Nội dung bài viết
1. Keo acrylic chống cháy — đơn giản, tin cậy, sơn phủ được
A2 — SIKACRYL 620 FIRE — SIKA LINEAR SEALS
Không phải mọi khe trong công trình đều có biên độ chuyển động lớn. Khe nối giữa hai đoạn tường, khe đầu tường nội thất, khe góc tường–sàn trong hành lang — thường có biên độ rất nhỏ hoặc không chuyển động. Với những vị trí này, Sikacryl 620 Fire là lựa chọn tối ưu: thi công dễ nhất trong nhóm, gốc nước an toàn, và đặc biệt — có thể sơn phủ lại đồng màu tường sau khi đóng rắn.
4h
Chịu lửa EI 240
7,5%
Biên độ M7.5
Sơn phủ
Được sau khô
Gốc nước
An toàn nội thất
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sikacryl 620 Fire
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | Acrylic chống cháy 1 thành phần, gốc nước |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) — tính nguyên vẹn (E) + cách nhiệt (I) |
| Biên độ chuyển động | Đến 7,5% — thử nghiệm M7.5 theo EN 1366-4 |
| Môi trường sử dụng | Nội thất — không dùng ngoài trời, không tiếp xúc nước liên tục |
| Khả năng sơn phủ | Sơn phủ được bằng sơn nội thất gốc nước sau khi đóng rắn hoàn toàn |
| Thời gian đóng bề mặt | ~30–60 phút @ 23°C / 50% RH |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | ~24 giờ (trước khi sơn phủ lên keo) |
| Làm sạch dụng cụ | Nước — khi keo còn ướt |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C |
| Màu sắc | Trắng · Xám |
| Đóng gói | 300 ml cartridge · 600 ml foil pack |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — bảo quản khô mát, <25°C |
| Chứng nhận | ETA (EAD-350141) · EN 1366-4 · EN 13501-2 · UL 2079 · Certifire · Emicode |
3. Ưu điểm nổi bật
Sơn phủ được — lợi thế thẩm mỹ lớn
Sau khi Sikacryl 620 Fire đóng rắn hoàn toàn (~24h), có thể sơn tường phủ lên bề mặt keo bằng sơn nội thất gốc nước thông thường. Kết quả: khe chống cháy vô hình với mắt thường — rất quan trọng trong bệnh viện, khách sạn và căn hộ cao cấp yêu cầu thẩm mỹ đồng nhất.
Gốc nước — không mùi, an toàn thi công nội thất
Không chứa dung môi hữu cơ. Dụng cụ vệ sinh bằng nước khi keo còn ướt. Thi công được trong không gian nội thất đang khai thác mà không ảnh hưởng người dùng. Đáp ứng tiêu chuẩn Emicode.
Thi công dễ nhất trong nhóm
Keo acrylic mềm và dễ thao tác hơn silicone hay PU. Bề mặt dễ là phẳng bằng ngón tay ướt. Phù hợp thợ thi công phổ thông, không yêu cầu kỹ năng cao, phù hợp cho dự án có khối lượng khe lớn.
4. Ứng dụng điển hình
- Khe nối tường–trần nội thất tại ranh giới ngăn chịu lửa
- Khe đầu tường (head-of-wall) — đỉnh vách thạch cao và trần bê tông nội thất
- Khe nối tường–sàn và tường–tường nội thất ít chuyển động
- Khe góc tường–sàn trong hành lang và khu vực thoát hiểm
- Vị trí yêu cầu bề mặt đồng màu tường (bệnh viện, khách sạn, chung cư)
- Bảo trì và sửa chữa khe chống cháy nội thất trong tòa nhà đang khai thác
- Công trình dân dụng có tiêu chuẩn Emicode cho chất lượng không khí nội thất
5. Hướng dẫn thi công
Chuẩn bị bề mặt: Sạch, khô, không bụi dầu. Không cần primer trên bê tông và thạch cao thông thường.
Đặt thanh lót PE: Kiểm soát chiều sâu keo — không vượt quá ½ chiều rộng khe. Độ sâu khuyến nghị 5–10mm.
Dán tape bảo vệ: Dán tape hai bên mép khe để đường keo thẳng — đặc biệt khi bề mặt đã sơn hoàn thiện.
Bơm và là phẳng: Bơm Sikacryl 620 Fire liên tục lấp đầy khe. Là phẳng bằng ngón tay ướt hoặc que cà, tạo mặt lõm nhẹ. Gỡ tape ngay khi keo còn ướt.
Sơn phủ (tùy chọn): Đợi keo đóng rắn hoàn toàn (~24h ở 23°C). Sau đó có thể sơn tường phủ lên mặt keo bằng sơn nội thất gốc nước.
Hạn chế quan trọng: Không dùng ngoài trời — acrylic kém bền UV, nứt vỡ khi tiếp xúc mưa và nhiệt độ biến đổi. Không dùng cho khe tiếp xúc nước thường xuyên. Khe ngoại thất hoặc khe có biên độ chuyển động >7,5%: dùng Sikasil 670 Fire hoặc Sikaflex 400 Fire thay thế.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire ★ | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKACRYL 620 FIRE
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.