SikaPlast-363
Phụ gia siêu dẻo và chậm đông kết gốc PCE cải tiến — giải pháp tối ưu cho bê tông thương phẩm vận chuyển xa, cọc nhồi sâu và thi công trong điều kiện nhiệt độ cao, được ứng dụng tại hàng loạt dự án cao tốc, cảng biển và hạ tầng trọng điểm quốc gia.
MÔ TẢ SẢN PHẨM
SikaPlast-363 là phụ gia siêu dẻo và chậm đông kết trên cơ sở phối trộn của PCE (Polycarboxylate) polymer thế hệ thứ 3 cải tiến, dạng lỏng, được Sika phát triển cho sản xuất bê tông thương phẩm tại nhà máy bê tông trộn sẵn (RMC) và trạm trộn tại công trường. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ASTM C494 Loại D & G.
So với SikaPlast-314, SikaPlast-363 sử dụng công thức PCE tối ưu hoá hơn, mang lại khả năng duy trì độ sụt ổn định vượt trội lên đến 5 giờ — lợi thế quyết định trong các tình huống vận chuyển bê tông cự ly xa, thi công cọc nhồi sâu trên 50m, đổ bê tông khối lớn hoặc làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao miền Nam.
Cơ chế hấp thụ polymer trên bề mặt hạt xi măng tạo ra lực đẩy lập thể mạnh và bền bỉ hơn, giảm sâu tỷ lệ N/X, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng kháng từ biến và co ngót dài hạn — lý tưởng cho các kết cấu bê tông yêu cầu tuổi thọ thiết kế cao trong môi trường xâm thực.
LĨNH VỰC ỨNG DỤNG
SikaPlast-363 được chỉ định cho các tình huống đòi hỏi khả năng duy trì tính công tác vượt trội — nơi SikaPlast-314 không đủ thời gian làm việc:
DỰ ÁN THỰC TẾ TIÊU BIỂU
SikaPlast-363 được PT Construction Chemicals cung ứng cho các dự án hạ tầng trọng điểm — thường kết hợp cùng SikaPlast-314, Sika 3668, Sika 3726, Sika PP1 và Sikadur 732 trong các tổ hợp phụ gia hoàn chỉnh:
🛣️
🏗️
✈️
ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✔
Vượt trội so với dòng PCE thông thường — lợi thế quyết định cho vận chuyển xa và cọc nhồi sâu.
✔
Giảm mạnh tỷ lệ N/X — tăng cường độ và độ chống thấm mà không làm giảm tính công tác.
✔
Giảm đáng kể công tác đổ và đầm rung — tăng năng suất, giảm nhân công và thiết bị tại công trường.
✔
Tháo ván khuôn sớm, rút ngắn chu kỳ thi công — đặc biệt hiệu quả với bê tông đúc sẵn và cấu kiện lắp ghép.
✔
Cải thiện đáng kể độ bền dài hạn — giảm nguy cơ nứt do co ngót khô và từ biến trong kết cấu lớn.
✔
Khắc phục điểm yếu khi dùng cát modun lớn — phổ biến tại các công trường miền Nam và ĐBSCL.
✔
Phù hợp với tất cả xi măng Portland và kết hợp được với Sikament, Sika Aer, Sika Pump, Sikacrete PP1.
✔
Chứng nhận quốc tế — đáp ứng yêu cầu hồ sơ kỹ thuật các dự án ODA, liên doanh và tiêu chuẩn quốc tế.
SO SÁNH: SIKAPLAST-363 vs SIKAPLAST-314
Cả hai sản phẩm cùng dòng PCE thế hệ 3, cùng tiêu chuẩn ASTM C494 D&G, cùng liều dùng điển hình. Điểm khác biệt quyết định nằm ở thời gian duy trì độ sụt và khả năng xử lý điều kiện khắc nghiệt:
| Tiêu chí | SikaPlast-363 ⭐ | SikaPlast-314 |
|---|---|---|
| Thế hệ PCE | PCE Thế hệ 3 cải tiến ⭐ | PCE Thế hệ 3 |
| Duy trì độ sụt | Đến 5 giờ ⭐ | Đến 3 giờ |
| Tiêu chuẩn | ASTM C494 D & G | ASTM C494 D & G |
| Liều dùng điển hình | 0,8–1,2 lít/100kg XM | 0,8–1,2 lít/100kg XM |
| Vận chuyển xa >45 phút | Lý tưởng ⭐ | Hạn chế |
| Cọc nhồi sâu >50m | Rất tốt ⭐ | Tốt |
| Thi công mùa nóng | Rất tốt ⭐ | Tốt |
| Đóng gói | 200L / 1000L | 200L / 1000L |
Chọn SikaPlast-363 khi: cự ly vận chuyển trên 45 phút, cọc nhồi sâu >50m, thi công mùa hè hoặc miền Nam nắng nóng, bê tông khối lớn thời gian đổ dài, công trình biển yêu cầu độ bền cao. Chọn SikaPlast-314 khi: cự ly dưới 45 phút, điều kiện thi công tiêu chuẩn, muốn tối ưu chi phí cho dự án thông thường. Tư vấn cụ thể: liên hệ đội ngũ kỹ thuật PT Construction Chemicals.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hoá học | Hỗn hợp Polycarboxylate cải tiến hệ nước (PCE) |
| Ngoại quan / Màu sắc | Chất lỏng màu nâu |
| Đóng gói | Thùng 200L / IBC 1000L |
| Tỷ trọng | 1,050 – 1,090 kg/L (20°C) |
| Tiêu chuẩn | ASTM C494 Loại D & G |
| Duy trì độ sụt | Đến 5 giờ (tuỳ liều lượng, xi măng, nhiệt độ) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên, lưu trữ đúng cách) |
| Điều kiện lưu trữ | +10°C đến +40°C, khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
| Liều dùng khuyến nghị | 0,5–2,0 lít / 100 kg xi măng |
| Liều dùng điển hình | 0,8–1,2 lít / 100 kg xi măng |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaPlast-363 có thể pha vào nước định lượng trước khi thêm vào hỗn hợp bê tông khô, hoặc cho trực tiếp vào hỗn hợp bê tông ướt. Thời gian trộn tối thiểu 60 giây để đảm bảo phân tán đồng đều. Không trộn bằng tay. Khi điều chỉnh độ dẻo bằng nước bổ sung, chỉ thêm nước sau ít nhất 2/3 thời gian trộn ướt để tránh nước dư trong bê tông.
- Không dùng quá liều lượng — kéo dài thời gian đông kết; tuy nhiên cường độ cuối cùng không bị ảnh hưởng nếu bảo dưỡng đầy đủ.
- Phải thêm SikaPlast-363 riêng lẻ — không trộn chung với Sikament, Sika Aer, Sika Pump trước khi cho vào bê tông.
- Nên tiến hành trộn thử nghiệm để xác định liều lượng chính xác cho từng cấp phối cụ thể.
- Thiết bị định lượng chính xác có thể được cung cấp bởi Sika hoặc tư vấn bởi đội ngũ kỹ thuật PT Construction Chemicals.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SẢN PHẨM LIÊN QUAN


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.