Sikaflex®-554 PowerCure là keo lắp ráp STP tăng tốc đóng rắn bằng công nghệ PowerCure độc quyền — đóng rắn độc lập với độ ẩm không khí, đạt cường độ 2 MPa sau 24 giờ. Kháng thời tiết và lão hóa vượt trội, vượt qua DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 (đường sắt). / PowerCure-accelerated STP adhesive curing independently of humidity — 2 MPa in 24 hours, outstanding weathering resistance, passing EN 45545-2 railway fire standard.
✓ DIN EN 45545-2 HL3
✓ 2 MPa / 24h
✓ Shore A 55
✓ Isocyanate-Free
DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3
Humidity-Independent
Isocyanate-Free
PVC-Phthalate-Free
Dynamic Load Resistant
🇻🇳 Keo STP tăng tốc bằng PowerCure® — đóng rắn độc lập với độ ẩm, nhanh và ổn định trong mọi điều kiện khí hậu, đạt chuẩn đường sắt EN 45545-2. | 🇬🇧 PowerCure® accelerated STP — humidity-independent curing, consistent performance in all climates, EN 45545-2 railway certified.
Sikaflex®-554 PowerCure là keo lắp ráp STP được trang bị công nghệ PowerCure® — hệ thống đóng rắn tăng tốc bằng chất xúc tác từ cartridge thứ hai, hoàn toàn độc lập với độ ẩm không khí. Đây là bước đột phá so với keo STP thông thường vốn phụ thuộc vào độ ẩm và chậm đóng rắn ở môi trường khô hoặc lạnh.
Với chứng nhận DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 — tiêu chuẩn chống cháy khắt khe nhất của ngành đường sắt châu Âu — Sikaflex®-554 PowerCure mở ra thị trường xe lửa, metro, phương tiện công cộng đòi hỏi an toàn cháy nổ cấp cao. Đồng thời, sản phẩm có tính năng cơ học vượt trội nhất trong dòng STP 1-component: Shore A 55, kéo 3.5 MPa, kháng xé 20 N/mm.
Sikaflex®-554 PowerCure uses Sika’s proprietary PowerCure® accelerator technology to cure independently of atmospheric humidity. This delivers consistent strength build-up regardless of climate — critical for large-scale industrial production where humidity-dependent curing creates unpredictable quality. The EN 45545-2 HL3 certification opens railway, metro and public transport applications where fire safety is mandatory.

PowerCure® kết hợp chất xúc tác (accelerator) trong cartridge tích hợp — khi thi công, accelerator trộn vào keo và kích hoạt đóng rắn ngay, bất kể độ ẩm không khí. Không còn lo về mùa khô, phòng máy lạnh hay thời tiết lạnh ảnh hưởng chất lượng.
Đóng rắn đều đặn bất kể độ ẩm không khí — ổn định chất lượng 365 ngày/năm, từ phòng điều hòa đến nhà máy ngoài trời. / Consistent cure regardless of humidity — uniform quality year-round in AC rooms or outdoor factories.
Vượt qua tiêu chuẩn chống cháy đường sắt châu Âu R1 và R7 HL3 — mở ra ứng dụng tàu điện, metro, xe lửa và phương tiện công cộng yêu cầu chứng nhận phòng cháy.
Shore A 55 · Kéo 3.5 MPa · Kháng xé 20 N/mm — thông số cơ học cao nhất trong dòng STP 1-component, phù hợp mối nối chịu tải lớn và tải động phức tạp.
Không isocyanate, không dung môi, không phthalate, không PVC, không thiếc — vượt qua tất cả tiêu chuẩn EHS khắt khe nhất, phù hợp cho cả ứng dụng thực phẩm (ISEGA certified cho 554 thông thường).



Metro / Urban transit
Lắp ráp tải động cao
Thiết bị công nghiệp nặng
Sản xuất điều kiện biến đổi
HVAC / Industrial equipment
| Thông số | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | — | Silane Terminated Polymer (STP) |
| Cơ chế đóng rắn | — | PowerCure® (độc lập độ ẩm) |
| Màu sắc / Color | CQP001-1 | Trắng, đen / White, black |
| Tỷ trọng | — | 1.44 kg/l |
| Open time | CQP526-1 | 20 phút (23°C/50%RH) |
| Co ngót | CQP014-1 | 2% |
| Shore A | CQP023-1 / ISO 48-4 | 55 |
| Tensile strength | CQP036-1 / ISO 527 | 3.5 MPa |
| Elongation at break | CQP036-1 / ISO 527 | 500% |
| Tear resistance | CQP045-1 / ISO 34 | 20 N/mm ← cao nhất dòng |
| Tensile lap-shear (24h) | CQP046-1 / ISO 4587 | 2.5 MPa (đầy đủ) |
| Service temperature | CQP509-1 / CQP513-1 | -50 ÷ +90°C |
| Hạn dùng | — | 9 tháng (dưới 25°C) |
← Vuốt ngang / Swipe · 23°C / 50% RH
PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam — tư vấn lựa chọn hệ thống PowerCure® và cung cấp mẫu thử cho thử nghiệm bám dính.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.