Nội dung bài viết
1. Khe co giãn tường — chống cháy và kín nước trong một hệ
A9 — EMSEAL EMSHIELD WFR — SIKA LINEAR SEALS
Khe co giãn công trình lớn — đặc biệt trên tường đứng mặt tiền, tường bể nước và tường hầm — phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu khắt khe: chịu lửa 4 giờ, kín nước tuyệt đối, và chuyển động kết cấu ±50%. EMSEAL Emshield WFR (Wall Fire Rated) là hệ khe co giãn tích hợp duy nhất đáp ứng cả ba yêu cầu này — không cần keo bổ sung, không cần lớp chống thấm riêng biệt.
4h
Chịu lửa EI 240
±50%
Biên độ chuyển động
100mm
Khe rộng tối đa
Kín nước
EN 12154 + 1.200 Pa
2. Thông số kỹ thuật đầy đủ — EMSEAL Emshield WFR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấu tạo | Lõi bọt thấm chống cháy + hai mặt silicone kín nước |
| Chịu lửa | EI 240 (4 giờ) theo EN 13501-2 |
| Biên độ chuyển động | ±50% so với chiều rộng khe lắp đặt |
| Chiều rộng khe | Đến 100mm |
| Hướng lắp | Khe tường đứng (vertical) |
| Kín nước | EN 12154 — kín nước đến 1.200 Pa |
| Phương pháp lắp | Áp lực bọt nở (compression fit) — không cần bu lông, không cần keo dán |
| Môi trường | Nội thất và ngoại thất |
| Tiêu chuẩn chịu lửa | ETA (EAD-350141) · EN 1366-4 · UL/ULC 2079 · ASTM E1966 |
| Tiêu chuẩn kín nước | EN 12154 |
3. Cấu tạo và nguyên lý lắp đặt
EMSEAL Emshield WFR là hệ khe co giãn tiền chế (pre-compressed) gồm ba lớp:
Lõi bọt thấm chống cháy
Lõi impregnated foam — bọt polyurethane ô mở được tẩm hóa chất chống cháy. Lõi được nén sẵn trong nhà máy, khi lắp vào khe tự nở ra lấp đầy — không cần keo dán hay bu lông cố định.
Hai mặt silicone kín nước
Hai dải silicone mỏng dọc hai mặt lõi tạo màng kín nước liên tục. Silicone bám dính vào hai mặt khe tường, chịu được áp suất nước đến 1.200 Pa theo EN 12154.
Nguyên lý nén và tự nở
Hệ được nén tới 25–30% chiều rộng tự nhiên và cuộn lại. Khi lắp vào khe, bọt tự nở tạo lực ép vào hai mặt khe — không cần cố định thêm, đơn giản nhất trong các hệ khe co giãn có chứng nhận.
4. Lý do lựa chọn EMSEAL Emshield WFR
Một sản phẩm thay thế cả hệ
Thay thế keo bịt khe + màng chống thấm + cấu kiện chịu lửa riêng biệt bằng một sản phẩm lắp đặt duy nhất — giảm thời gian thi công, giảm rủi ro bị sót hay thi công sai hệ.
Biên độ ±50% — vượt trội mọi keo
Trong khi keo bịt khe tốt nhất chỉ đạt M25 (25% một chiều), Emshield WFR chịu được ±50% — phù hợp khe co giãn lớn giữa các khối công trình, khe nhiệt hầm đường bộ, và khe mặt tiền nhà cao tầng.
UL + EN + ASTM — ba hệ chứng nhận
UL/ULC 2079 (Bắc Mỹ) + ETA/EN (châu Âu) + ASTM E1966 (Mỹ) — đáp ứng yêu cầu tư vấn quốc tế từ nhiều vùng lãnh thổ trong cùng một dự án.
5. Ứng dụng điển hình
- Khe co giãn kết cấu tường đứng tòa nhà cao tầng — cả nội và ngoại thất
- Khe co giãn tường bể nước, bể bơi và tường hầm — cần kín nước áp suất cao
- Khe co giãn mặt tiền tòa nhà — chịu UV, mưa và chuyển động nhiệt lớn
- Khe co giãn giữa hai khối công trình liền kề (movement joint)
- Khe co giãn hầm đường bộ, hầm metro — cần cả chịu lửa lẫn chống thấm
- Dự án quốc tế yêu cầu chứng nhận UL/ULC cùng ETA châu Âu
6. Hướng dẫn lắp đặt
Đo và cắt đúng chiều dài: Đo chiều dài khe. Cắt Emshield WFR bằng dao hoặc kéo thẳng. Các đoạn nối nhau cần ép chặt khít, không để hở tại điểm nối.
Làm sạch bề mặt khe: Hai mặt khe sạch, không bụi dầu. Khô ráo để silicone hai bên bám dính tốt.
Đặt hệ vào khe: Giữ hệ ở vị trí trung tâm khe. Dùng que tù ép nhẹ từ từ để hệ đi vào chiều sâu thiết kế.
Để bọt tự nở: Sau khi đặt vào đúng vị trí, bọt tự nở trong 24–48 giờ, tạo lực ép vào hai mặt khe. Không cần keo dán hay bu lông.
Kiểm tra kín nước (nếu cần): Tại vị trí yêu cầu kín nước, kiểm tra toàn bộ đường viền silicone bám dính hai mặt khe — đặc biệt tại góc và điểm nối các đoạn.
7. So sánh toàn dòng Linear Seals Sika
| Sản phẩm | Chịu lửa | Chuyển động | Ngoại thất | Sơn phủ | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil 670 Fire | 4h | 25% | ✓ | ✗ | Chuyển động lớn, ngoại thất |
| Sikacryl 620 Fire | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Nội thất, cần sơn phủ lại |
| Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | 7,5% | ✗ | ✓ | Khe + xuyên thấu · EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | 4h | 12,5% | ✓ | Giới hạn | PU nội+ngoại, khe thường+chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | 5h | <7,5% | ✗ | ✗ | Bọt, thi công nhanh nhất |
| Sika Boom 420 Fire | 3h | <7,5% | ✗ | Sau cắt | Van kết hợp, ETA, EC1+ |
| Sika Backer Rod Fire | 4h | Linh hoạt | ✓ | — | Keo ngoài không cần chống cháy |
| Sikacryl 625 Fire Plus | 4h | — | ✗ | ✓ | Phủ board, khe rộng 60-120mm |
| EMSEAL Emshield WFR ★ | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn tường + kín nước |
| EMSEAL Emshield DFR | 4h | ±50% | ✓ | — | Khe co giãn lớn sàn + chịu xe |
8. Tài liệu kỹ thuật Technical Data
Xem thêm — Hệ Linear Seals & Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ — EMSEAL EMSHIELD WFR
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn dự án.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đối Tác Sika Việt Nam — MST 0402052135


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.