Nội dung bài viết
1. Sikagard 6250 S là gì?
Sikagard 6250 S là phiên bản bình xịt aerosol 500ml của Sikagard 6250 — sáp hốc kín thixotropic màu trắng, aromat-free, chịu nhiệt đến 75°C ở dạng aerosol. Tiện dụng, sẵn dùng không cần thiết bị chuyên dụng, phù hợp cho sửa chữa tại chỗ và các xưởng không trang bị súng sáp chuyên dụng.
Màng sáp trắng đàn hồi vĩnh viễn, kháng muối và nước biển xuất sắc. Lý tưởng bảo vệ hốc kín cánh cửa, ca-pô, trụ xe và thanh sill — các vùng không gần nguồn nhiệt cao (sử dụng Sikagard 6250 lon nếu cần chịu nhiệt đến 180°C).
📌 Lưu ý phiên bản aerosol: Sikagard 6250 S (aerosol) chịu nhiệt tối đa 75°C — thấp hơn phiên bản lon (180°C) do giới hạn công thức dành cho bình xịt. Để bảo vệ vùng gần động cơ hoặc ống xả, dùng Sikagard 6250 lon.
500ml
Aerosol — không cần thiết bị
Trắng
Màu sáp — kiểm tra dễ
60 ph
Khô mặt tại 23°C
Aromat-free
An toàn khi thi công
2. So sánh Sikagard 6250 S (aerosol) vs Sikagard 6250 (lon)
| Tiêu chí | 6250 S (Aerosol) | 6250 (Lon) |
|---|---|---|
| Thiết bị | Không cần | Sika CW Gun + máy nén |
| Hàm lượng rắn | 13% | 42% |
| Màng ướt / khô | 300 / 40 µm | 100 / 50 µm |
| Khô mặt (23°C) | 60 phút | 105 phút |
| Chịu nhiệt | -25°C / +75°C | -25°C / +180°C |
| Dùng khoang động cơ | ✗ Không khuyến nghị | ✓ Có thể |
| Sẵn lái xe | 3 giờ | 5 giờ |
3. Thông số kỹ thuật Sikagard 6250 S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hóa học | Dung dịch sáp thixotropic, aromat-free (aerosol) |
| Màu sắc | Trắng (màng khô: trắng nhẹ dính) |
| Tỷ trọng | 0,72 kg/l |
| Hàm lượng chất rắn | 13% |
| Màng ướt / khô | 300 µm / 40 µm |
| Khô mặt (23°C) | 60 phút |
| Sẵn sàng lái xe | 3 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +75°C |
| Aromat-free | ✓ Có |
| Kim loại nặng | Không chứa |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (5°C – 25°C) |
| Đóng gói | Bình xịt aerosol 500ml |
4. Hướng dẫn sử dụng bình xịt
- Làm sạch bề mặt — khô, không rỉ sét, không dầu mỡ
- Lắc bình 40 lần trước khi dùng
- Che chắn vùng không cần xử lý (kính, phanh, ống xả)
- Gắn ống phụ kiện để đưa vòi vào hốc kín qua lỗ sẵn có
- Giữ bình thẳng đứng, phun đều và liên tục cho đến khi thấy màng trắng bám đều bề mặt trong hốc
- Sau khi dùng: đảo ngược bình, phun ngắn để thông vòi tránh tắc nghẽn
- Không phun lên hệ thống phanh hoặc ống xả đang nóng
Ưu điểm màu trắng: Màng trắng dễ nhận biết trong hốc tối — chỉ cần nhìn là biết vùng nào đã phủ đủ, không cần đèn chiếu chuyên dụng. Phát hiện ngay điểm còn thiếu sáp.
⚠️ An toàn: Propellant dễ cháy — thông gió khu vực thi công, tránh nguồn nhiệt và lửa hở. Dù aromat-free nhưng vẫn cần đeo khẩu trang khi phun trong không gian kín. Rửa tay bằng nước và xà phòng sau khi sử dụng.
5. Sản phẩm liên quan
- Phiên bản lon chịu nhiệt 180°C — dùng được gần động cơ: Sikagard 6250 — Lon 1L
- Sáp Amber thẩm thấu cao cho hốc cửa và trụ xe: Sikagard 6220 — Sáp Amber
- Bình xịt sáp Amber tiện dụng: Sikagard 6220 S — Bình Xịt Amber
- Toàn bộ hệ thống Sikagard bảo vệ thân vỏ: Sikagard Series
9. Tài liệu kỹ thuật (PDS)
Tải xuống Product Data Sheet chính thức từ Sika để tra cứu thông số kỹ thuật đầy đủ, điều kiện thi công và hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng:
📄
Sikagard 6250 S — Product Data Sheet
Sáp hốc kín Trắng · Aerosol 500ml · Aromat-free
↓ TẢI PDS
Sikagard Car Body Repair — Brochure
Tổng quan toàn dòng · Hướng dẫn lựa chọn · So sánh thông số
↓ TẢI PDF
* File PDF mở trong tab mới. Nếu không tải được, liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu.
ĐẶT HÀNG SIKAGARD 6250 S
Liên hệ để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật thi công sáp hốc kín.
SIKA VIỆT NAM — BUILDING TRUST


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.