Nội dung bài viết
1. Bọt PU chống cháy — thi công nhanh nhất, chịu lửa cao nhất
A5 — SIKA BOOM 400 FIRE — SIKA LINEAR SEALS
Khi công trình có hàng trăm khe nội thất nhỏ không chuyển động cần được bịt kín chống cháy, tốc độ thi công trở thành yếu tố quyết định. Sika Boom 400 Fire là giải pháp bọt PU chống cháy dạng bình xịt — thi công nhanh nhất trong toàn dòng Linear Seals, không cần súng keo, không cần thanh lót, không cần tape. Đặc biệt: đạt chịu lửa 5 giờ (EI 300) — cao nhất trong toàn bộ nhóm keo bịt khe chống cháy Sika.
5h
EI 300 — cao nhất nhóm
Nhanh nhất
Thi công trong nhóm
Bình xịt
Không cần dụng cụ
750ml
Mỗi bình
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — Sika Boom 400 Fire
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vật liệu | Bọt PU chống cháy 1 thành phần, đóng rắn ẩm khí quyển |
| Chịu lửa | EI 300 (5 giờ) — cao nhất trong dòng Linear Seals |
| Phương pháp sử dụng | Ống ống thông thường (straw) hoặc súng phun bọt chuyên dụng |
| Môi trường sử dụng | Nội thất — không tiếp xúc nước, UV hay tải cơ học |
| Biên độ chuyển động | Rất nhỏ — khe không chuyển động hoặc dưới 7,5% |
| Khả năng cắt / mài | Có thể cắt và tạo hình bằng dao sau khi đóng rắn |
| Màu sau đóng rắn | Vàng nâu nhạt |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C |
| Nhiệt độ bình tối thiểu | ≥+15°C — giữ ấm bình trước khi dùng nếu nhiệt độ thấp |
| Đóng gói | Bình xịt áp suất 750 ml |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — bảo quản đứng, đầu van xuống, +5°C đến +25°C |
| Chứng nhận | EN 1366-4 · EN 13501-2 |
3. Điểm nổi bật
5 giờ — vượt trội trong nhóm
EI 300 là kết quả thử nghiệm cao hơn EI 240 (4h) mà các keo bịt khe khác đạt được. Khi dự án yêu cầu chịu lửa R/EI 300 theo QCVN 06 hoặc tiêu chuẩn tương đương, Sika Boom 400 Fire là lựa chọn duy nhất trong nhóm Linear Seals đáp ứng trực tiếp.
Thi công nhanh gấp 3–4 lần
Lắc bình 30 giây, bơm vào khe là xong — không cần súng keo, không cần tape bảo vệ mép, không cần thanh lót PE. Tốc độ thi công nhanh hơn 3–4 lần so với keo bơm. Lý tưởng cho giai đoạn hoàn thiện nhanh cuối dự án.
Linh hoạt đầu phun
Sử dụng được với ống ống thông thường (đính kèm bình, phù hợp khe hẹp, khó tiếp cận) hoặc súng phun bọt chuyên dụng (kiểm soát lượng bọt tốt hơn, ít lãng phí).
4. Ứng dụng điển hình
- Khe nối tường thạch cao, tường ALC nội thất không chuyển động
- Khe đầu tường nội thất kín — nơi thi công nhanh là ưu tiên số 1
- Khe góc tường–sàn–trần nội thất không có chuyển động
- Cavity barrier — bịt kín khoang rỗng trong tường kết cấu nhẹ nội thất
- Dự án có yêu cầu EI 300 (5 giờ) theo thiết kế phòng cháy
- Giai đoạn hoàn thiện cuối dự án với nhiều khe nhỏ đồng dạng
- Sửa chữa khe nội thất trong tòa nhà đang khai thác
5. Hướng dẫn thi công bọt PU
Chuẩn bị bình: Giữ bình ở nhiệt độ ≥+15°C. Lắc mạnh ít nhất 30 giây trước khi dùng lần đầu và sau khi nghỉ lâu.
Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt khe sạch. Ẩm nhẹ giúp bọt bám tốt hơn — không cần sấy khô hoàn toàn.
Lắp đầu phun: Lắp ống ống đính kèm (khe hẹp) hoặc lắp bình vào súng phun bọt chuyên dụng (khe rộng).
Bơm bọt từ đáy khe lên: Đặt đầu phun sâu vào đáy khe. Bơm bọt lấp đầy ~50–60% thể tích — bọt nở thêm 2–3 lần khi tiếp xúc ẩm. Không bơm quá đầy.
Đợi đóng rắn + cắt phẳng: 60–120 phút tùy điều kiện. Kiểm tra bằng ngón tay — bọt không dính là đã đóng rắn bề mặt. Cắt bọt thừa bằng dao thẳng.
Giới hạn quan trọng: Sika Boom 400 Fire chỉ dùng nội thất, khe không chuyển động và không tiếp xúc nước hay UV. Bọt sau đóng rắn không có khả năng intumescent — nếu vị trí khe có ống nhựa đi qua, bắt buộc kết hợp thêm SikaSeal 623 Fire Plus. Khe ngoại thất hoặc khe có chuyển động: dùng Sikasil 670 Fire.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire ★ | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — SIKA BOOM 400 FIRE
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.