Giải pháp san phẳng boong tàu cường độ cao của Sika
Sikafloor Marine KG-404 N là vữa san phẳng sàn 1 thành phần, nền xi măng biến tính polymer, được thiết kế cho boong tàu nội thất trong ngành đóng tàu và công trình ngoài khơi. So với KG-202 N, sản phẩm có cường độ nén và mô đun đàn hồi cao hơn, phù hợp cho những khu vực đòi hỏi độ bền cơ học vượt trội. Lớp vữa tạo bề mặt nền phẳng chắc chắn, sẵn sàng cho các lớp hoàn thiện như thảm, gạch ceramic, gỗ parquet, cao su hoặc vinyl.
Với công thức 1 thành phần chỉ cần thêm nước, Sikafloor Marine KG-404 N tiết kiệm đáng kể thời gian và nhân lực thi công tại xưởng đóng tàu. Sản phẩm có thể thi công trên bề mặt phẳng lẫn bề mặt nghiêng, đồng thời hỗ trợ thi công bằng máy bơm cho các dự án quy mô lớn. Phù hợp với: tàu du lịch (cruise vessel), mega yacht, tàu hỗ trợ offshore (OSV/AHTS), tàu hải quân và nhiều loại tàu công nghiệp khác.
Kiểm tra theo IMO FTPC Part 1 & IMO 2010 FTP Code, phân loại là vật liệu không cháy (Non-combustible) theo MED/3.13 của Directive 2014/90/EU. Chứng nhận bởi DNV – tổ chức phân loại hàng hải hàng đầu thế giới.
Số chứng chỉ Type Examination: MEDB00004G2 | USCG Approval: 164.109/EC0575/MEDB00004G2 | Hạng mục: MED/3.13
Cường độ nén cao >20 MPa – Vượt trội so với KG-202 N (>12 MPa), phù hợp khu vực tải trọng lớn
Không cháy (Non-combustible) – Đạt IMO MED/3.13, an toàn phòng cháy theo tiêu chuẩn SOLAS
1 thành phần – Chỉ cần thêm nước sạch, không phải cân đong 2 thành phần, giảm lỗi thi công
E-modulus 7,4 GPa – Độ cứng cao hơn KG-202 N, thích hợp nơi cần bề mặt ổn định cơ học tốt
Chiều dày từ 5–100 mm – Thi công được lớp mỏng hơn KG-202 N, tăng tính linh hoạt thiết kế
Phù hợp khu khô & ướt – Cabin, hành lang, phòng tắm, bếp (cần thêm màng chống thấm ở khu ướt)
Thi công mặt nghiêng – Phù hợp tạo độ dốc thoát nước theo thiết kế cabin & boong tàu
Có thể bơm (Pumpable) – Tăng tốc thi công, tiết kiệm nhân lực cho dự án đóng tàu quy mô lớn
Hạn sử dụng 12 tháng – Tối ưu hóa tồn kho vật tư tại xưởng đóng tàu
Dữ liệu sản phẩm điển hình
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần hóa học | Vữa xi măng biến tính polymer (Polymer modified cement mortar) |
| Màu sắc | Xám |
| Cơ chế đóng rắn | Thủy hóa (Hydraulic) |
| Độ đặc hỗn hợp | Plastic mortar (dẻo) |
| Khối lượng riêng – đã đóng rắn | 1,3 kg/l (1.300 kg/m³) |
| Tỷ lệ nước trộn (túi 20 kg) | 4,6 – 5,4 lít nước uống được sạch |
| Nhiệt độ nền & môi trường | 5 – 30 °C | Độ ẩm < 80% RH |
| Chiều dày thi công | 5 – 100 mm |
| Thời gian làm việc | 30 phút (23°C / 50% RH — trên 30°C giảm còn ~10 phút) |
| Thời gian đi lại được | 16 giờ (tùy độ ẩm & thông gió) |
| Cường độ nén (28 ngày) | > 20 MPa |
| Mô đun đàn hồi nén (E-modulus) | 7,4 GPa |
| Đóng gói | Túi 20 kg |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (kho khô, mát, dưới 25°C) |
Số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm trong phòng lab của Sika AG. Giá trị thực tế tại công trình có thể thay đổi tùy điều kiện thi công. Tham khảo Product Data Sheet (PDS) bản địa mới nhất trước khi sử dụng.
Tiêu thụ thực tế theo chiều dày thi công
Định mức dưới đây là lý thuyết. Thực tế nên cộng thêm 10% để bù sai số bề mặt boong tàu, đường hàn, ống xuyên sàn và các chi tiết phức tạp.
| Chiều dày | KG-404 N (kg/m²) | So sánh KG-202 N (kg/m²) |
|---|---|---|
| 10 mm | 13 kg/m² | 9 kg/m² |
| 15 mm | 19,5 kg/m² | 13,5 kg/m² |
| 25 mm | 32,5 kg/m² | 22,5 kg/m² |
KG-404 N có mật độ 1,3 g/cm³ nên tiêu thụ vật tư nhiều hơn KG-202 N. Đây là sự đánh đổi có chủ ý: bù lại bằng cường độ nén cao hơn gần gấp đôi (>20 MPa vs >12 MPa) và độ cứng cơ học vượt trội – thích hợp cho khu vực tải trọng lớn hoặc cần chiều dày thi công mỏng hơn (từ 5 mm thay vì 8 mm).
KG-404 N và KG-202 N – Chọn sản phẩm phù hợp
Cả hai sản phẩm đều 1 thành phần, không cháy, có thể bơm và phù hợp khu khô & ướt. Điểm khác biệt chính:
Vị trí thi công trên tàu
| Vị trí | Yêu cầu bổ sung | Lớp hoàn thiện phía trên |
|---|---|---|
| Cabin khách / thủy thủ (khu khô) | Primer C | Thảm, vinyl, parquet, gạch |
| Hành lang nội thất (khu khô) | Primer C | Thảm, vinyl, gạch |
| Phòng vệ sinh / tắm (khu ướt) | Primer C + Màng chống thấm | Gạch ceramic / porcelain |
| Bếp & khu phục vụ (khu ướt) | Primer C + Màng chống thấm | Gạch chống trượt, vinyl |
| Bề mặt nghiêng (slope) | Primer C | Mọi lớp hoàn thiện phù hợp |
Quy trình thi công 12 bước
Theo Application Manual – Sikafloor Marine Trowel-Out Mortars (Nov.2020). Chỉ thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp được đào tạo.
Cánh xoắn: 5–15 kg → Ø90mm | 15–30 kg → Ø120mm | 30–50 kg → Ø150mm
Giải pháp sàn boong tàu đồng bộ từ Sika
| Sản phẩm | Lớp trong hệ thống | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sika Remover-208 | Tiền xử lý – làm sạch | Loại dầu mỡ trước khi thi công |
| SikaCor ZP Primer | Lớp tie coat (khi cần) | Bắt buộc khi nền nhôm hoặc sơn giàu kẽm |
| Sikafloor Marine Primer C | Lớp primer bám dính | Thi công trên tất cả nền thép / nhôm |
| ▶ Sikafloor Marine KG-404 N | Lớp vữa san phẳng chính | Sản phẩm chính – 5 đến 100 mm |
| Sikafloor Marine Elastic | Màng chống thấm (khu ướt) | Thi công trên KG-404 N trước khi lát gạch |
| Sikafloor Marine 100 | Vữa tự san phẳng mỏng | Bắt buộc trước khi lát vinyl / thảm |
| Sikafloor Marine-118 FC / -190 | Lớp làm phẳng mịn (tùy chọn) | Dùng trước khi phủ epoxy hoặc polyurethane |
Tải xuống tài liệu sản phẩm
Tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và hướng dẫn thi công chính hãng Sika – cung cấp miễn phí.
Đáp ứng tiêu chuẩn hàng hải khắt khe nhất thế giới
Hạng mục: MED/3.13 – Non-combustible materials
Tiêu chuẩn: Directive 2014/90/EU, SOLAS 74, IMO 2010 FTP Code
Cấp bởi: DNV (Notified Body No. 0575)
Phạm vi: Hệ thống quản lý chất lượng sản xuất
Notified Body: DNV AS – No. 0575
Hiệu lực: đến 2026-11-09
Cơ sở: Thỏa thuận EU–Mỹ công nhận lẫn nhau chứng chỉ MED
Phạm vi: Non-combustible materials cho tàu vào cảng Mỹ
Kiểm soát chất lượng: Theo hệ thống ISO của Sika Group
Tiêu chuẩn tham chiếu: Regulation (EU) 2023/1667
Khi sản phẩm được phê duyệt đầy đủ cả Module B lẫn Module D, nhà sản xuất được phép dán dấu Wheelmark lên sản phẩm và bao bì, xác nhận tuân thủ Directive 2014/90/EU. Đây là điều kiện bắt buộc để sử dụng hợp pháp trên tàu treo cờ các nước EU và nhiều tàu quốc tế.
Chỉ thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp được đào tạo – không dành cho người dùng phổ thông
Nhiệt độ nền và môi trường: 5 – 30°C. Không thi công khi độ ẩm trên 80% RH
Khu vực thi công phải được che chắn khỏi thời tiết và giới hạn tiếp cận chỉ cho đội thi công
Với nền nhôm hoặc sơn chứa kẽm/nhôm tự do: liên hệ đại diện Sika trước khi thi công để được tư vấn hệ thống lót phù hợp
Tư vấn & Báo giá Sikafloor Marine KG-404 N
Sika Vietnam National General Distributor
PT Construction Chemicals Co., Ltd.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.