửa phải được bịt kín bằng vật liệu có khả năng phồng nở — không thể dùng vữa xi-măng hay keo thông thường không có chứng năng intumescent.
2. Graphite phồng nở 25 lần — cơ chế lấp đầy lỗ ống
SikaSeal 623 Fire Plus chứa graphite phồng nở (expandable graphite) — loại vật liệu carbon đặc biệt có khả năng nở thể tích đột ngột khi tiếp xúc với nhiệt từ ~150–200°C. Tỷ lệ phồng nở 25 lần có nghĩa: 1cm³ keo ban đầu nở thành 25cm³ lớp carbon xốp cứng, lấp đầy và nén chặt vào mọi khoảng trống trong lỗ xuyên thấu.
25× — tỷ lệ cao nhất trong dòng keo bơm
Cao hơn Sikacryl 621 Fire Plus thông thường. Phù hợp ống nhựa đường kính lớn hơn hoặc khi cần đảm bảo dư lực phồng nở để bù đắp khoảng hở giữa ống và tường.
Màu anthracite — nhận dạng dễ dàng
Màu xám đen đặc trưng giúp kiểm tra viên và QC dễ dàng phân biệt SikaSeal 623 với keo thông thường hoặc vữa trám, tránh nhầm lẫn khi nghiệm thu.
Keo bơm — thi công linh hoạt
Dạng cartridge/foil pack bơm bằng súng keo thông thường. Tiếp cận được khoảng hở nhỏ giữa ống và tường mà vòng collar hay băng wrap không lắp được.
3. Thông số kỹ thuật đầy đủ — SikaSeal 623 Fire Plus
| Thong so | Gia tri |
|---|---|
| Loại vật liệu | Keo graphite phồng nở 1 thành phần, gốc nước |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) theo EN 13501-2 |
| Tỷ lệ phồng nở | Đến 25 lần thể tích ban đầu |
| ETA | EAD-350454 · EN 1366-3 |
| Ứng dụng chính | Ống nhựa PVC · PPR · PE · HDPE · ống có bọc cách nhiệt dễ cháy |
| Khả năng cách âm | Đạt chỉ tiêu cách âm bổ sung |
| Phát thải VOC | Emicode EC1+ — phát thải thấp nhất |
| Màu sắc | Anthracite (xám đen) |
| Đóng gói | 300ml cartridge · 600ml foil pack |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — bảo quản khô mát |
| Chứng nhận | ETA EAD-350454 · EN 1366-3 · EN 13501-2 · UL · Emicode EC1+ |
5. Ứng dụng điển hình
- Ống PVC thoát nước Ø50–160mm xuyên qua tường và sàn ngăn chịu lửa
- Ống PPR cấp nước nóng lạnh Ø20–110mm xuyên vách kỹ thuật
- Ống PE và HDPE dẫn khí và nước Ø25–160mm
- Conduit nhựa luồn cáp điện Ø20–63mm xuyên tường
- Ống có bọc cách nhiệt (insulated pipe) bằng vật liệu polymer dễ cháy
- Bịt viền xung quanh vòng kẹp SikaSeal 627 hoặc băng quấn SikaSeal 629 khi cần lớp bổ trợ
6. Hướng dẫn thi công
Chuẩn bị lỗ xuyên thấu: Lỗ sạch bụi và mảnh vỡ. Khoảng hở giữa ống và tường tối đa 25mm — nếu lớn hơn, nhét thêm bông khoáng trước.
Bơm quanh ống: Đưa đầu súng sát vào khoảng hở giữa ống và tường. Bơm SikaSeal 623 đều theo chu vi ống, lấp đầy toàn bộ chiều sâu — tối thiểu 25mm từ mỗi mặt tường.
Kiểm tra chiều sâu: Dùng que thăm kiểm tra chiều sâu keo đã bơm. Đảm bảo không có khoảng rỗng bên trong.
Hoàn thiện bề mặt: Là phẳng bề mặt keo bằng ngón tay hoặc que cà ướt. Keo màu anthracite — có thể sơn phủ lên sau khi đóng rắn hoàn toàn.
Ghi nhãn vị trí: Dán nhãn hoặc đánh dấu vị trí đã thi công để kiểm tra bảo trì định kỳ.
Lưu ý đường kính ống: Với ống nhựa Ø>160mm, tỷ lệ phồng nở 25× của keo bơm có thể không đủ lấp kín lỗ rỗng lớn. Khuyến nghị kết hợp với SikaSeal 629 Fire Wrap Plus (phồng nở 28×, ống đến Ø200mm) để đảm bảo tỷ lệ phồng nở đủ.
7. So sánh toàn dòng Penetration Seals Sika
| San pham | Chiu lua | Loai xuyen thau | Duong kinh | Dung khi |
|---|---|---|---|---|
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | Ong nhua + khe | Nho | Combo khe + ong, EC1+ |
| SikaSeal 623 Fire Plus ★ | 4h | Ong nhua de chay | Nho-Vua | Ong PVC/PPR xyen tuong san |
| SikaSeal 626 Fire Board+ | 4h | Da xuyen thau | Moi loai | Nhieu ong/cap cung mot lo |
| SikaSeal 627 Fire Collar+ | 4h | Ong nhua | Ø20–160mm | Lap ngoai mat tuong nhanh |
| SikaSeal 629 Fire Wrap+ | 4h | Ong nhua | Ø32–200mm | Lap an ben trong tuong/san |
| Sikacrete 630 Fire Plus | 4h | Cap, khay, ong KL | Moi loai | Lo san nhieu cap, chiu tai |
| SikaSeal 632 Fire Putty+ | 4h | Cap, ong kim loai | Nho | Lo nho, khong can dung cu |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS
Xem them
TU VAN KY THUAT & BAO GIA — SIKASEAL 623 FIRE PLUS
Cung cap thong tin loai ong, duong kinh, loai tuong/san va tieu chuan du an.
PT Hoa Chat Xay Dung — Doi Tac Sika Viet Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.