FTP CODE TESTED
100% SOLID · SOLVENT FREE
ISO 9001 · ISO 14001

Keo polyurethane 2 thành phần thời gian mở dài 135 phút — giải pháp dán panel sandwich chuẩn IMO cho nhà máy sản xuất tấm cách nhiệt, đóng tàu, xe tải đông lạnh và kết cấu tiền chế.
SikaForce®-710 L100 là keo polyurethane 2 thành phần có thời gian mở dài, được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng dán panel sandwich và các kết cấu tấm nhiều lớp từ đa dạng vật liệu. Sản phẩm đã được kiểm tra theo hệ thống FTP Code và được phê duyệt theo Chỉ thị Thiết Bị Hàng Hải IMO — đây là chứng nhận bắt buộc cho các ứng dụng trong ngành đóng tàu và công trình hàng hải.
Với thời gian mở lên đến 135 phút ở 23°C, SikaForce-710 L100 cho phép kỹ thuật viên thoải mái thi công trên các diện tích dán lớn — đặc biệt phù hợp với dây chuyền sản xuất panel liên tục và bán tự động. Sản phẩm đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng thông qua phản ứng polyaddition giữa hai thành phần, không cần cung cấp nhiệt bổ sung.
Khác biệt so với các loại keo PU thông thường, SikaForce-710 L100 đạt độ cứng Shore D 72 — cao hơn đáng kể so với hầu hết keo dán panel trên thị trường — mang lại khả năng chịu tải kết cấu vượt trội. Cường độ kéo 14 MPa và cường độ kháng trượt 9 MPa đảm bảo mối dán duy trì toàn vẹn kết cấu trong suốt vòng đời sản phẩm, kể cả dưới tải trọng động và chu kỳ nhiệt.
SikaForce-710 L100 dán trực tiếp kim loại, xi măng sợi, gỗ và nhựa gia cường sợi thủy tinh (GFRP) với foam EPS (polystyrene giãn nở), XPS (polystyrene đùn ép), foam PU và bông khoáng (mineral wool) — bao phủ toàn bộ chủng loại vật liệu lõi phổ biến trong ngành sản xuất panel cách nhiệt.
2. Ứng dụng công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật đầy đủ
4. Quy trình gia công
5. An toàn & bảo quản
6. So sánh với SikaForce-710 L30
7. Hỏi đáp kỹ thuật (FAQ)
8. Tổng kết & khuyến nghị
9. Tải tài liệu kỹ thuật
135 phút thời gian mở và 100 phút thời gian thi công ở 23°C — cho phép thi công trên diện tích lớn mà không lo keo đóng rắn trước khi ghép panel. Lý tưởng cho dây chuyền sản xuất panel liên tục.
Kiểm tra theo hệ thống FTP Code và phê duyệt theo Chỉ thị Thiết Bị Hàng Hải IMO — yêu cầu bắt buộc cho tất cả vật liệu dùng trong đóng tàu quốc tế. Giá trị nhiệt lượng tổng (Gross Calorific Potential) chỉ 14.5 MJ/kg theo EN ISO 1716.
Shore D 72, cường độ kéo 14 MPa, cường độ kháng trượt 9 MPa, độ giãn dài 25%. Kết hợp giữa độ cứng cao và độ đàn hồi vừa đủ — chịu được tải trọng kết cấu mà không giòn vỡ.
Cơ chế polyaddition — đóng rắn hoàn toàn ở 15–30°C bằng phản ứng hóa học giữa 2 thành phần, không cần lò sấy hay cung cấp nhiệt. Nhiệt độ cao hơn tăng tốc đóng rắn, nhiệt độ thấp hơn làm chậm — có thể điều chỉnh linh hoạt.
Hàm lượng chất rắn 100% cả 2 thành phần — không co ngót do bay hơi dung môi, không phát thải VOC trong quá trình đóng rắn. An toàn cho môi trường làm việc khép kín và đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt.
Dán trực tiếp kim loại (thép, nhôm, tôn mạ), xi măng sợi, gỗ, GFRP với các loại lõi: EPS, XPS, foam PU, PIR, bông khoáng (rockwool, glasswool). Lượng keo thi công 150–350 g/m² tùy vật liệu.


Dán lớp vỏ kim loại (tôn mạ, nhôm) với lõi cách nhiệt EPS, XPS, PU foam, PIR, bông khoáng cho panel mái, panel tường, phòng sạch, kho lạnh. Định lượng 150–350 g/m².
Dán vách ngăn, trần, sàn composite trong cabin tàu biển. Phê duyệt IMO MED đáp ứng quy định SOLAS về an toàn hàng hải. Ứng dụng cho tàu khách, tàu container, du thuyền.
Lắp ráp thùng xe đông lạnh từ panel sandwich PU/PIR. Thời gian mở dài cho phép dán toàn bộ diện tích thùng xe trước khi ghép — tối ưu năng suất dây chuyền.
Panel cách nhiệt cho nhà xưởng tiền chế, cleanroom dược phẩm, phòng sạch điện tử. Không dung môi = an toàn trong không gian kín.
Dán vách ngăn cách nhiệt bên trong nacelle, cấu trúc composite tháp gió. Sika là nhà cung cấp hàng đầu cho ngành điện gió toàn cầu từ những năm 1990.
🚢 HÀNG HẢI
🚛 VẬN TẢI LẠNH
💨 ĐIỆN GIÓ
🏭 NHÀ TIỀN CHẾ
💊 PHÒNG SẠCH
Thép mạ kẽm · Thép sơn tĩnh điện · Nhôm · GFRP · Gỗ · Xi măng sợi (fiber cement) · Tôn phủ PVDF
EPS (Expanded Polystyrene) · XPS (Extruded Polystyrene) · PU Foam · PIR Foam · Rockwool (bông đá) · Glasswool (bông thủy tinh)
Sika cung cấp keo dán panel cho các nhà sản xuất xe tải đông lạnh hàng đầu tại châu Âu, nhà đóng tàu tại châu Á, và nhà máy panel cách nhiệt trên toàn cầu. Dòng SikaForce-710 đã được triển khai tại hàng trăm dây chuyền sản xuất panel từ những năm 2000.
| Thông số | Tiêu chuẩn | Thành phần A SikaForce-710 L100 | Thành phần B SikaForce-010 | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | — | Polyols | Dẫn xuất Isocyanate | — |
| Màu sắc (CQP001-1) | — | Be | Nâu | Be |
| Cơ chế đóng rắn | — | Polyaddition | ||
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | — | 1.64 g/cm³ | 1.23 g/cm³ | 1.56 g/cm³ |
| Hàm lượng chất rắn | — | 100% | 100% | — |
| Tỷ lệ trộn | — | Thể tích 100 : 25 — Khối lượng 100 : 19 | ||
| Độ nhớt | Rheometer PP25, 10 s⁻¹, d=1mm | 22,000 mPa·s | 300 mPa·s | 10,000 mPa·s |
| Nhiệt độ thi công | — | 15 – 30 °C | ||
| Thời gian thi công (CQP536-3) | 23°C / 50% r.h. | 100 phút | ||
| Thời gian mở | 23°C / 50% r.h. | 135 phút | ||
| Thời gian nén (1 MPa) | 23°C / 50% r.h. | 210 phút | ||
| Độ cứng Shore D (ISO 48-4) | 12 tuần, 23°C | 72 | ||
| Cường độ kéo | 12 tuần, 23°C | 14 MPa | ||
| Độ giãn dài tới đứt | 12 tuần, 23°C | 25% | ||
| Cường độ kháng trượt | 12 tuần, 23°C | 9 MPa | ||
| Gross Calorific Potential | EN ISO 1716 | 14.5 MJ/kg | ||
| Hạn sử dụng | — | 12 tháng | 9 tháng | — |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Điều kiện đo: 23°C / 50% r.h. trừ khi ghi chú khác
Bề mặt phải sạch, khô, không có dầu mỡ, bụi và chất nhiễm bẩn. Tùy bề mặt và loại vật liệu, có thể cần xử lý sơ bộ vật lý hoặc hóa học — xác định bằng thử nghiệm.
Khuấy kỹ thành phần A trước khi sử dụng. Thêm thành phần B theo tỷ lệ 100:25 (thể tích) và khuấy kỹ đến khi đồng nhất. Thi công 150–350 g/m² tùy vật liệu. ⚠ Tránh khuấy quá mạnh để không tạo bọt khí.
Ghép panel trong thời gian mở (135 phút). Áp lực ép phải đảm bảo tiếp xúc không khe hở nhưng luôn thấp hơn giới hạn chịu nén của vật liệu lõi. ⚠ Không nhả áp lực cho đến khi kết thúc thời gian ép (210 phút).
Keo chưa đóng rắn làm sạch bằng SikaForce®-096 Cleaner. Sau khi đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng cơ học. Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H. ⚠ Không dùng dung môi trên da.
Đọc Phiếu An Toàn Hóa Chất (SDS) mới nhất trước khi sử dụng. Sản phẩm chứa dẫn xuất isocyanate (thành phần B) — sử dụng găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và đảm bảo thông gió tốt. Tránh tiếp xúc da và mắt. Không dùng dung môi để rửa da.
| Thông số | SikaForce-710 L100 Dán panel | SikaForce-710 L30 Balancing |
|---|---|---|
| Ứng dụng chính | Dán panel sandwich | Cân bằng cánh quạt điện gió |
| Thời gian thi công | 100 phút | 30 phút |
| Shore D | 72 | 45 |
| Cường độ kéo | 14 MPa | 6 MPa |
| Độ nhớt hỗn hợp | 10,000 mPa·s | 14 Pa·s |
| IMO Approved | ✓ Có | ✗ Không |
| Đóng gói cartridge | ✗ Không | ✓ 415 ml |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng
Tóm tắt: L100 được tối ưu cho dán diện tích lớn (panel sandwich) với cơ tính cao, thời gian mở dài và chứng nhận hàng hải. L30 được tối ưu cho bơm/phun chính xác vào buồng cân bằng cánh quạt điện gió với độ nhớt thấp và đóng rắn nhanh. Cả hai đều là keo PU 2K không dung môi, đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
SikaForce®-710 L100 là giải pháp keo dán panel sandwich hàng đầu khi yêu cầu đồng thời: thời gian mở dài cho dây chuyền sản xuất quy mô lớn, cơ tính cao đảm bảo khả năng chịu tải kết cấu, và chứng nhận an toàn hàng hải quốc tế.
Dây chuyền sản xuất panel sandwich liên tục/bán tự động, đóng tàu, thùng xe đông lạnh, nhà tiền chế, kho lạnh.
Ứng dụng cần đóng rắn nhanh (<1 giờ), bơm/phun chính xác vào khoang kín, hoặc ứng dụng ngoài trời không kiểm soát nhiệt độ.
Kỹ sư ứng dụng Sika Vietnam hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, cung cấp mẫu thử và tư vấn quy trình ứng dụng keo dán panel sandwich phù hợp với dây chuyền sản xuất của bạn.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.