Noi dung bai viet
- • 1. Khi một lỗ tường có quá nhiều xuyên thấu — giải pháp tấm board
- • 2. Cấu tạo tấm SikaSeal 626 — board + ablative coating
- • 3. Thông số kỹ thuật đầy đủ
- • 4. Hai kiểu lắp: face-fit và internal-fit
- • 5. Ứng dụng điển hình
- • 6. Hướng dẫn thi công
- • 7. So sánh toàn dòng Penetration Seals Sika
- • 8. Tài liệu kỹ thuật PDS / DoP
B2 · PENETRATION SEALS · SIKA PFP
SikaSeal 626 Fire Board Plus là hệ tấm bảo vệ chống cháy cho xuyên thấu đơn và đa xuyên thấu — giải pháp khi một lỗ tường hoặc sàn có nhiều loại ống, cáp và conduit đi qua cùng lúc. Tấm 1.200×600mm cắt vừa lỗ, lắp face-fit (dán ngoài) hoặc internal-fit (nhúng vào trong), kết hợp với SikaSeal 627/629 cho ống nhựa để đạt EI 240.
4h
EI 240
3 độ dày
30 · 50 · 60mm
1200×600
Kích thước tấm (mm)
ETA
EAD-350454
1. Khi một lỗ tường có quá nhiều xuyên thấu
Trong vách kỹ thuật tòa nhà, phòng server, phòng điện hay tầng kỹ thuật bệnh viện, một lỗ tường thường có đồng thời: ống PVC thoát nước, ống PPR cấp nước, cáp điện nhiều bó, khay cáp và conduit nhựa. Với những vị trí này, việc bơm keo quanh từng xuyên thấu riêng lẻ rất khó thực hiện chính xác và mất nhiều thời gian. SikaSeal 626 Fire Board Plus giải quyết toàn bộ lỗ bằng một tấm duy nhất.

2. Cấu tạo tấm SikaSeal 626 — board + ablative coating
Lõi bông khoáng (mineral fibre)
Lõi tấm là bông khoáng mật độ cao — không cháy, nhiệt độ nóng chảy >1.000°C. Đây là lớp chịu nhiệt và ngăn lửa chính của hệ thống.
Lớp phủ ablative Sikacryl 625
Bề mặt tấm được phủ lớp Sikacryl 625 Fire Plus — lớp phủ acrylic chống cháy tạo màng bảo vệ cơ học và tăng tuổi thọ tấm sau khi lắp.
3 độ dày — 30 / 50 / 60mm
Chọn độ dày theo yêu cầu chịu lửa và chiều dày tường/sàn. Tấm 30mm phù hợp tường nhẹ thạch cao. Tấm 60mm cho tường bê tông dày yêu cầu EI 240.
3. Thông số kỹ thuật đầy đủ — SikaSeal 626 Fire Board Plus
| Thong so | Gia tri |
|---|---|
| Loại vật liệu | Tấm bông khoáng phủ lớp ablative Sikacryl 625 Fire Plus |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) theo EN 13501-2 |
| ETA | EAD-350454 · EN 1366-3 |
| Kích thước tấm | 1.200 × 600 mm |
| Độ dày | 30mm · 50mm · 60mm |
| Màu sắc | Lõi xanh dương · Bề mặt trắng (ablative) |
| Kiểu lắp | Face-fit (lắp ngoài mặt tường/sàn) · Internal-fit (nhúng vào lỗ) |
| Kết hợp với | Sikacryl 621 Fire Plus (bịt viền) · SikaSeal 627/629 (cho ống nhựa trong tấm) |
| Chứng nhận | ETA EAD-350454 · EN 1366-3 · EN 13501-2 · UL · DoP CE |
4. Hai kiểu lắp: face-fit và internal-fit
Face-fit — Lắp ngoài mặt tường/sàn
Cắt tấm bằng kích thước lỗ tường. Dán/ốc tấm vào mặt tường, phủ lên lỗ xuyên thấu. Quét Sikacryl 625 Fire Plus lên bề mặt tấm sau khi lắp. Bơm Sikacryl 621 Fire Plus vào khe viền giữa tấm và tường để hoàn thiện. Phương pháp đơn giản nhất, phù hợp khi tiếp cận được một mặt tường.
Internal-fit — Nhúng tấm vào trong lỗ
Cắt tấm nhỏ hơn lỗ, nhét vào giữa chiều dày tường. Bơm Sikacryl 621 Fire Plus lấp đầy khe viền giữa tấm và tường từ cả hai mặt. Bề mặt sau khi thi công phẳng với mặt tường — thẩm mỹ cao hơn. Phù hợp khi không muốn tấm nhô ra khỏi mặt tường.
5. Ứng dụng điển hình
- Vách kỹ thuật có nhiều loại xuyên thấu đi qua cùng một lỗ
- Phòng server và phòng điện — lỗ sàn có nhiều bó cáp, khay cáp và conduit
- Tầng kỹ thuật bệnh viện và khách sạn — nơi quản lý nghiêm ngặt hồ sơ chống cháy
- Bịt kín lỗ xuyên thấu lớn (khe hở đến 120mm) không thể bơm keo thông thường
- Sửa chữa và nâng cấp xuyên thấu hiện hữu trong tòa nhà đang khai thác
6. Hướng dẫn thi công — kiểu face-fit
1
Đo và cắt tấm: Đo kích thước lỗ xuyên thấu. Cắt tấm SikaSeal 626 vừa khít lỗ bằng cưa hoặc dao cắt bông khoáng. Khoét lỗ cho từng ống/cáp đi qua.
2
Lắp vòng collar/wrap cho ống nhựa: Trước khi lắp tấm, lắp SikaSeal 627 Collar hoặc 629 Wrap lên từng ống nhựa trong tấm để đảm bảo ống nhựa được bịt kín khi tan chảy.
3
Dán tấm vào mặt tường: Dùng vít hoặc keo xây dựng phù hợp. Đảm bảo tấm tiếp xúc phẳng với mặt tường, không hở ở viền.
4
Bơm Sikacryl 621 vào khe viền: Bơm Sikacryl 621 Fire Plus vào toàn bộ khe giữa mép tấm và tường. Là phẳng bề mặt keo.
5
Quét Sikacryl 625 lên tấm: Quét 2–3 lớp Sikacryl 625 Fire Plus lên bề mặt tấm bông khoáng bộ lộ để bảo vệ cơ học.
Lưu ý: SikaSeal 626 không tự bịt kín ống nhựa tan chảy — bắt buộc phải kết hợp SikaSeal 627 Collar hoặc SikaSeal 629 Wrap cho mọi ống nhựa xuyên qua tấm.
7. So sánh toàn dòng Penetration Seals Sika
| San pham | Chiu lua | Loai xuyen thau | Duong kinh | Dung khi |
|---|---|---|---|---|
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | Ong nhua + khe | Nho | Combo khe + ong, EC1+ |
| SikaSeal 623 Fire Plus | 4h | Ong nhua de chay | Nho-Vua | Ong PVC/PPR xyen tuong san |
| SikaSeal 626 Fire Board+ ★ | 4h | Da xuyen thau | Moi loai | Nhieu ong/cap cung mot lo |
| SikaSeal 627 Fire Collar+ | 4h | Ong nhua | Ø20–160mm | Lap ngoai mat tuong nhanh |
| SikaSeal 629 Fire Wrap+ | 4h | Ong nhua | Ø32–200mm | Lap an ben trong tuong/san |
| Sikacrete 630 Fire Plus | 4h | Cap, khay, ong KL | Moi loai | Lo san nhieu cap, chiu tai |
| SikaSeal 632 Fire Putty+ | 4h | Cap, ong kim loai | Nho | Lo nho, khong can dung cu |
8. Tài liệu kỹ thuật PDS / DoP
Xem them
TU VAN KY THUAT & BAO GIA — SIKASEAL 626 FIRE BOARD PLUS
Cung cap thong tin loai ong, duong kinh, loai tuong/san va tieu chuan du an.
PT Hoa Chat Xay Dung — Doi Tac Sika Viet Nam — MST 0402052135



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.