01 Ứng dụng
·
02 Tính năng
·
03 Thông số kỹ thuật
·
04 Dự án
·
05 Thi công
·
06 So sánh
·
07 Q&A
PHẠM VI ỨNG DỤNG
HỆ MÀNG CHỐNG THẤM SIKA
MÀNG CHỐNG THẤM SIKA TƯƠNG THÍCH
Mái Bê Tông
Dán toàn phần màng trên mái phẳng, mái dốc bê tông cốt thép đạt cường độ ≥ 25 N/mm²
Sân Thượng & Ban Công
Dán màng chống thấm trên bề mặt vữa xi măng, bê tông công trình dân dụng và thương mại
Hạ Tầng Sân Bay
Kết dính màng chống thấm cho các hạng mục mái nhà ga, hầm kỹ thuật tại các sân bay lớn
Công Trình Công Nghiệp
Nhà máy, kho chứa, công trình công nghiệp yêu cầu hệ chống thấm Full-Bond, không nước ngang
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
NỔI BẬT
Ngăn Nước Chảy Ngang
Kết dính toàn phần (Full-Bond) loại trừ hoàn toàn hiện tượng lateral water migration bên dưới màng — bảo toàn tính toàn vẹn của hệ chống thấm khi có vết nứt nhỏ phát sinh
Không Chứa Dung Môi
Không dung môi hữu cơ bay hơi — an toàn hơn cho sức khỏe đội thi công, không rủi ro cháy nổ từ hóa chất, đáp ứng TCVS công trình kín và không gian hạn chế
Thi Công Nguội
Không cần ngọn đèn khò hay nhiệt — loại bỏ rủi ro cháy cho công trình dân dụng và hạ tầng đang vận hành, thi công mọi thời tiết trong khoảng +5°C đến +40°C
Không Cần Lớp Lót
Bám dính trực tiếp lên bê tông và vữa xi măng đặc chắc, đạt độ bám dính kéo tối thiểu 1.5 N/mm² — giảm bước thi công, tiết kiệm thời gian và vật tư
Có Tính Lưu Biến
Chất kết dính có tính thixotropic — không chảy lan khi thi công trên mặt phẳng và mái dốc, dễ kiểm soát độ dày lớp, đảm bảo định mức đồng đều toàn bề mặt
Đóng Rắn Hóa Học
Phản ứng đóng rắn giữa Polyols (A) và Isocyanate (B) tạo liên kết polyurethane bền vĩnh cửu — cường độ kết dính không phụ thuộc vào bay hơi dung môi hay độ ẩm môi trường
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Ghi chú / Note |
|---|---|---|
| Gốc hóa học — Thành phần A | Polyols no (saturated) | Component A |
| Gốc hóa học — Thành phần B | Dẫn xuất Isocyanate | Component B (curing agent) |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 19 (theo khối lượng) | By weight |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 30 kg / bộ (A: 25 kg + B: 5 kg) | Standard kit |
| Ngoại quan — Thành phần A | Dạng sệt, màu trắng | Paste, white |
| Ngoại quan — Thành phần B | Dạng lỏng, màu nâu | Liquid, brown |
| Tỷ trọng — Thành phần A | ~1.6 kg/l | Density Component A |
| Tỷ trọng — Thành phần B | ~1.2 kg/l | Density Component B |
| Tỷ trọng hỗn hợp A+B | ~1.5 kg/l | Mixed density |
| Định mức thi công | 500–1.000 g/m² | Tùy độ nhám & rỗng bề mặt |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Ambient temperature |
| Thời gian thi công @ 20°C | 30 phút | Pot life / Open time |
| Thời gian thi công @ 30°C | 15 phút | Rút ngắn khi nhiệt độ tăng |
| Thời gian khô hoàn toàn | ~4 giờ @ +23°C / 50% RH | Full cure time |
| Hạn sử dụng — Thành phần A | 12 tháng kể từ ngày SX | Bao bì nguyên, chưa mở |
| Hạn sử dụng — Thành phần B | 9 tháng kể từ ngày SX | Bao bì nguyên, chưa mở |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C, khô ráo | Tránh ánh nắng, mưa, sương giá |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | EN ISO 9001 | Quality Management System |
YÊU CẦU KỸ THUẬT BỀ MẶT BÊ TÔNG
SOLVENT FREE
COLD APPLIED
2-COMPONENT PU
THIXOTROPIC
CÔNG TRÌNH THAM CHIẾU
VALIDATED APPLICATIONS

Sarnacol®-2152 — Lựa chọn của các nhà thầu hạ tầng lớn
Là thành phần không thể thiếu trong hệ Full-Bond chống thấm màng Sika cho các công trình hạ tầng trọng điểm Việt Nam, từ nhà ga sân bay đến trung tâm thương mại và khu đô thị lớn. Sarnacol®-2152 được Sika Vietnam chứng nhận và phân phối chính hãng bởi Hoá chất Xây dựng PT.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đạt ≥ 25 N/mm² cường độ nén, bám dính kéo ≥ 1.5 N/mm². Bề mặt phải khô, đặc chắc, sạch, không dầu mỡ, bụi bẩn hay các hợp chất bảo dưỡng. Xử lý rỗ tổ ong, vết nứt bằng vật liệu Sika phù hợp trước khi thi công.
TRỘN A+B
Trộn A:B theo tỷ lệ 100:19 theo khối lượng trong thùng thích hợp. Dùng cần trộn điện tốc độ thấp 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất, đồng màu. Tránh cuốn khí. Chỉ trộn đủ dùng trong thời gian thi công (30 phút @ 20°C).
THI CÔNG SARNACOL®
Đánh dấu khu vực thi công, cuộn màng lại. Thi công Sarnacol®-2152 lên bề mặt bằng bay hoặc bàn gạt răng cưa, đảm bảo lớp kết dính đều và đủ định mức 500–1.000 g/m².
TRẢI MÀNG & ÉP DÍT
Trải tấm màng Sarnafil® / Sikaplan® / SikaProof® lên lớp kết dính còn ướt. Ép nhẹ toàn bề mặt để tạo bám dính hoàn toàn. Giữ sạch mép màng để chuẩn bị cho bước hàn nhiệt mí tiếp theo.
HÀN NHIỆT MÍ MÀNG
Sau khi Sarnacol®-2152 đóng rắn (~4h @ 23°C), tiến hành hàn nhiệt mí các tấm màng theo TDS của màng chống thấm tương ứng. Vệ sinh dụng cụ ngay sau thi công bằng Sika® Colma Cleaner.
Bảo quản +5°C → +30°C, nơi khô ráo thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, mưa, sương giá, độ ẩm cao. Hạn SD: Thành phần A: 12 tháng / B: 9 tháng (bao bì nguyên chưa mở).
Không phù hợp trên bề mặt bitumen, hắc ín, EPS, XPS, PIR. Nhiệt độ cao rút ngắn thời gian thi công (30°C → chỉ còn 15 phút). Không pha dung môi vào hỗn hợp. Thi công phải do nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận.
SO SÁNH CHẤT KẾT DÍNH
TRONG LINE-UP SIKA
| Sản phẩm | Gốc / Base | Thành phần | Ứng dụng chính | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Sarnacol®-2152 ⭐ | PU | 2 thành phần | Dán Sarnafil® G476 / G410L / Sikaplan® WP / SikaProof® P lên BT | Không dung môi, thi công nguội, Full-Bond, thixotropic |
| Sarnacol®-2155 | PU | 1 thành phần | Dán màng Sarnafil® lên kim loại, gỗ — bề mặt không phải BT | 1 thành phần, dễ sử dụng hơn, thi công trên bề mặt đặc biệt |
| SikaBond® T8 | PU | 1 thành phần | Kết dính đàn hồi đa dụng — cửa, cửa sổ, bề mặt nội thất | Đa dụng, đàn hồi cao, không chuyên cho màng chống thấm PVC/TPO |
| Sikaflex®-11FC | PU | 1 thành phần | Trám khe & kết dính đa năng — khe nối, mép màng | Chuyên trám khe, không phù hợp dán toàn bộ diện tích màng |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO BỀ MẶT VÀ HỆ THỐNG
- ▸ Bề mặt BT / vữa XM, hệ Full-Bond màng Sarnafil®/Sikaplan®/SikaProof®: → Dùng Sarnacol®-2152
- ▸ Bề mặt kim loại / gỗ / không phải BT, màng Sarnafil®: → Dùng Sarnacol®-2155
- ▸ Chỉ trám khe mép màng / khe nối: → Dùng Sikaflex®-11FC hoặc SikaSeal®
- ▸ Kết dính đàn hồi đa dụng không liên quan màng TPO/PVC: → Dùng SikaBond® T8
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SARNACOL®-2152?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số công trình hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.