TỔNG QUAN SẢN PHẨM
SIKALASTIC® U-COATING
Sikalastic® U-Coating là lớp phủ hoàn thiện 2 thành phần (2K) gốc aliphatic polyurethane, đóng vai trò lớp phủ bảo vệ UV trong hệ thống chống thấm mái SikaRoof®. Sản phẩm được thi công lên trên lớp nền aromatic polyurethane (1K hoặc 2K) đã đóng rắn, tạo thành hệ thống chống thấm hoàn chỉnh, liên tục và bền vững dưới điều kiện lộ thiên khắc nghiệt.
Đặc tính aliphatic của Sikalastic® U-Coating giúp lớp phủ duy trì màu sắc ổn định, hạn chế vàng ố và phấn hóa do tia UV — khắc phục nhược điểm vốn có của aromatic polyurethane khi sử dụng lộ thiên. Phù hợp cho mái xây mới và mái phẳng sửa chữa, đặc biệt các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như mái bê tông lộ thiên, sân thượng, mái tầng kỹ thuật.
Không cần dùng lửa (cold-applied), không cần bóc bỏ lớp cũ nếu còn liên kết tốt, có khả năng thi công ở nhiệt độ môi trường xuống thấp tới -5°C — ưu điểm vượt trội cho công trình mùa lạnh hoặc khu vực cao nguyên.
Sikalastic® U-Coating là thành phần bắt buộc của hệ thống SikaRoof® MTC-05 / MTC-08 / MTC-10 UV AP. Xem tài liệu hệ thống để biết đầy đủ cấu tạo, định mức và yêu cầu thiết kế.

Thành phần B: 2,7 kg
Tỷ lệ trộn A:B = 10 : 2 (theo khối lượng)
Tổng: 16 kg/bộ
ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
TECHNICAL ADVANTAGES
Công thức aliphatic PU duy trì màu sắc bền vững, không bị vàng ố hay phấn hóa khi tiếp xúc tia UV trực tiếp — lý tưởng cho mái lộ thiên vùng nhiệt đới.
Có khả năng đóng rắn ở nhiệt độ môi trường từ -5°C — mở rộng biên độ thi công cho công trình khu vực cao nguyên, núi cao hoặc mùa Đông miền Bắc.
Cold-applied hoàn toàn — không dùng lửa, không rủi ro cháy nổ, an toàn cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Bám dính tốt lên lớp nền aromatic PU còn liên kết, không cần bóc bỏ hoàn toàn — giảm đáng kể thời gian và chi phí sửa chữa mái cũ.
Tạo màng phủ đồng nhất, không mối nối — loại bỏ rủi ro thấm tại các chi tiết tiếp nối, góc tường, ống xuyên mái và khe biến dạng.
Có sẵn màu xanh lá, xám và nhiều màu theo yêu cầu. Ngoại quan bóng, phù hợp yêu cầu thẩm mỹ cho nhà ở, văn phòng, khách sạn và công trình thương mại.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL SPECIFICATIONS
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Ghi chú / Note |
|---|---|---|
| Gốc hoá học / Chemical Base | Aliphatic Polyurethane (2K) | Chịu UV, bền màu dài hạn |
| Tỷ trọng / Density | ~1,2 g/cm³ | Hỗn hợp sau trộn |
| Tỷ lệ trộn / Mix Ratio | A : B = 10 : 2 (khối lượng) | Trộn nguyên bộ, 3 phút |
| Đóng gói / Packaging | A: 13,3 kg + B: 2,7 kg | Tổng 16 kg/bộ |
| Định mức / Coverage | ~0,2 – 0,3 kg/m² | Tùy hệ thống SikaRoof® MTC |
| Nhiệt độ thi công / Application Temp. | -5°C đến +40°C | Nhiệt độ sản phẩm tối thiểu +10°C |
| Độ ẩm không khí / Rel. Humidity | ≤ 85 % | Tránh điểm sương |
| Độ ẩm bề mặt / Surface Moisture | ≤ 4 % (theo khối lượng) | Đo bằng Sika®-Tramex / CM / Oven-dry |
| Màu sắc / Colour | Xanh lá, xám — hoặc theo yêu cầu | Ngoại quan bóng |
| Hạn sử dụng / Shelf Life | 12 tháng | Bảo quản +5°C đến +25°C, nguyên đai |
THỜI GIAN KHÔ / CURING TIME
| Nhiệt độ / Temp. | Khô mặt / Tack-Free | Khô hoàn toàn / Full Cure |
|---|---|---|
| -5°C | 24 giờ | 15 ngày |
| 0°C | 16 giờ | 11 ngày |
| +10°C | 8 giờ | 6 ngày |
| +20°C | 6 giờ | 4 ngày |
| +30°C ✓ VN | 5 giờ | 3 ngày |
| +40°C | 3 giờ | 2 ngày |
THỜI GIAN LÀM VIỆC / POT LIFE
| Nhiệt độ | Pot Life |
|---|---|
| +10°C | ~7 giờ |
| +20°C | ~5 giờ |
| +30°C ✓ VN | ~3 giờ |
| +40°C ⚠ | ~2 giờ |
SIKAROOF® MTC-05/-08/-10 UV AP
TDS REV 02.02 / 04-2021
ASTM TRAMEX MOISTURE TEST
CÔNG TRÌNH THAM CHIẾU
VALIDATED APPLICATIONS
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ bụi bẩn, vật liệu rời, lớp bong tróc bằng chổi hoặc máy hút bụi chân không. Nếu vượt quá thời gian chờ phủ, mài nhám bề mặt bằng dụng cụ cơ học. Độ ẩm bề mặt ≤4%.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn riêng thành phần A bằng que trộn điện. Thêm thành phần B (A:B = 10:2 theo khối lượng). Trộn tiếp 3 phút đến khi đồng màu hoàn toàn. Chỉ trộn nguyên bộ.
THI CÔNG PHỦ
Thi công bằng con lăn, cọ sơn hoặc thiết bị phun để đạt chiều dày đồng đều. Định mức 0,2–0,3 kg/m². Hoàn thành trong pot life (2–7 giờ tùy nhiệt độ).
DƯỠNG HỘ & BẢO VỆ
Bảo vệ khỏi mưa, sương giá và ngưng tụ trong suốt quá trình đóng rắn. Vệ sinh dụng cụ ngay sau thi công bằng Thinner C. Vật liệu đã khô chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Bảo quản +5°C → +25°C, nơi khô ráo, thùng nguyên đai. Hạn SD 12 tháng. Tham khảo SDS trước khi sử dụng — trang bị đầy đủ PPE (găng tay, kính, khẩu trang hơi hóa chất).
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C. Không thi công khi có ngưng tụ. Độ ẩm không khí ≤85%. Tiếp xúc sớm với mưa/sương giá gây khác biệt ngoại quan màu sắc.
VỊ TRÍ TRONG LINE-UP SIKALASTIC®
CHỌN ĐÚNG HỆ THỐNG
| Sản phẩm | Base | Comp. | Vai trò trong hệ thống | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikalastic® U-Coating ⭐ | Aliphatic PU | 2K | Lớp phủ hoàn thiện chịu UV — dùng sau lớp aromatic PU | — |
| Sikalastic® 625 | Aromatic PU | 1K | Lớp chống thấm chính — kết hợp U-Coating làm lớp phủ UV | Xem → |
| Sikalastic® 641 ST | Aliphatic PU | 1K | Màng lỏng aliphatic 1K — chịu UV, không cần lớp phủ UV riêng | Xem → |
| Sikalastic® 618 SL | Aromatic PU | 2K | Chống thấm mái tự san phẳng — cần U-Coating phủ bảo vệ UV | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO ĐIỀU KIỆN
- ▸ Lộ thiên — bền màu, chịu UV dài hạn: → Dùng Sikalastic® U-Coating (aliphatic) làm lớp phủ hoàn thiện lên hệ aromatic PU
- ▸ Muốn hệ thống aliphatic hoàn toàn 1 lớp: → Dùng Sikalastic® 641 ST (aliphatic 1K, không cần U-Coating)
- ▸ Mái phẳng linh hoạt cao + phủ UV: → Sikalastic® 625 + Sikalastic® U-Coating (hệ SikaRoof® MTC)
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKALASTIC® U-COATING?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số công trình hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Nhà phân phối chính hãng Sika toàn quốc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.