Nội dung bài viết
1. Sikagard 6220 là gì?
Sikagard 6220 là sáp bảo vệ hốc kín thân xe màu hổ phách (Amber), gốc dung dịch sáp, được thiết kế đặc biệt với khả năng thẩm thấu rất cao — thấm sâu vào khoảng cách khe hở giữa các tấm thép chỉ vài milimet, vào các vùng cực kỳ khó tiếp cận bên trong thân xe mà không một lớp phủ thông thường nào có thể đến được.
Sau khi khô, để lại màng nâu nhẹ dính bảo vệ liên tục chống gỉ sét từ bên trong — nơi mà gỉ thường bắt đầu mà không ai nhìn thấy cho đến khi đã quá muộn.
Rất cao
Khả năng thẩm thấu (Creep)
53%
Hàm lượng chất rắn
-50°C
Chịu lạnh tốt nhất dòng
60 ph
Khô mặt tại 23°C
2. Tại sao hốc kín thân xe cần bảo vệ?
Hầu hết chủ xe và thậm chí nhiều thợ xưởng chỉ tập trung bảo vệ bề mặt bên ngoài. Nhưng gỉ sét thực sự bắt đầu từ bên trong — trong các khoang kín tối tăm nơi nước đọng lại, muối tích tụ và không khí lưu thông kém:
Cánh cửa
Nước mưa chảy vào khe cửa, đọng lại ở đáy — điểm gỉ phổ biến nhất.
Ca-pô & cốp xe
Khoang rỗng bên trong hấp thụ hơi nước và ngưng tụ qua đêm.
Trụ A, B, C
Kết cấu chịu lực — gỉ bên trong ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn xe.
Thanh sill
Tiếp xúc nước và bùn từ dưới lên — gỉ lan nhanh mà không nhìn thấy được.
3. Ưu điểm nổi bật của Sikagard 6220
🔍 Thẩm thấu sâu vào khe hở nhỏ nhất
Khả năng thẩm thấu (creep capability) rất cao — thấm vào khe hở tấm thép nhỏ hơn 1mm, vết nứt tóc, và các hốc kín không thể tiếp cận bằng dụng cụ thông thường.
❄️ Chịu lạnh xuống -50°C
Dải nhiệt độ làm việc -50°C đến +75°C — lớn nhất trong dòng Sikagard. Màng sáp không giòn, không nứt dù thời tiết cực lạnh.
💧 Đẩy nước — Kháng muối vượt trội
Sáp tạo màng kỵ nước (hydrophobic), đẩy nước ra khỏi bề mặt kim loại, kháng muối đường và nước biển — bảo vệ liên tục dù nước xâm nhập vào hốc kín.
🔩 Không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước
Sản phẩm thẩm thấu vào khe nhỏ nhất nhưng không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước — thi công sạch, không bẩn vùng xung quanh.
4. Thông số kỹ thuật Sikagard 6220
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hóa học | Dung dịch sáp (Wax solution) |
| Màu sắc | Hổ phách (Amber) — màng khô: nâu nhạt |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 0,87 kg/l |
| Hàm lượng chất rắn | 53% |
| Màng ướt / khô | 100 µm / 50 µm |
| Định mức tiêu thụ | 0,1 l/m² |
| Khả năng thẩm thấu | Rất cao (High creep capability) |
| Khô mặt (23°C) | 60 phút |
| Sẵn sàng lái xe | 3 giờ |
| Dùng bảo vệ động cơ | Không |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +75°C |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (5°C – 25°C) |
| Đóng gói | Lon 1 lít · Can 10 lít · Drum 60 lít |
| Kháng hóa chất | Nước · Nước biển · Muối · Dầu · Bazơ nhẹ · Axit nhẹ |
5. Hướng dẫn thi công
- Làm sạch bề mặt — khô, không rỉ sét, không dầu mỡ
- Dùng Sika CW Gun (súng sáp hốc kín chuyên dụng) hoặc Sika UBCPlus Gun
- Điều chỉnh áp suất khí 3–6 bar
- Sử dụng ống mềm dài 1.200mm và đầu dò để tiếp cận sâu vào hốc kín
- Dùng các lỗ sẵn có hoặc khoan điểm tiếp cận trên thân xe (đường kính phù hợp)
- Phun lớp phủ liên tục cho đến khi toàn bộ hốc được bao phủ
- Không phun lên hệ thống phanh, động cơ, ống xả
- Vệ sinh thiết bị bằng Sika Remover-208
Lưu ý: Trên bề mặt thô, dùng chổi thay súng phun để đảm bảo sáp thấm đều vào các khe rỗng và lỗ bề mặt nhỏ nhất.
6. Sản phẩm liên quan
- Phiên bản aerosol tiện dụng: Sikagard 6220 S — Bình Xịt Sáp Hốc Kín
- Sáp thixotropic màu trắng chịu nhiệt 180°C: Sikagard 6250 — Sáp Hốc Kín Chịu Nhiệt Cao
- Kết hợp cùng lớp phủ gầm xe: Sikagard 6060 — Phủ Gầm Xe
- Toàn bộ hệ thống Sikagard: Sikagard Series
9. Tài liệu kỹ thuật (PDS)
Tải xuống Product Data Sheet chính thức từ Sika để tra cứu thông số kỹ thuật đầy đủ, điều kiện thi công và hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng:
📄
Sikagard 6220 — Product Data Sheet
Sáp hốc kín Amber · Lon 1L · Thẩm thấu cao · -50°C
↓ TẢI PDS
Sikagard Car Body Repair — Brochure
Tổng quan toàn dòng · Hướng dẫn lựa chọn · So sánh thông số
↓ TẢI PDF
* File PDF mở trong tab mới. Nếu không tải được, liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu.
ĐẶT HÀNG / TƯ VẤN SIKAGARD 6220
Liên hệ để được tư vấn quy cách đóng gói, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật thi công hốc kín.
SIKA VIỆT NAM — BUILDING TRUST


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.