Sikafloor®-381 là hệ sơn epoxy 2 thành phần tự san phẳng, phát thải thấp, được thiết kế đặc biệt cho phòng sạch (cleanroom) và không gian yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt. Cường độ nén >80 N/mm², độ cứng Shore D ~82, kháng hóa chất cao — đạt chứng nhận phù hợp phòng sạch theo Fraunhofer IPA, phân loại cháy EN 13501-1 và CE marking theo EN 13813/EN 1504-2.
Shore D ~82
EN 13501-1 Fire Class
LEED v4 Compliant
CE Marking
Thi công dạng tự san phẳng (self-smoothing) hoặc lăn con lăn. Định mức sơn phủ: 0.75–0.85 kg/m²; dạng tự san phẳng: 1.5–1.65 kg/m². Phù hợp cho phòng sạch điện tử, dược phẩm, thực phẩm, phòng thí nghiệm, bệnh viện. Đóng gói bộ 25 kg (A+B).
~82
>80 N/mm²
~100%
24 tháng

Sikafloor®-381 là hệ sơn epoxy 2 thành phần phát thải thấp, tự san phẳng (self-smoothing), được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất — phòng sạch điện tử, phòng sạch dược phẩm, phòng thực phẩm và phòng thí nghiệm. Khác với sơn epoxy thông thường, Sikafloor®-381 được kiểm định chứng nhận phù hợp phòng sạch theo tiêu chuẩn Fraunhofer IPA — cơ quan nghiên cứu uy tín nhất châu Âu về kỹ thuật sản xuất và tự động hóa.
Với cường độ nén vượt 80 N/mm² và độ cứng Shore D ~82 (cứng hơn đáng kể so với Sikafloor®-264 HC có Shore D ~74), Sikafloor®-381 cung cấp khả năng chịu tải cơ học và kháng mài mòn ở cấp độ cao hơn. Hàm lượng chất rắn ~100% theo thể tích đảm bảo không co ngót sau khi đóng rắn — tạo lớp phủ đồng đều tuyệt đối, không có vết rỗ hay khuyết điểm bề mặt.
Sikafloor®-381 được phân loại cháy theo EN 13501-1 và mang CE marking kép theo EN 13813 (vữa sàn) và EN 1504-2 (bảo vệ bề mặt bê tông) — hai chứng nhận pháp lý quan trọng cho đấu thầu dự án công nghiệp châu Âu tiêu chuẩn và các dự án FDI có yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn EU.
Kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp. Chịu nhiệt khô lâu dài đến +50°C, ngắn hạn 7 ngày đến +80°C, 12 giờ đến +100°C. Phù hợp cho phòng lab và môi trường hóa học.
Solid content ~100%, không dung môi, không co ngót — tạo màng liền mạch hoàn toàn không có lỗ rỗng. Cùng với bề mặt tự san phẳng, tạo điều kiện vệ sinh lý tưởng cho phòng sạch.
Shore D ~82 · Nén >80 N/mm² · Uốn >55 N/mm² · Bám dính >1.5 N/mm² (phá hủy bê tông). Vượt trội so với epoxy phòng sạch thông thường.
Có thể pha chế theo hầu hết hệ màu tiêu chuẩn. Lưu ý: dưới tia UV trực tiếp có thể bị đổi màu nhưng không ảnh hưởng tính năng — khuyến nghị tránh ánh nắng trực tiếp lâu dài.
Phòng sạch nhà máy điện tử, SMT, semiconductor — kiểm soát hạt bụi, tĩnh điện. Tương thích với yêu cầu cleanroom ISO Class 5–8. Đặc biệt phù hợp cụm KCN Bắc Ninh–Bắc Giang (Samsung, Foxconn, LG).
Phòng sản xuất thuốc GMP, phòng mổ, phòng thí nghiệm bệnh viện — đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh ISO/GMP với bề mặt liền mạch không mối nối.
Phòng sản xuất thực phẩm, nhà máy đồ uống — bề mặt dễ vệ sinh, chống thấm tuyệt đối, kháng hóa chất tẩy rửa công nghiệp. Phù hợp cho nhà máy FMCG FDI.
Hangars bảo trì máy bay — kháng dầu thủy lực, nhiên liệu, bề mặt chống trượt. Từng được tham khảo trong dự án sân bay Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất.
| Thông Số | Thành Phần A | Thành Phần B | Hỗn Hợp / Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn | 85 phần | 15 phần | Theo khối lượng (A:B = 85:15) |
| Tỷ trọng | ~1.77 kg/L | ~1.04 kg/L | ~1.60 kg/L (hỗn hợp) |
| Hàm lượng chất rắn | ~100% (khối lượng & thể tích) | ||
| Độ cứng Shore D | ~82 (7 ngày/+23°C) · DIN 53505 | ||
| Kháng mài mòn | 62 mg (CS 10/1000/1000 · EN ISO 5470-1) | ||
| Cường độ nén | >80 N/mm² (14 ngày/+23°C · EN 13892-2) | ||
| Cường độ kéo uốn | >55 N/mm² (14 ngày/+23°C · EN 13892-2) | ||
| Cường độ bám dính | >1.5 N/mm² (phá hủy bê tông · ISO 4624) | ||
| Kháng nhiệt lâu dài | +50°C (khô) | ||
| Kháng nhiệt ngắn hạn | +80°C (7 ngày) · +100°C (12 giờ) | ||
| Thời gian thi công | 60ph (@10°C) · 30ph (@20°C) · 15ph (@30°C) | ||
| Định mức sơn phủ lăn | 0.75–0.85 kg/m² | ||
| Định mức tự san phẳng | 1.5–1.65 kg/m² | ||
← Vuốt ngang để xem đủ bảng
Bắn nhám hoặc mài để đạt bề mặt thô, sạch. Nền bê tông đạt ≥25 N/mm² nén, ≥1.5 N/mm² bám dính. Độ ẩm bề mặt <4%. Sửa chữa tất cả lỗ rỗng, vết nứt.
Khuấy A trước bằng máy. Thêm toàn bộ B vào A, trộn 3 phút. Đổ sang thùng sạch, trộn thêm để đồng nhất hoàn toàn. Tránh trộn quá lâu — cuốn khí. Tốc độ 300–400 vòng/phút.
Đổ lên sàn, gạt đều bằng bay răng cưa đến chiều dày mong muốn. Ngay lập tức lăn lại 2 chiều bằng con lăn gai để đảm bảo chiều dày đồng đều và loại bỏ bong bóng khí.
Bảo vệ khỏi ẩm, nước tối thiểu 24 giờ. Đi bộ: ~18h (@30°C)/~24h (@20°C). Tải nhẹ: ~24h(@30°C)/~2 ngày(@20°C). Khô hoàn toàn: 5–7 ngày.
Kỹ sư ứng dụng tư vấn hệ thống Sikafloor® phù hợp chuẩn phòng sạch, ISO Class, yêu cầu LEED — đặc biệt cho dự án FDI điện tử và dược phẩm khu vực Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.