SIKAPLAST-318
Phụ gia siêu dẻo và chậm đông kết gốc PCE thế hệ mới
Mục lục nội dung bài viết:
1. Tổng quan về SikaPlast-318
SikaPlast-318 là dòng phụ gia siêu hóa dẻo thế hệ mới được phát triển trên cơ sở phối trộn của PCE (Polycarboxylate Ether) polyme thế hệ thứ 3 [2, 3]. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để sản xuất bê tông mềm, xốp và có độ linh động cao, giúp quá trình thi công trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn [3].
Với khả năng đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe ASTM C494 loại D & G, SikaPlast-318 là chìa khóa để kiến tạo nên những kết cấu bê tông chất lượng cao, đặc biệt là trong các điều kiện môi trường nhiệt đới khắc nghiệt yêu cầu thời gian duy trì độ sụt kéo dài [2, 3].
2. Đặc tính kỹ thuật và Ưu điểm vượt trội
Sử dụng SikaPlast-318 mang lại hàng loạt cải tiến về mặt lý tính cho hỗn hợp bê tông tươi và bê tông đã đóng rắn [3, 4]:
- Duy trì độ sụt ưu việt: Khả năng giữ tính công tác kéo dài lên đến 6 giờ (tùy thuộc vào liều lượng và nhiệt độ), giúp vận chuyển bê tông đường dài thuận lợi [4, 5].
- Độ chảy cao: Giảm đáng kể công tác đổ và đầm rung, giúp bê tông tự điền đầy các góc cạnh của ván khuôn dù mật độ cốt thép dày đặc [4, 5].
- Giảm nước mức độ cao: Tối ưu hóa tỷ lệ nước/xi măng, từ đó gia tăng mật độ đặc chắc và cường độ cuối cùng của kết cấu [4, 5].
- Kiểm soát biến dạng: Cải thiện rõ rệt khả năng kháng từ biến và hạn chế tối đa các vết nứt co ngót [5, 6].
- An toàn tuyệt đối: Không chứa clorua hay các chất gây ăn mòn, hoàn toàn yên tâm khi sử dụng cho bê tông cốt thép [5, 6].
3. Ứng dụng trong các hạng mục công trình
Phụ gia SikaPlast-318 chủ yếu thích hợp cho các nhà máy bê tông trộn sẵn (Ready-mix) và các trạm trộn ngay tại công trường [2, 7]. Các hạng mục ứng dụng điển hình bao gồm:
- Sản xuất bê tông cọc nhồi có kích thước lớn và độ sâu đáng kể [4, 7].
- Thi công tường chắn và cọc barrette yêu cầu độ chảy và tính đồng nhất cao [4, 7].
- Xây dựng kết cấu hạ tầng như cầu, dầm dự ứng lực [4, 7].
- Đổ bê tông khối lớn cần kiểm soát nhiệt thủy hóa và thời gian đông kết [4, 7].
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết SikaPlast-318
| Đặc tính sản phẩm | Giá trị chuẩn |
|---|---|
| Gốc hóa học | Hỗn hợp Polycarboxylate cải tiến hệ nước [6, 8] |
| Ngoại quan / Màu sắc | Chất lỏng màu nâu [6, 9] |
| Khối lượng thể tích | 1.075 – 1.095 kg/L [8, 10] |
| Độ pH | 4.75 – 6.75 [8, 10] |
| Quy cách đóng gói | Phuy 200 Lít hoặc Bồn 1000 Lít [6, 9] |
5. Hướng dẫn thi công và Liệu dùng chuẩn
Liệu dùng khuyến nghị: 0.8 – 2.0 Lít cho mỗi 100 kg xi măng hoặc chất kết dính [11, 12].
Liều lượng điển hình: 1.0 – 1.4 Lít / 100 kg xi măng [11, 12].
Quy trình pha trộn: Có thể pha SikaPlast-318 trực tiếp vào nước định lượng trước khi cho vào hỗn hợp khô hoặc cho riêng vào hỗn hợp bê tông ướt [10, 13]. Thời gian trộn tối thiểu được khuyến nghị là 60 giây để đạt hiệu quả phân tán cao nhất [10, 13].
Điều chỉnh độ dẻo: Khi thêm phần nước còn lại để điều chỉnh, nên thực hiện sau ít nhất 2/3 thời gian trộn hỗn hợp ướt để tránh hiện tượng nước dư [10, 13].
Chú ý: Dùng quá liều sẽ kéo dài thời gian đông kết nhưng không ảnh hưởng cường độ cuối cùng nếu bảo dưỡng đầy đủ [12]. Tuyệt đối không trộn bằng tay [12].
6. Giải pháp hệ thống và Tương thích
SikaPlast-318 tương thích hoàn toàn với tất cả các loại xi măng Portland [11, 12]. Để tối ưu hóa tính năng cho các công trình đặc thù, quý khách có thể kết hợp cùng các dòng sau trên hệ thống vnsika.com:
- Sử dụng kèm phụ gia hóa dẻo truyền thống: Sikament [11, 12].
- Gia tăng khả năng cuốn khí bền vững: Sika Aer [11, 12].
- Tối ưu hóa công tác bơm bê tông: Sika Pump [11, 12].
- Nâng cao cường độ nén với Silica Fume: Sikacrete PP1 [11, 12].
*Lưu ý: Phải thêm từng loại phụ gia riêng rẽ vào mẻ trộn, không được trộn chung chúng với nhau trước khi cho vào máy trộn [11, 12].
TƯ VẤN KỸ THUẬT tại
Nhận ngay giải pháp cấp phối tối ưu và báo giá chiết khấu cạnh tranh nhất từ đội ngũ chuyên gia.
SIKA VIỆT NAM – BUILDING TRUST



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.