Nội dung bài viết
1. Lớp phủ ablative — hoàn thiện và mở rộng hệ SikaSeal 626
A8 — SIKACRYL 625 FIRE PLUS — SIKA LINEAR SEALS
Sikacryl 625 Fire Plus là lớp phủ acrylic ablative chống cháy dạng sơn lỏng — hoạt động theo hai vai trò chính: (1) hoàn thiện bề mặt ngoài tấm SikaSeal 626 Fire Board Plus sau khi lắp (face-fit), bảo vệ cơ học và tăng tuổi thọ hệ; (2) bịt kín khe tuyến tính rộng 60–120mm khi kết hợp với tấm bông khoáng làm nền — những khe quá rộng để dùng keo bơm thông thường.
4h
Chịu lửa EI 240
120mm
Khe rộng tối đa
2 vai trò
Phủ board + bịt khe rộng
Sơn phủ
Được sau khô
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikacryl 625 Fire Plus
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | Lớp phủ ablative acrylic chống cháy — dạng sơn lỏng 1 thành phần |
| Chịu lửa | 4 giờ theo EN 13501-2 — khi dùng đúng hệ thống |
| Ứng dụng chính | Lớp phủ hoàn thiện bề mặt tấm SikaSeal 626 Fire Board Plus |
| Ứng dụng thứ hai | Bịt kín khe tuyến tính rộng đến 120mm (kết hợp tấm bông khoáng nền) |
| Tiêu chuẩn khe | ETA EAD-350141 (linear seals) |
| Tiêu chuẩn xuyên thấu | ETA EAD-350454 (penetration seals) — khi dùng với SikaSeal 626 Board |
| Phương pháp thi công | Chổi quét · Lăn · Phun không khí |
| Số lớp | 2–3 lớp (tổng chiều dày ướt ~500–700 µm) |
| Thời gian khô giữa lớp | ~30–60 phút tùy nhiệt độ và độ ẩm |
| Khả năng sơn phủ | Sơn phủ lại được bằng sơn nội thất sau khi khô |
| Màu sắc | Trắng |
| Đóng gói | Xô 3 lít · Xô 10 lít |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — tránh đóng băng |
| Chứng nhận | ETA (EAD-350141 + EAD-350454) · EN 1366-3/4 · EN 13501-2 · UL · Emicode · DoP CE |
3. Hai ứng dụng chính
Vai trò 1 — Hoàn thiện bề mặt tấm SikaSeal 626
Tấm SikaSeal 626 Fire Board Plus sau khi lắp face-fit có bề mặt bông khoáng thô, dễ bị mài mòn cơ học. Quét Sikacryl 625 Fire Plus 2–3 lớp tạo màng ablative bảo vệ tấm board, tăng tuổi thọ và thẩm mỹ, đồng thời duy trì chứng nhận chống cháy theo ETA.
Vai trò 2 — Bịt khe rộng 60–120mm
Khe tuyến tính rộng 60–120mm không thể bịt bằng keo bơm thông thường. Giải pháp: cắt tấm bông khoáng vừa khe, nhét vào làm nền, sau đó quét Sikacryl 625 Fire Plus 2–3 lớp lên bề mặt tấm bông khoáng. Hệ này được kiểm định EI 240.
ETA kép — linear + penetration
Có ETA theo EAD-350141 (linear seals) và EAD-350454 (penetration seals) khi kết hợp với SikaSeal 626 Board — cho phép một giải pháp bao phủ đa hạng mục trong cùng một vị trí phức hợp.
4. Ứng dụng điển hình
- Phủ hoàn thiện bề mặt ngoài tấm SikaSeal 626 Fire Board Plus sau khi lắp
- Bịt kín khe tuyến tính rộng 60–120mm (quá rộng cho keo bơm)
- Hoàn thiện hệ cavity barrier nội thất khi cần bề mặt phẳng mịn và có thể sơn
- Vị trí yêu cầu bề mặt hoàn thiện đồng màu tường sau khi lắp hệ chống cháy
5. Hướng dẫn thi công — phủ lên tấm bông khoáng
Lắp SikaSeal 626 Fire Board (nếu áp dụng): Lắp tấm board face-fit đúng kích thước lỗ. Bịt viền bằng Sikacryl 621 Fire Plus.
Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt bông khoáng phải khô và sạch. Không cần primer trên bông khoáng thông thường.
Lớp thứ nhất: Pha loãng 5–10% bằng nước (lớp đầu thấm sâu hơn). Quét đều lên toàn bộ bề mặt bông khoáng.
Lớp 2 và 3: Sau 30–60 phút khô, quét lớp 2 và 3 không pha loãng. Tổng chiều dày ướt ~500–700 µm.
Kiểm tra độ phủ: Đảm bảo không có điểm hở — đặc biệt tại viền giáp tường/sàn và xung quanh mọi xuyên thấu.
Lưu ý quan trọng: Sikacryl 625 Fire Plus không dùng độc lập để bịt khe — luôn phải kết hợp với tấm bông khoáng (SikaSeal 626 Board) làm lớp nền. Hiệu năng chống cháy EI 240 chỉ được chứng nhận khi dùng đúng hệ theo ETA. Không thay thế tấm bông khoáng bằng PE foam hay vật liệu khác.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus ★ | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS / DoP / SDS
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKACRYL 625 FIRE PLUS
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.